Blog

  • Vợ tôi có 50 triệu tiền tha:i sả:;n không dùng đến, bảo tặng em chồng đi đ;ẻ cô ấy lại ích kỷ nhất quyết không cho

    TÔI CHỈ MUỐN VỢ ĐƯA 50 TRIỆU CHO EM CHỒNG ĐẺ, NÀO NGỜ CÔ ẤY NÉM RA GIỮA NHÀ 1 THỨ KHIẾN TÔI CHẾT ĐIẾNG…

    Tôi có một em gái ruột, lấy chồng cách đây hơn một năm, giờ sắp sinh con đầu lòng. Kinh tế bên chồng nó không khá giả gì, còn nợ nần đám cưới chưa trả hết, vậy nên khi nghe tin em tôi chuẩn bị sinh, tôi lập tức nghĩ đến chuyện giúp đỡ ít nhiều.

    Nhưng bản thân tôi thì làm công ăn lương, lo đủ ăn đủ mặc đã là cố gắng. Trong đầu chỉ hiện lên một khoản: 50 triệu của vợ tôi.

    Số tiền đó là tiền thừa kế mẹ vợ cho riêng, đứng tên vợ, cô ấy giữ làm “quỹ phòng thân”. Mỗi lần tôi nhắc đến, cô ấy đều gạt đi:

    “Tiền đó để dành cho con sau này, đừng có đụng vào!”

    Nhưng giờ là chuyện máu mủ ruột thịt, em gái tôi sinh nở đâu phải chuyện nhỏ, tôi nói khéo, rồi năn nỉ, thậm chí nổi cáu:

    “Em đừng ích kỷ thế được không? Nó là em ruột anh! Một mình nó bầu bì, không có nổi cái máy hút sữa đàng hoàng, chẳng nhẽ em thấy không thương à?”

    Vợ tôi lạnh lùng đáp:

    “Anh nói như thể em là người dưng nước lã. Nhưng anh nhớ lại xem — từ ngày cưới nhau đến giờ, anh đã từng hỏi xem em cần gì chưa?”

    Tôi gắt:

    “Đây là lúc nói mấy chuyện nhỏ nhặt đấy à? Đưa 50 triệu, có phải là mất tất đâu. Em gái anh cũng là em chồng em!”

    Cô ấy không nói nữa, đứng dậy đi vào phòng. Tôi ngồi ngoài lầm bầm, tức điên, nghĩ không ngờ lấy vợ mà đụng chuyện lại thấy rõ cái lòng dạ đàn bà.

    Một lúc sau, vợ tôi bước ra. Không nói một lời. Tay cầm một chiếc hộp nhỏ, rồi ném mạnh xuống sàn trước mặt tôi.

    “Anh muốn 50 triệu đúng không? Đấy, tự mà lấy!”

    Tôi giật mình, ngó xuống — rồi tá hoả, tay run rẩy khi thấy bên trong không phải tiền, mà là… những tập hồ sơ bệnh án.

    Tôi cúi xuống mở ra từng tờ, đọc mà mắt tối sầm lại.
    Kết quả khám hiếm muộn. Giấy xét nghiệm nội tiết. Phiếu siêu âm tử cung bất thường.
    Ngày tháng ghi trong đó — toàn là thời gian vợ tôi âm thầm đi khám, điều trị… mà không hề nói với tôi nửa lời.

    Và rồi, trang giấy cuối cùng là phiếu báo giá IVF — thụ tinh ống nghiệm. Tổng chi phí ước tính: gần 80 triệu.

    Cô ấy đứng đó, mắt đỏ hoe nhưng giọng cứng như đá:

    “Số tiền đó — là hy vọng duy nhất của em để làm mẹ. Em không tiêu xài gì cho bản thân. Em đã chuẩn bị để tháng sau đi làm IVF.
    Vậy mà anh bảo em ích kỷ?”

    Tôi nghẹn họng, không thốt nổi một lời.

    Chưa dừng lại ở đó, cô ấy đi đến tủ, rút thêm một xấp giấy tờ khác: đơn xin nghỉ việc, thư từ chối hỗ trợ của bố mẹ ruột, và một cuốn sổ tiết kiệm chỉ còn đúng 53 triệu.

    “Em không có ai ngoài anh. Em đã dồn hết hi vọng vào việc này. Nhưng nếu em mà cứ phải nhường hết cho nhà chồng, thì thôi… cứ coi như em không xứng làm vợ.”

    Nói xong cô ấy bước vào phòng, đóng sập cửa. Căn nhà im phăng phắc, chỉ còn tiếng lòng tôi gào thét.

    Tôi — một người chồng, bao lâu nay không thèm hỏi đến nước mắt của vợ.

    Tôi đã gọi cô ấy là ích kỷ — trong khi cô ấy im lặng chịu đau vì một ước mơ nhỏ nhoi: được làm mẹ.

    Tôi nhìn tập hồ sơ bệnh án dưới chân, rồi nhìn sang cánh cửa đóng chặt… Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình quỳ gối không phải vì xin tiền, mà là vì xin tha thứ.

  • Con trai tôi mua nhà tiền 3 tỷ rồi đón bố mẹ vợ tới sống cùng, một hôm tôi lên chơi đúng giờ cơm tối, con trai liền to tiếng

    Nguyễn Văn Tâm, 68 tuổi, sống ở một làng ven sông Lam. Ngày nào cũng vậy: sáng tưới luống rau, trưa pha ấm chè, chiều ngồi đan rọ gà nhìn lũ trẻ thả diều. Vợ mất sớm, ông gà trống nuôi con trai là Khôi học hành nên người. Ông không tái hôn, cặm cụi từng đồng gửi ra Hà Nội cho con. Ước một điều giản dị: “Nó có nhà ở thủ đô, cưới được vợ hiền — thế là mãn nguyện.”

    Mười lăm năm bươn chải, Khôi thành kỹ sư. Cưới Linh, giáo viên mẫu giáo. Hai vợ chồng vừa mua căn hộ 3 tỷ ở Nam Từ Liêm. Hôm gọi về khoe, ông Tâm cười mà nước mắt giàn giụa. Ông xách cái túi vải bạc màu: vài bắp ngô nếp, mấy quả bưởi quê, một hũ mắm tép — bảo “lúc nào rảnh bố sẽ ra thăm”.

    Hôm ấy, ông chẳng báo trước. Ông nghĩ: “Con mình — máu mủ — cần chi khách sáo.”

    5 giờ 50 chiều, cửa kính tự động ngoài sảnh chung cư hắt bóng ông già lóng ngóng. Bác bảo vệ hỏi:
    – Cụ vào tòa nào ạ?
    – Tòa B… cháu Khôi nhà tôi tầng 18.

    Intercom reo. Giọng Khôi ồn ào lẫn tiếng bát đũa:
    – Ai đấy?
    – Bố này! Bố vừa lên Hà Nội, bố ghé thăm.

    Khoảnh khắc im lặng. Rồi một câu cộc lốc:
    – Bố lên sao không gọi trước? Giờ cơm rồi, bọn con đang bận!

    Ông Tâm ngắc ngứ:
    – Bố… tiện đường… mang ít quà quê…
    Đầu dây khựng lại. Tiếng Linh vọng mỏng tang:
    – Mở đi, anh. Mở cho xong.

    Cửa mở. Linh đứng trong, trang điểm nhẹ, áo ngủ lụa màu ngà. Bên bàn ăn, hai người nữa: bố mẹ vợ của Khôi, mới ra ở cùng “để tiện trông cháu sau này”. Họ ngước nhìn ông một lượt rồi cúi xuống bát. Mâm cơm đã dọn. Chỗ của ông? Một bát sứ trắng để trơ bên mép bàn.

    Khôi gượng gạo:
    – Bố vào đi. Nhưng mà lần sau bố gọi trước, để con sắp xếp, chứ… nhà chật.

    Ông Tâm cười xòa, giơ túi quà:
    – Bưởi vườn nhà đấy. Với mắm tép…
    Mẹ Linh nhíu mày:
    – Ở chung cư kín, mùi mắm… cũng hơi…
    Linh cười nhạt:
    – Để con bọc lại mang xuống hầm rác.

    Bữa cơm chìm trong tiếng muỗng chạm bát khô khốc. Bố vợ Khôi kể về suất đầu tư nhà trọ “mua xong cho thuê, lời lắm”. Linh hỏi chồng:
    – Lát nữa anh nhớ dặn bố đừng bày quà quê linh tinh lên ban công. Camera bắt đấy.
    Khôi:
    – Ừ.

    Ông Tâm ngồi lọt thỏm, bỗng thấy nồi canh ngót như mặn hơn. Ông gật lia lịa:
    – Ờ, ờ… bố biết rồi…

    Đêm ấy, ông được trải tấm đệm mỏng ngoài phòng khách. “Con chịu khó nhé bố, giường kín người rồi,” Khôi nói. Ông xua tay, “bố ngủ đâu chả được”.

    2. 1 giờ 57 — tiếng thì thầm sau cánh cửa

    Lạ nhà, ông không ngủ nổi. Gần 2 giờ sáng, ông khát nước, lò dò qua trước phòng vợ chồng Khôi. Cánh cửa khép hờ. Tiếng nói vọng ra, mảnh như sợi dây căng:

    Linh (thì thầm):
    – Em nói rồi, bố anh kiểu quê mùa, tự nhiên xách mắm xách bưởi đến giờ cơm… mất điểm. Ở đây ai người ta thế!

    Khôi (mệt mỏi):
    – Ừ… mai anh bảo bố về. Mẹ em ở đây còn phải sắp xếp chỗ. Nhà này có mỗi hai phòng.

    Mẹ Linh (lấn lên):
    – Cậu phải tế nhị. Bảo khéo khéo: “Bố bận việc đồng áng, cuối tuần con về thăm.” À với lại… cái mảnh đất hương hỏa nghe nói mặt đường to lắm, đúng không? Nếu cậu khéo, nhờ bố sang tên sớm, vợ chồng cậu mới xoay được tiền trả nốt ngân hàng. Đừng để lâu, nhỡ đổi ý.

    Khôi (im một nhịp):
    – Ừ… để con tính.

    Linh (cười khẩy):
    – Em không muốn sau này bố anh lù lù ra ở luôn đây đâu, ảnh hưởng hết kế hoạch của em. Mẹ còn tính mở tiệm dưới sảnh. Cần vốn.

    Một tiếng “rắc” nho nhỏ: ông Tâm giật mình, tay siết chặt thành ghế. Mồ hôi lạnh rịn lưng. Ông lùi lại, chậm như bóng, quay về chỗ đệm trải dưới sàn. Thở khẽ. Mắt mở trừng trong bóng tối.

    3. Chuyến xe sớm và cú điện thoại

    5 giờ sáng. Ông gấp gọn chăn, buộc lại túi vải. Không đánh thức ai. Ông đi nhẹ như mèo, luồn qua hành lang, bấm thang máy. Sảnh vắng. Bác bảo vệ đêm ngáp dài, vẫn kịp chào:
    – Cụ về sớm thế ạ?
    – Ừ, việc đồng áng…

    Xe khách rời bến, sương Hà Nội ôm kín ô cửa. Ông áp trán lên kính, thấy mắt cay. Điện thoại rung.

    Khôi:
    – Bố đang ở đâu? Sao bố đi không nói gì?
    Ông Tâm:
    – Bố về rồi.
    Khôi (ngập ngừng):
    – Bố… giận con à? Hôm qua con… bực việc công ty. Tối nay con qua đón bố lại Hà Nội đi ăn phở…

    Ông im lặng. Rồi đột ngột đổi giọng, vừa chậm vừa chắc:
    – Bố định bàn chuyện đất. Mảnh hương hỏa ngoài mặt đường. Bố già rồi, muốn sang tên sớm cho đứa biết giữ nếp nhà.

    Bên kia, một nhịp thinh lặng. Rồi Khôi nói nhanh hơn, ấm hơn thường ngày:
    – Bố để con lo! Con sẽ sửa sang lại nhà từ đường, bố không phải vất vả nữa. Với lại… sang tên giờ hợp lý, vợ chồng con đang cần thêm vốn trả ngân hàng…

    Ông gật đầu, ừ hử mấy tiếng, cúp máy. Bàn tay trên đùi nắm lại, chậm rãi. Ông đã hiểu.

    4. “Giấy tờ hôm nào bố con mình làm”

    Hai tuần sau. Khôi gọi liên hồi. Ông không nhấc. Đến khi Khôi về quê, ông mới nhẩn nha pha ấm trà.

    – Bố, hôm trước bố bảo chuyện đất… con sắp xếp rồi, mai ra phường làm giấy tờ? – Khôi cười, ánh mắt phập phồng mong đợi.
    – Ờ, giấy tờ hôm nào bố con mình làm. – Ông rót trà, giọng đều. – Nhưng trước đó… bố muốn nghe con nói thật: con tính với mảnh đất ấy làm gì?

    Khôi chớp mắt, nhìn quanh.
    – Thì… đất để đấy… thờ cúng… rồi sau này con tính…
    Ông đặt chén xuống đĩa, tiếng sứ chạm nhau khẽ mà sắc:
    – Đừng dối. Con tính bán đi trả nợ ngân hàng, phải không?

    Khôi sững lại. Ông Tâm nhìn thẳng:
    – Đêm hôm ấy… bố nghe hết. “Bố lù lù ra ở luôn”, “mất điểm”, “sang tên sớm”… Con nói hay người khác nói — bố không phân biệt nữa. Nhưng bố nghe con im lặng.

    Khôi tím mặt, giọng nhỏ đi:
    – Con… xin lỗi. Con bị cuốn theo. Vợ con… mẹ vợ con… ai cũng nói. Con sợ bố lên ở chung…
    – Bố đã xin ở chung bao giờ? – Ông cắt lời. – Bố chỉ muốn gõ cửa nhìn con, ăn bữa cơm không bị coi là phiền.

    Khôi cúi gằm, bàn tay xoắn vào nhau.

    Chiều đó, Linh và bố mẹ cô cũng về quê “giải thích”. Căn bếp nhà ông Tâm thơm mùi cá kho, canh chua bắp chuối, rau rừng chấm mắm tép. Mẹ Linh nhìn hũ mắm, vẫn nhăn mặt theo thói quen, nhưng cố cười:
    – Dạ, con xin lỗi… hôm ấy con lỡ lời. Đô thị phức tạp nên bọn con…

    Ông Tâm xới cơm, không nhìn ai:
    – Người ta lỡ lời khi bất ngờ. Còn chuyện tính toán thì không gọi là lỡ.

    Linh nuốt nước bọt, hạ giọng:
    – Bố đừng hiểu lầm. Con…
    – Bố không giận. – Ông nói chậm, nhưng dứt. – Bố chỉ rút kinh nghiệm: già rồi, đi đâu phải gọi trước. Còn đất… bố sẽ giao cho người biết “gọi trước” với tổ tiên mỗi mồng một, ngày rằm.

    Khôi ngước lên, hoảng hốt:
    – Bố!

    Ông rút trong túi ra tập giấy tờ:
    – Đất đã sang tên cho Thắng – con anh cả của bố. Nó không giàu, nhưng ba năm nay chưa sót ngày thắp hương. Nó sang sửa lại nhà từ đường, bố thấy an lòng.

    Không khí đông cứng. Mẹ Linh tái mặt. Linh cắn môi. Khôi đứng dậy, đổ sập xuống ghế, mắt đỏ hoe:
    – Con… con đã sai.

    Ông Tâm thở dài. Giọng bỗng mềm lại:
    – Sai thì sửa. Bố không cần đất, cũng chẳng cần ở chung. Bố cần con trai của bố – thằng Khôi biết đỡ tay cho bố xách túi, biết đặt thêm một cái bát khi bố đến nhà. Đến cái bát mà con cũng… quên.

    Tối hôm đó, Khôi ở lại. Anh theo ông ra hiên, lặng lẽ thay bóng đèn, xếp lại đống rọ gà. Ông nhìn, không nói. Trước khi ngủ, Khôi lấy điện thoại, xoá mấy tin nhắn Linh催 giục “thuyết phục bố đổi lại”. Anh gõ một tin nhắn dài cho vợ: “Ngày mai chưa về. Anh ở quê với bố.”

    Sáng hôm sau, ông Tâm dậy từ 4 giờ. Khôi đã pha sẵn ấm chè.
    – Bố, cho con làm lại từ đầu. – Khôi nói, không quanh co. – Con sẽ mua thêm bát, gọi bố lên ăn cơm, gọi trước. Con không cần đất, con… cần bố.

    Ông khẽ gật, quay vào nhà, rút một phong bì mỏng, đưa con:
    – Đây là bản di chúc mới. Đất đã sang tên Thắng. Nhưng… bố lập một khoản nhỏ để giữ hương hàng tháng – đứng tên con. Điều kiện: mỗi tháng con tự tay về quê một lần, thắp hương, ăn bữa cơm với bố. Không xong, bố nhờ pháp lý chuyển luôn cho nhà Thắng.

    Khôi ôm lấy ông, bật khóc như đứa trẻ. Ngoài sân, gió sông Lam thổi tan mùi hương trà nóng. Một con diều giấy từ bãi bên kia khẽ vút lên cao.

    Ở tầng 18 xa xôi, Linh đứng tựa cửa kính, nhìn thành phố loang sáng. Cô nhắn cho mẹ: “Mẹ ạ, chắc con phải học lại cách gọi trước – không phải với bảo vệ hay intercom, mà với lương tâm.”

    Còn ông Tâm, trưa ấy ngồi bên hiên, chậm rãi ăn bát cơm chan canh rau. Ông không còn đau vì một câu “bố lên sao không nói trước”. Ông mỉm cười: từ nay, mỗi tháng sẽ có một tiếng gõ cửa đúng hẹn. Và lần này, người gõ cửa đã học cách mở cửa lòng mình.

  • Bố và con gái đi du lịch biển cuối tuần nhưng không bao giờ trở về – Sau 10 năm, vợ ông mới biết lý do

    “Cuối tuần ấy, người chồng và cô con gái nhỏ đã bước lên chuyến xe ra biển – rồi từ đó, họ không bao giờ trở lại. Suốt 10 năm sau, người vợ mới biết lý do thật sự phía sau sự biến mất ấy.”

    Câu chuyện bắt đầu vào một sáng thứ bảy tháng 6 đầy nắng. Làng quê ven sông rộn ràng với tiếng gà gáy, tiếng trẻ con gọi nhau ra đồng bắt cào cào. Ngôi nhà nhỏ của ông Minh và bà Hạnh cũng rộn ràng không kém. Ông Minh, vốn là một người đàn ông điềm đạm, ít nói, hôm ấy lại đặc biệt vui vẻ. Ông chuẩn bị hành lý cho chuyến đi biển cùng cô con gái 8 tuổi tên Thảo.

    “Em ở nhà nghỉ ngơi nhé, anh đưa con đi biển hai ngày, để nó được ngắm sóng, nghịch cát. Về chắc nó sẽ kể cho em nghe cả tuần không hết chuyện.” – Ông Minh cười hiền, vuốt tóc vợ.

    Bà Hạnh nhìn chồng và con gái ríu rít chuẩn bị mà lòng cũng rộn ràng. Bà vốn ít có dịp đi xa vì còn bận buôn bán ở chợ, nên lần này cũng đành ở nhà. Thảo ôm chầm lấy mẹ trước khi đi:
    “Con sẽ nhặt thật nhiều vỏ sò cho mẹ nhé!”

    Chiếc xe khách lăn bánh rời khỏi bến, mang theo tiếng cười con trẻ. Bà Hạnh đứng nhìn theo đến khi chỉ còn bụi đường mờ mịt. Trong lòng bà, chỉ nghĩ đơn giản đây là một chuyến đi ngắn ngủi – nào ngờ đó lại là lần cuối cùng bà được thấy chồng và con gái.

    Buổi chiều chủ nhật, trời đổ mưa rào. Cả đêm ấy, bà Hạnh ngồi ở hiên, chờ tiếng gọi cửa, chờ dáng hai cha con trở về. Nhưng đến sáng thứ hai, căn nhà vẫn trống vắng. Bà đi ra bến xe, hỏi từng chuyến. Người ta bảo có thấy ông Minh và bé Thảo hôm trước, nhưng sau đó chẳng ai còn gặp lại.

    Tin tức dần lan khắp làng. Người ta bàn tán: nào là ông Minh đưa con bỏ trốn, nào là có chuyện chẳng lành xảy ra trên đường. Công an địa phương cũng vào cuộc, tìm kiếm dọc tuyến xe, dò hỏi các bãi biển quanh vùng. Nhưng tuyệt nhiên không có dấu vết. Không tai nạn, không hành lý thất lạc, không nhân chứng nào nhớ rõ sau khoảnh khắc họ đặt chân xuống bãi biển.

    Bà Hạnh rơi vào vòng xoáy của những ngày dài bất tận. Buổi sáng, bà vẫn dậy nhóm bếp như có chồng con chuẩn bị đi học, đi làm. Buổi tối, bà trải chiếu nằm nghe từng tiếng gió rít ngoài sân, tim nghẹn lại bởi câu hỏi: “Họ ở đâu? Sao không về?”

    Mỗi lần nghe tiếng dép trẻ con ngoài ngõ, bà chạy ùa ra tưởng chừng Thảo về. Nhưng chỉ là lũ trẻ hàng xóm. Có khi bà đứng giữa chợ, thấy bóng lưng người đàn ông nào đó hao hao dáng ông Minh, lại lật đật đuổi theo, rồi lặng lẽ quay về khi nhận ra mình nhầm.

    Thời gian trôi, nỗi đau không hề vơi. Bà Hạnh trở thành người đàn bà lặng lẽ nhất xóm. Người ta thương cảm, có kẻ xì xào: “Chắc ông ấy bỏ đi với ai rồi, đem cả con theo.” Nhưng bà chưa bao giờ tin. Trong lòng bà, ông Minh không phải kiểu người bỏ vợ bỏ con. Ông thương bà, thương Thảo – điều đó ai cũng biết. Vậy thì, chuyện gì đã thực sự xảy ra?

    Mười năm – một quãng thời gian dài đủ để làm phai mờ nhiều ký ức. Nhưng với bà Hạnh, hình ảnh hai cha con vẫn nguyên vẹn như hôm nào. Cho đến một ngày định mệnh, một mảnh ghép sự thật bất ngờ xuất hiện, hé mở bí mật bị chôn giấu suốt hơn một thập kỷ.

    Mười năm – con số đủ dài để biến một đứa trẻ 8 tuổi thành thiếu nữ đôi mươi, và đủ dài để biến một người vợ chờ chồng thành góa phụ thầm lặng trong mắt xóm giềng.

    Trong ngôi nhà cũ kỹ, bà Hạnh vẫn sống một mình. Gánh hàng ngoài chợ đã không còn đông khách như trước, nhưng bà vẫn giữ thói quen thức dậy sớm, dọn dẹp gian bếp, như thể một ngày nào đó, ông Minh và Thảo sẽ trở về dùng bữa sáng cùng bà. Hàng xóm thương tình thường sang trò chuyện, rủ bà đi lễ chùa, đi họp hội phụ nữ, nhưng bà chỉ mỉm cười lắc đầu.

    Đến một ngày tháng 10, khi lá bàng ngoài ngõ rụng đầy, một bức thư bất ngờ được gửi đến tận tay bà. Phong bì đã cũ, nét chữ nguệch ngoạc, có chỗ nhòe đi vì nước. Trên góc trái, chỉ ghi vỏn vẹn: “Từ một người quen cũ”.

    Bà Hạnh run run mở thư. Những dòng chữ đầu tiên khiến bà ngồi sụp xuống:

    “Nếu chị là vợ anh Minh, thì hãy tha lỗi cho tôi vì giữ im lặng suốt bấy lâu. Tôi là tài xế taxi năm đó. Chính tôi là người đã chở anh ấy và bé gái khỏi bãi biển hôm cuối tuần định mệnh. Nhưng chuyến đi đó không phải để du lịch, mà là để trốn chạy.”

    Mỗi chữ như nhát dao xoáy vào tim. Bà Hạnh đọc đi đọc lại lá thư đến mười lần. Người viết kể rằng, hôm ấy ông Minh đã thuê xe đi gấp từ bãi biển đến một bệnh viện lớn ở thành phố khác. Ông ôm chặt bé Thảo đang ngủ say trên tay, ánh mắt lo âu khôn tả. Khi tài xế hỏi, ông chỉ trả lời lấp lửng: “Con bé cần được chữa trị. Nhưng tôi không muốn ai biết.”

    Lá thư còn nhắc đến một người phụ nữ lạ đã chờ sẵn ở bệnh viện, nhận hai cha con và biến mất sau đó. Người tài xế không biết bà ta là ai, nhưng khẳng định đó không phải vụ bắt cóc – vì ánh mắt ông Minh đầy sự tin tưởng khi trao con gái cho bà ta.

    Bà Hạnh ngồi thẫn thờ hàng giờ, lòng ngập tràn hỗn loạn. Hóa ra suốt 10 năm qua, bà sống trong sự chờ đợi mòn mỏi, trong khi chồng và con gái có thể đã ở đâu đó, chỉ là bà không hề được biết lý do.

    Đêm đó, lần đầu tiên sau nhiều năm, bà thắp nhang khấn trước bàn thờ. Giọt nước mắt lăn dài:
    “Ông ơi, nếu còn trên cõi đời, sao ông không về? Nếu ông đi vì con, thì hãy để tôi được biết. Tôi chịu đựng được tất cả, miễn sao con bé được an toàn…”

    Tin tức về bức thư lan ra, khiến làng xóm bàn tán xôn xao một lần nữa. Người thì cho rằng có thể ông Minh vướng nợ nần, phải bỏ trốn. Người lại bảo có thể Thảo bị bệnh hiểm nghèo, ông giấu vợ để tìm cách chữa trị. Mỗi giả thuyết đều như ngọn gió thổi thêm tro tàn vào trái tim vốn đã héo úa của bà Hạnh.

    Không dừng lại ở đó, chỉ vài ngày sau, một cú điện thoại lạ gọi đến. Đầu dây bên kia là giọng nữ trầm ấm:
    “Có phải bà là mẹ của Thảo? Tôi… tôi có chuyện cần nói. Nhưng xin bà chuẩn bị tinh thần, bởi sự thật không dễ nghe đâu.”

    Tim bà Hạnh thắt lại. Hơn mười năm qua, chưa một lần bà được nghe đến tên con gái từ một người lạ. Giờ đây, nó lại vang lên, khiến bà nghẹn ngào.

    Người phụ nữ hẹn gặp bà ở một quán cà phê nơi thành phố. Bà Hạnh lên xe khách, ôm chặt bức thư trong tay, vừa hy vọng vừa sợ hãi. Cả chặng đường, bà chỉ nghĩ đến một điều: liệu con gái mình còn sống?

    Khi bước vào quán, bà thấy một người phụ nữ trung niên, dáng vẻ đoan trang nhưng đôi mắt chất chứa nhiều điều khó nói. Trên bàn, ngoài ly cà phê, còn có một tập hồ sơ dày cộp. Người ấy ngước nhìn bà, nhẹ giọng:

    “Xin lỗi, đã để bà chờ suốt 10 năm. Tôi là bác sĩ, người đã từng chữa trị cho bé Thảo.”

    Người phụ nữ ngồi trước mặt bà Hạnh chính là bác sĩ Lan – người năm xưa đã trực tiếp điều trị cho bé Thảo. Giọng bà trầm buồn:

    “Hôm ấy, khi chồng bà đưa con đến bệnh viện, Thảo đang trong tình trạng rất nguy kịch. Bé mắc một căn bệnh di truyền hiếm gặp về máu, nếu không ghép tủy kịp thời thì khó qua khỏi. Anh Minh biết rõ nhưng ông không dám nói với bà, sợ bà suy sụp. Ông đã tìm tôi, cầu xin tôi giữ bí mật.”

    Bà Hạnh run lên, tim như có ai bóp nghẹt. Suốt mười năm qua, bà trách móc, nghi ngờ, oán hận, nhưng chưa từng nghĩ đến việc con gái mình đã từng chiến đấu với một căn bệnh như thế.

    Bác sĩ Lan tiếp tục:
    “Thật may mắn, lúc đó bệnh viện có một chương trình hợp tác quốc tế, tìm được người hiến tủy phù hợp ở nước ngoài. Nhưng để kịp thời gian, bé phải sang đó ngay lập tức. Vấn đề là chi phí điều trị rất lớn. Anh Minh đã quyết định đi cùng con, làm đủ mọi việc để trang trải – kể cả lao động nặng nhọc, làm thuê ở xứ người.”

    Bà Hạnh lặng người, hai bàn tay ôm chặt nhau. Hóa ra, chồng bà không hề bỏ đi. Ông đã âm thầm hy sinh, mang cả con gái theo để giữ hy vọng sống cho con.

    Bác sĩ Lan đặt tập hồ sơ trước mặt bà. Trong đó là giấy tờ y tế, bản sao hồ sơ bệnh án, và cả những bức ảnh chụp bé Thảo trong quá trình điều trị. Một cô bé gầy gò, nằm giữa phòng bệnh trắng toát, nhưng đôi mắt sáng lạ thường. Ảnh cuối cùng là một thiếu nữ khoảng đôi mươi, mặc áo tốt nghiệp, nở nụ cười rạng rỡ – giống hệt nụ cười của ông Minh ngày nào.

    “Thảo đã qua khỏi. Nó giờ đang ở nước ngoài, học đại học và làm thêm. Nó khỏe mạnh, xinh đẹp. Còn anh Minh…” – giọng bác sĩ nghẹn lại – “…ông ấy đã không qua khỏi sau một tai nạn lao động cách đây ba năm. Nhưng trước khi mất, ông dặn tôi rằng, đến khi Thảo đủ trưởng thành, tôi phải báo cho bà sự thật. Ông không muốn bà phải chờ đợi trong mỏi mòn nữa, cũng không muốn bà trách lầm ông.”

    Nước mắt bà Hạnh rơi như mưa. Cả cơ thể bà run lên, vừa đau đớn, vừa nhẹ nhõm. Người chồng mà bà từng nghĩ có thể đã phản bội – hóa ra lại là người đàn ông đã dành cả mạng sống để bảo vệ con. Còn Thảo – đứa con gái bé bỏng ngày nào – giờ đây vẫn đang tồn tại, vẫn thở, vẫn sống mạnh mẽ ở một nơi nào đó.

    Đúng lúc ấy, bác sĩ Lan đưa cho bà một phong bì nhỏ. Trong đó là bức thư tay của ông Minh, viết bằng nét chữ quen thuộc:

    “Hạnh à, tha cho anh vì đã giấu em. Anh biết, nếu nói ra, em sẽ không để anh đi. Nhưng anh không thể để con mất cơ hội sống. Nếu sau này con bình an, anh tin sẽ có ngày hai mẹ con đoàn tụ. Anh xin lỗi vì không thể đi cùng em hết cuộc đời, nhưng anh luôn ở bên em, ở trong Thảo. Đừng khóc nhiều, vì con cần thấy mẹ mạnh mẽ. Anh thương em.”

    Đêm hôm ấy, bà Hạnh ngồi trong căn nhà nhỏ, lần đầu tiên sau 10 năm, bà mỉm cười trong nước mắt. Trên bàn thờ, bà thắp cho chồng một nén hương, khẽ thì thầm:
    “Ông ơi, tôi đã hiểu rồi. Cảm ơn ông… vì tất cả.”

    Và ở nơi xa xôi, cô gái trẻ tên Thảo cũng đang viết email gửi về:

    “Mẹ à, con nhớ mẹ nhiều lắm. Con mong ngày được trở về, ôm mẹ thật chặt. Mẹ hãy chờ con nhé – lần này, con chắc chắn sẽ trở về.”

    Chuyến đi biển năm ấy đã trở thành cuộc chia ly không hẹn trước. Nhưng sau mười năm đầy nước mắt, cuối cùng sự thật cũng sáng tỏ: tình yêu của người cha chưa bao giờ mất đi, chỉ hóa thành hy sinh thầm lặng để đổi lấy sự sống cho con.

    Giỏ quà tặng

    “Truyện là hư cấu, mọi sự trùng hợp với đời thực chỉ là ngẫu nhiên.”

  • Đi họp lớp, người bạn giàu nhất phát cho mỗi người 1 phong –

    Hai mươi năm trôi qua kể từ ngày chúng tôi rời ghế nhà trường. Mỗi người một cuộc đời: người thành đạt, người bình thường, người vẫn đang vật lộn từng ngày. Nhưng nổi bật nhất, vẫn là Lương – cậu bạn được mệnh danh “giàu nhất lớp”.

    Hiện Lương là chủ một công ty lớn tại quận Hoàn Kiếm, thường xuất hiện trong các chương trình từ thiện ở Hà Nội và trên mạng xã hội như hình mẫu của một người đàn ông thành đạt, giản dị và nhân hậu.

    Buổi họp lớp được tổ chức tại Nhà hàng Metropole – số 15 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, một không gian sang trọng với ánh đèn vàng ấm áp. Mọi người bước vào trong những bộ vest, áo dài, giày tây lấp lánh, nhìn nhau và cười chào.

    Không khí bữa tiệc

    Ngay khi ngồi xuống, không khí sôi động. Tiếng cười, tiếng nói rôm rả vang khắp phòng. Người khoe con đã du học Mỹ, người chia sẻ vừa mua căn hộ mặt phố, ai đó tự hào kể dự án triệu đô mới hoàn thành.

    “Mình vừa nhận dự án 5 triệu đô, hợp tác với khách hàng Nhật Bản, rất thuận lợi!”

    “Con mình vừa đạt học bổng sang Mỹ, lớp còn nhớ chứ?”

    “Nhà mình vừa tậu thêm căn hộ Times City, giá hơn 10 tỷ, đầu tư sinh lời tuyệt vời!”

    Mọi người cười nói, khoe thành tựu, giàu có, địa vị. Nhưng giữa những câu chuyện đó, ai cũng chợt im lặng, lướt nhìn quanh để đo xem mình đã “đạt” bao nhiêu so với người khác.

    Trong khi tất cả đang khoe khoang, Lương lại bình thản. Anh không nói về tài sản hay dự án, mà hỏi han từng người: con cái, nơi ở, ai còn ở quê, ai đã lên thành phố. Lời nói của anh dịu dàng, trầm ấm, như đưa mọi người trở về tuổi học trò, về những ước mơ chưa phai.

    Cao trào: món quà bất ngờ

    Khi tiệc gần tàn, mọi người vẫn chưa ngớt khoe về xe mới, chuyến du lịch châu Âu, dự án kinh doanh… thì Lương đứng dậy, mọi ánh mắt đều hướng về anh.

    “Hai mươi năm rồi, có những điều ta quên đi… nhưng có những điều nên được nhớ lại. Hôm nay, coi như món quà nhỏ để mọi người mang về,”


    Anh trao từng phong bì trắng cho mọi người, rồi dặn: “Về nhà rồi hãy mở nhé.”

    Cả phòng chợt lặng đi. Một bữa tiệc giàu sang, khoe mẽ bỗng lắng xuống trước cử chỉ giản dị nhưng ẩn chứa nhiều ý nghĩa.

    Bên trong chiếc phong bì

    Về đến nhà, tôi mới mở phong bì. Không phải tiền, không phải thẻ quà tặng. Thay vào đó là một tờ giấy nhỏ kèm bức ảnh cả lớp chụp năm cuối cấp 3 tại

    trường THPT Trần Phú, Hà Nội. Dưới bức ảnh là dòng chữ nắn nót của Lương:

    “Nếu có thể quay lại, tôi vẫn muốn được ngồi cùng các bạn thêm một lần nữa, trong căn phòng cũ, với những ước mơ chưa kịp phai. Hãy giữ lại điều tốt đẹp nhất của thanh xuân.”

    Phía sau tờ giấy, là dòng chữ khiến tôi nghẹn lời:

    “Tôi đã chuẩn bị một quỹ học bổng mang tên lớp 12A1 – Trường THPT Trần Phú. Mỗi năm sẽ giúp 3 sinh viên nghèo ở trường cũ. Mỗi người bạn hôm nay, chính là đồng sáng lập.”

    Tôi đọc đi đọc lại, mắt cay cay. Không phải vì giá trị vật chất, mà vì tấm lòng sâu sắc của Lương – cậu bạn năm xưa.

    Hóa ra, thứ khiến người ta “giàu” không phải số tiền trong tài khoản, mà là cách họ dùng nó để gieo lại điều tử tế. Lương có thể dễ dàng tặng tiền mặt dày cộp, nhưng anh chọn cách khác: để mỗi người, khi mở phong bì, đều chạm đến ký ức đẹp nhất của mình và cùng nhau bắt đầu một việc ý nghĩa.

    Nhóm chat lớp sau đó nhộn nhịp lạ thường. Người viết: “Mình đã khóc”, người khác: “Lâu lắm mới cảm nhận được sự ấm áp đến vậy.” Một số còn đề nghị cùng góp thêm vào quỹ học bổng, biến sáng kiến của Lương thành hành động chung của cả lớp.

    Tối hôm đó, tôi ép bức ảnh vào khung, ánh đèn chiếu lên gương mặt từng người bạn. Tôi tin, tất cả những ai từng mở phong bì ấy sẽ mãi không quên cảm giác trong đêm hôm đó. Một món quà không đắt tiền, nhưng ấm lòng suốt đời.

  • Mẹ vợ và con rể bỏ nhà đi, cầm theo hết tiền tiết kiệm chỉ để lại 1 mảnh giấy với 1 lời nhắn ngắn gọn trong két sắt

    Ở một làng ven đô, gia đình ông Tư nổi tiếng hiền lành, làm ăn buôn bán nhỏ. Con gái ông, Lan, vừa tròn 19 tuổi, xinh xắn, ngoan hiền. Sau hơn một năm yêu đương, Lan quyết định kết hôn với Tuấn — chàng trai 20 tuổi, làm thợ sửa xe, tính tình nhanh nhẹn, có phần bồng bột.

    Mẹ của Lan, bà Hồng, mới 40 tuổi nhưng trẻ trung, ăn mặc sành điệu hơn cả con gái. Nhiều người từng đùa “hai mẹ con như chị em”, nhưng trong lòng Lan vẫn tin mẹ là người nghiêm túc, chẳng bao giờ làm điều gì trái với đạo lý.

    Ngày cưới diễn ra rộn ràng. Sau khi cưới, Tuấn về ở chung nhà với gia đình vợ. Mọi chuyện tưởng sẽ yên ấm, cho đến một buổi sáng, Lan thức dậy không thấy mẹ và chồng đâu. Trong nhà, két sắt bị phá khóa, toàn bộ số tiền tiết kiệm của gia đình hơn 600 triệu biến mất.

    Điện thoại của cả hai đều ngoài vùng phủ sóng. Trên bàn bếp, chỉ còn tờ giấy với vài chữ nguệch ngoạc:

    “Xin lỗi, chúng tôi yêu nhau. Đừng tìm.”

    Tin tức lan khắp làng, ai nấy vừa sốc vừa phẫn nộ. Ông Tư từ một người đàn ông điềm đạm trở nên lầm lì, ốm rộc chỉ trong vài tuần. Lan vừa mất chồng, vừa mất mẹ, vừa mất hết của cải — trắng tay ngay ở tuổi 19.

    Nhiều tháng sau, có người bảo thấy bà Hồng và Tuấn mở một quán ăn ở tỉnh khác, sống như vợ chồng. Lan nghe tin, nhưng chỉ cười nhạt:

    “Người đã chọn cách phản bội thì chẳng còn là người thân của mình nữa.”

    Câu chuyện của họ trở thành đề tài bàn tán ở chợ làng suốt nhiều năm — như một lời cảnh tỉnh rằng đôi khi, những cú phản bội đau nhất lại đến từ nơi mình tin tưởng nhất.

  • Nói dối vợ đi công tác nhưng thực ra là đưa bồ đi du lịch, đêm đó đang ‘tập thể dục’ h-ừ-ng h-ự-c thì vợ cứ gọi nheo nhéo hàng chục cuộc

    Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng một lời nói dối nhỏ lại có thể dẫn đến một chuỗi sự kiện đầy ám ảnh như vậy. Hôm đó, tôi nói với vợ rằng mình phải đi công tác gấp ở Đà Nẵng. Thực ra, chẳng có công tác nào cả. Tôi chỉ muốn tận hưởng kỳ nghỉ bên cô bồ trẻ trung, quyến rũ mà tôi mới quen được vài tháng.

    Chúng tôi chọn một resort sang trọng. Đêm ấy, trong khi đang “tập thể dục” trong căn phòng ấm cúng với ánh nến lãng mạn, điện thoại tôi cứ reo inh ỏi. Là vợ. Cô ấy gọi liên tục, hết cuộc này đến cuộc khác.

    – **“Anh nghe máy đi! Lỡ có chuyện gì quan trọng thì sao?”** – cô bồ lên tiếng, vẻ khó chịu.

    Bực bội, tôi cầm điện thoại lên, định bụng quát vợ vài câu để chấm dứt chuyện này. Nhưng ngay khi tôi bật loa, giọng vợ vang lên, nghẹn ngào đến mức tôi sững sờ:

    – **“Mẹ mất rồi anh ạ…”**

    Tôi đờ người, tay chân bủn rủn. Câu nói ấy như một cú đấm giáng thẳng vào ngực. Tất cả mọi hứng thú tan biến. Tôi vội tắt máy, chẳng còn tâm trí nào để giải thích hay nói thêm lời nào với cô bồ.

    Sáng hôm sau, tôi bắt chuyến bay sớm nhất về Hà Nội. Suốt chuyến bay, lòng tôi ngổn ngang, vừa đau đớn vừa lo lắng. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh mẹ, người phụ nữ cả đời hy sinh vì gia đình. Tôi tự trách mình vì không có mặt bên mẹ vào giây phút cuối cùng.

    Khi về đến nhà, tôi thấy cảnh tượng cả họ hàng đang tề tựu đông đủ. Tiếng khóc lóc vang vọng khắp nơi. Tôi bước vào, tim như thắt lại khi nhìn về phía chiếc quan tài giữa nhà.

    Nhưng ngay khi nhìn vào bên trong, tôi chết lặng. Người nằm đó không phải mẹ tôi mà là bà nội.

    Tôi quay sang vợ, bối rối hỏi:

    – **“Em nói mẹ mất mà?”**

    Vợ tôi ngạc nhiên:

    – **“Em nói *mẹ* anh mất. Bà nội cũng là mẹ anh, chẳng lẽ không đúng?”**

    Tôi đứng sững. Một sự nhẹ nhõm thoáng qua, nhưng ngay sau đó là cảm giác tội lỗi tràn ngập. Bà nội là người tôi kính trọng nhất, người luôn yêu thương và mong tôi trở thành một người đàn ông tử tế. Thế mà vào giây phút bà rời xa thế gian, tôi lại đang ở bên cô bồ, lừa dối vợ, lừa dối gia đình.

    ***

    Tối đó, sau khi mọi nghi thức hoàn tất, tôi ngồi một mình trong phòng khách, nhìn di ảnh của bà. Lòng tôi trĩu nặng. Tôi biết rằng, có những lỗi lầm không thể sửa chữa, và những lựa chọn sai lầm sẽ luôn để lại vết sẹo không thể xóa nhòa.

    Liệu tôi còn xứng đáng với tình yêu và sự hy sinh của người vợ luôn hết lòng vì gia đình? Và liệu tôi có thể đối diện với ánh mắt nghiêm nghị của bà nội trong những giấc mơ sau này?

  • ừ tiếng Việt nào để nguyên là con b:ò, bỏ bớt chữ vẫn là con b:ò

    Một câu đố tiếng Việt tưởng dễ mà khó, tưởng đùa mà lại rất ‘đỉnh cao’ sẽ dẫn dắt bạn vào một hành trình vừa hài hước.

    Trong kho tàng trò chơi ngôn ngữ Việt Nam, có những câu đố không nhằm đánh đố kiến thức, mà thử thách khả năng “bẻ lái” của bộ não – và câu đố ‘Từ nào trong tiếng Việt, để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò?’ chính là một trong số đó.

    Từ tiếng Việt nào để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò? Ảnh minh họa.

    Từ tiếng Việt nào để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò? Ảnh minh họa.

    Sự thú vị nằm ở chỗ: dù bạn có cắt, bỏ, rút gọn thì con bò ấy vẫn trước sau như một, hiên ngang đứng đó, không chịu biến thành con gì khác. Nghe xong, nhiều người cau mày suy nghĩ, tưởng phải vận dụng kiến thức ngữ pháp, từ vựng hay thậm chí triết học. Nhưng không! Đáp án lại đơn giản đến mức bạn chỉ muốn… gõ nhẹ vào trán mình vì sao không nghĩ ra sớm hơn.

    Câu đố này không chỉ là một trò vui, mà còn là lời nhắc rằng tiếng Việt luôn chứa đựng những điều bất ngờ thú vị. Chỉ một từ thôi mà có thể khiến cả buổi trò chuyện trở nên rộn ràng hơn rất nhiều.

    Còn bạn, đã nghĩ ra từ đó chưa? Nếu chưa, hãy cứ để đầu óc mình bay nhảy thêm một chút. Biết đâu trong lúc bạn đang suy nghĩ, con bò kia vẫn đang… ung dung nhai cỏ đợi bạn khám phá!

    Từ tiếng Việt nào để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò?

  • Con gái tôi vốn chăm chỉ và khát khao đổi đời, nên khi có cơ hội xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc, nó chẳng ngần ngại. Ban đầu, con gửi tiền về đều đặn, gia đình tôi cũng mừng thầm

    Con gái tôi vốn chăm chỉ và khát khao đổi đời, nên khi có cơ hội xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc, nó chẳng ngần ngại. Ban đầu, con gửi tiền về đều đặn, gia đình tôi cũng mừng thầm vì nghĩ cháu đã ổn định. Nhưng không lâu sau, nó kể rằng mình quen một người đàn ông, là chủ một tiệm gà rán lớn, tuy đã 70 tuổi và có con riêng nhưng sở hữu khối tài sản kếch xù. Con muốn kết hôn, mặc cho tôi và chồng ra sức ngăn cản.

    “Con biết người ta lớn tuổi, nhưng ông ấy tử tế và thương con. Sau này mẹ sẽ hiểu, con chỉ muốn tốt cho gia đình mình thôi.”

    Rồi nó khăn gói sang nhà người ta làm dâu, mang theo tất cả hy vọng và quyết tâm. Trước khi đi, con đưa tôi một chiếc túi đỏ nhỏ, nắm chặt tay tôi dặn:

    “Mẹ giữ cái này, nhưng hai năm nữa hãy mở. Con hứa lúc đó cả nhà mình sẽ không phải lo nghĩ gì nữa.”

    Tôi cầm chiếc túi, lòng đầy lo lắng nhưng vẫn tôn trọng quyết định của con. Từ đó, nó dường như sống một cuộc đời khác: không còn gọi điện thường xuyên, chỉ nhắn vài dòng ngắn ngủi rằng mình ổn.

    Nhưng chưa đầy nửa năm sau, một buổi chiều, tôi nhận được cuộc gọi từ Đại sứ quán Hàn Quốc. Giọng người cán bộ ngập ngừng, báo tin dữ:

    “Gia đình nên chuẩn bị sang nhận thi thể. Con gái bà bị phát hiện tử vong trong căn nhà riêng. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân.”

    Tôi rụng rời tay chân, chiếc điện thoại rơi xuống đất. Đến lúc hoàn hồn, tôi vội mở chiếc túi đỏ mà con đưa trước đó, như một cách tìm câu trả lời. Bên trong, không phải tiền hay tài liệu gì quan trọng như tôi nghĩ, mà là… một cuốn sổ nhật ký và một bức thư.

    Dòng chữ nguệch ngoạc trên tờ giấy như vết dao cứa vào tim tôi:

    “Mẹ ơi, nếu mẹ đọc được những dòng này, nghĩa là con đã không thể sống cuộc đời mà con mong muốn. Ông ấy không yêu con, ông chỉ cần một người phục vụ cho đến cuối đời. Căn nhà sang trọng, tài sản kếch xù đều là cái bẫy. Con muốn thoát ra nhưng không kịp. Nếu con không còn, hãy dùng nhật ký này để đòi lại công bằng cho con. Con xin lỗi mẹ…”

    Tôi run rẩy mở cuốn nhật ký. Trong đó là những dòng chữ đầy uất hận: ông ta không chỉ kiểm soát từng bước đi của con, mà còn đối xử tàn nhẫn, bắt con ký vào những giấy tờ để chuyển toàn bộ tài sản của con cho gia đình ông ta.

    Tôi ngã quỵ xuống sàn, đau đớn tột cùng. Con gái tôi – vì một giấc mộng đổi đời – đã đánh đổi cả mạng sống của mình. Nhưng tôi quyết tâm: dù thế nào đi nữa, tôi cũng phải đòi lại công bằng cho con.

  • Cựu tuyển thủ bóng đá vừa qua đời

    Tin cựu tiền vệ Hồ Văn Lợi giã từ cõi tạm ở tuổi 55 khiến nhiều thế hệ người yêu bóng đá Việt Nam bàng hoàng và xót xa.

    Hồ Văn Lợi ra đi lặng lẽ sau cơn bạo bệnh rạng sáng 12-11 nhưng dấu ấn để lại trong lòng đồng đội, giới chuyên môn và người hâm mộ bóng đá TP HCM nói riêng, bóng đá Việt Nam nói chung, thì không hề nhỏ.

    Hồ Văn Lợi bị loại từ vòng tuyển chọn vì thấp bé

    Sinh năm 1970 tại Huế, Hồ Văn Lợi đến với bóng đá theo cách ít ai nghĩ đến. Anh từng bị loại ngay từ vòng tuyển chọn năng khiếu chỉ vì… vóc dáng thấp bé.

    Tuy vậy, cuộc đời bóng đá của anh đã chứng minh điều ngược lại: Tài năng, ý chí và trái tim chơi bóng quan trọng hơn chiều cao. Trong suốt hơn một thập niên, Hồ Văn Lợi là linh hồn tuyến giữa của Cảng Sài Gòn – một trong 3 đội bóng mang tính biểu tượng của thành phố (cùng với Hải Quan và Sở Công nghiệp TP HCM).

    Cựu tuyển thủ bóng đá Hồ Văn Lợi qua đời - Ảnh 1.

    Hồ Văn Lợi (quỳ, 14) tại lễ đăng quang của Cảng Sài Gòn

    Không cao to, không ồn ào, nhưng mỗi lần anh chạm bóng, khán giả sân Thống Nhất đều cảm nhận được nét tinh quái, thông minh và tài hoa. Anh chạy ít, nhưng nghĩ nhanh. Anh không va chạm nhiều, nhưng biết cách làm trái bóng phục tùng.

    Nếu anh ruột của Lợi là trung vệ Hồ Văn Tam tiêu biểu cho lối chơi mạnh mẽ, gan lì thì “Tiếu già” Hồ Văn Lợi là đại diện của trường phái chơi hoa mỹ, tinh tế và chọn vị trí cực tốt để dứt điểm – điều hiếm thấy ở một tiền vệ tấn công thấp bé, nhẹ cân. Chỉ cần hàng thủ đối phương sơ sẩy, Hồ Văn Lợi sẽ xuất hiện đúng lúc để trừng phạt họ…

    Hồ Văn Lợi gây sốc với danh hiệu “Vua phá lưới”

    Cầu thủ nhỏ con ấy từng đoạt danh hiệu Vua phá lưới V-League 2001-2002 – điều hiếm có với một nội binh ở thời giải đấu còn sôi động ngoại binh và sức mạnh cơ bắp.

    Cựu tuyển thủ bóng đá Hồ Văn Lợi qua đời - Ảnh 2.

    Hồ Văn Lợi

    Đặc biệt, Lợi gắn bó trọn sự nghiệp với Cảng Sài Gòn – điều càng tạo nên hình ảnh đẹp: một cầu thủ trung thành, sống tử tế, yêu bóng đá theo cách giản dị và chân thành nhất. Anh không có duyên khoác áo tuyển quốc gia ở các giải lớn, nhưng trong trái tim người hâm mộ Sài Gòn, anh luôn là biểu tượng.

    Cựu tuyển thủ bóng đá Hồ Văn Lợi qua đời - Ảnh 3.

    Đồng đội, thân hữu nỗ lực hỗ trợ Hồ Văn Lợi những ngày anh bạo bệnh. Anh ruột của anh là cựu trung vệ Hồ Văn Tam (áo nâu) nhận sự đóng góp, hỗ trợ của các đồng nghiệp, người hâm mộ

    Những năm cuối đời, bệnh tật hành hạ khiến anh phải chiến đấu trong lặng lẽ. Bạn bè, đồng đội – những người từng một thời vào sinh ra tử cùng anh – đã cùng nhau giúp đỡ, động viên anh vượt qua. Nhưng rồi, anh đã không thể giữ lại được cuộc sống đầy sóng gió ấy.

    Hôm nay, khi Hồ Văn Lợi rời xa sân cỏ trần gian, người ta nhớ đến anh không chỉ là một cầu thủ tài hoa, mà còn là một con người giản dị, hiền lành, giàu nghĩa tình. Một phần ký ức bóng đá Sài Gòn – thời hào hoa, nghĩa hiệp và giàu chất nhân văn – cũng theo anh mà khép lại.

    Vĩnh biệt Hồ Văn Lợi – người nghệ sĩ của tuyến giữa Cảng Sài Gòn. Trái bóng ngừng lăn, nhưng dấu giày của anh sẽ còn mãi trong ký ức người yêu bóng đá Việt Nam.

  • Chồng làm nghề lái taxi quanh thành phố ngày nào cũng gần sáng mới về nhà. Tưởng chồng đông khách, ai ngờ ngày nhận lương được vỏn vẹn 7 triệu đồng.

    Chồng làm nghề lái taxi quanh thành phố, ngày nào cũng gần sáng mới về nhà. Tưởng chồng đông khách, ai ngờ ngày nhận lương chỉ được vỏn vẹn 7 triệu đồng. Đêm nọ, tôi gửi con cho bà ngoại, đeo khẩu trang kín mặt, giả vờ gọi đặt chuyến. Ai ngờ khi chiếc taxi vừa đến nơi, mở cửa xe ra, tôi rùng mình khi thấy thứ bên trong…”

    Tôi tên Lan, 32 tuổi, nhân viên văn phòng ở quận Gò Vấp, Sài Gòn. Chồng tôi – Hùng – trước đây từng làm nhân viên kỹ thuật, nhưng sau đợt công ty cắt giảm nhân sự sau dịch, anh chuyển sang chạy taxi công nghệ.

    “Chạy ban ngày không ăn thua em ơi, phải chạy ban đêm mới có khách sộp,” anh giải thích khi tôi gặng hỏi vì sao cứ hơn 3 giờ sáng mới về đến nhà.

    Ban đầu tôi tin anh. Những ngày đầu, tiền về ổn định, dù không nhiều nhưng cũng đủ chi tiêu trong lúc tôi chưa xin được việc mới. Thế nhưng vài tháng sau, tiền nong bắt đầu eo hẹp. Hùng vẫn đi sớm về khuya, nhưng tháng nào cũng chỉ mang về chưa tới 7 triệu.

    “Khách ít, xăng tăng, lại phải nộp phần trăm cho hãng,” anh nói, mắt không dám nhìn thẳng vào tôi.

    Tôi bắt đầu sinh nghi. Có gì đó không đúng. Tôi từng nghe vài chị đồng nghiệp cũ bảo: “Đàn ông chạy taxi đêm, không say xỉn thì cũng… dính cái kia.” Tôi gạt đi, không tin chồng mình như vậy. Hùng hiền lành, ít nói, thương con lắm. Nhưng linh cảm phụ nữ không bao giờ sai.

    Tối hôm đó, tôi đưa bé Bin qua nhà bà ngoại. Lấy lý do phải làm thêm giờ, tôi ở lại thành phố, thuê một phòng nghỉ tạm trong hẻm nhỏ đường Cách Mạng Tháng Tám.

    Tôi tạo tài khoản giả, lên ứng dụng gọi taxi. Tôi căn giờ đúng 11 giờ đêm – giờ Hùng thường bảo bắt đầu có khách nhiều – rồi nhập điểm đón ở gần công viên Lê Thị Riêng.

    Lúc xe đến, tôi nín thở bước tới. Biển số quen quen. Ánh đèn trong xe hắt ra nhạt nhòa, nhưng tôi vẫn nhận ra cái dáng quen thuộc đang ngồi sau vô lăng.

    Đúng là Hùng.

    Tôi kéo khẩu trang che gần hết khuôn mặt, đội mũ lưỡi trai sụp xuống. Khi cánh cửa xe mở ra, tôi suýt bật khóc.

    Ghế sau… bừa bộn. Có mấy tờ khăn giấy ướt, hộp bao cao su vứt lăn lóc dưới sàn. Mùi nước hoa rẻ tiền pha lẫn mùi khói thuốc xộc vào mũi tôi. Còn có… mùi gì đó ngai ngái, khó tả.

    Tôi bước vào xe, ngồi im như tượng. Hùng không nhận ra tôi. Anh hỏi bằng giọng lơ đãng:

    “Chị đi đâu?”

    “Dẫn tôi tới khách sạn H.T đường Lý Thường Kiệt,” tôi cố tình nói nhỏ, giọng khàn xuống.

    Anh gật đầu, không hỏi thêm.

    Trên đường đi, anh bật nhạc. Một bài bolero quen thuộc vang lên: “Ai cho tôi tình yêu để làm thơ nồng say…”

    Tôi nghiến răng, tay siết chặt chiếc túi xách. Xe dừng trước khách sạn nhỏ, ánh đèn mờ mờ đỏ đỏ phản chiếu xuống lề đường. Tôi lấy điện thoại, chuyển khoản 150 nghìn, rồi bước xuống.

    Tôi đứng khuất trong bóng tối, nhìn chiếc taxi rời đi. Không lâu sau đó – chỉ khoảng 15 phút – chiếc xe quay lại. Một cô gái mặc váy ngắn, son đỏ chót, tay xách túi nhỏ bước lên. Tôi nhận ra cô ta. Một trong số những người từng hay cười cợt với Hùng qua Facebook mà tôi từng tra ra, nhưng anh bảo chỉ là bạn thời phổ thông.

    Tôi thấy mình nghẹt thở. Tim đập loạn. Không còn nghi ngờ gì nữa.

    Tôi bắt đầu theo dõi Hùng mỗi đêm.

    Tôi xin nghỉ làm vài ngày, thuê một căn phòng nhỏ gần nơi anh hay đón khách, sống như cái bóng. Tôi thuê cả người quen làm bên dịch vụ theo dõi – anh ta gắn thiết bị định vị vào xe của Hùng, báo cho tôi lộ trình từng ngày.

    Kết quả chẳng mấy khác biệt so với đêm hôm đó. Những chuyến đón – trả khách kỳ lạ. Những đoạn dừng bất thường ở khách sạn, nhà nghỉ. Những cô gái ăn mặc thiếu vải bước lên xe, không chỉ vào ban đêm mà cả ban chiều.

    Nhưng đêm thứ ba là lúc tôi phát hiện ra mọi chuyện còn tệ hơn mình tưởng.

    Hôm ấy, tôi theo anh tới một con hẻm nhỏ quận 10. Xe đỗ trước một căn nhà cấp bốn, cũ kỹ. Từ trong nhà, một người đàn ông mặc áo trắng bước ra, tay ôm cái túi đen.

    Hùng mở cốp xe. Người đàn ông lén lút nhét túi vào đó rồi bước đi nhanh như trốn chạy. Chiếc xe lập tức lăn bánh.

    Tôi đi theo.

    Xe chạy ra hướng QL1A, rồi rẽ vào khu công nghiệp Tân Bình. Hùng dừng xe, mở cốp, đưa cái túi cho một người khác.

    Tôi giơ điện thoại chụp lại, phóng to: bên hông túi là ký hiệu đỏ – hình con rồng quấn quanh chữ “S” – biểu tượng tôi từng thấy trên báo, liên quan đến một đường dây phân phối hàng lậu.

    Không chỉ là chuyện gái gú.

    Hùng còn đang dính vào thứ nguy hiểm hơn nhiều.

    Tối hôm đó, tôi về nhà, mở điện thoại xem ảnh chụp. Tim đập loạn xạ. Tôi phải làm gì? Gọi công an ư? Đối đầu với anh ấy sao?

    Sáng hôm sau, khi Hùng trở về nhà, tôi đứng chờ ở cửa.

    “Anh có gì muốn nói với em không?”

    Hùng giật mình, rồi im lặng.

    Tôi giơ điện thoại lên, mở tấm ảnh chụp chiếc túi trong cốp xe.

    Gương mặt anh tái đi. Rồi… anh gục xuống ghế, ôm đầu.

    “Anh nợ nần. Bọn cho vay nặng lãi dọa chém. Anh bị ép… Nếu không chở hàng cho tụi nó, anh sẽ chết. Chúng sẽ đến tìm em với Bin…”

    Tôi không biết nên khóc hay hét lên. Bao nhiêu niềm tin sụp đổ. Nhưng tôi hiểu: mọi thứ chưa kết thúc. Mọi chuyện chỉ mới bắt đầu.

    Căn phòng im lặng như tờ. Chồng tôi – Hùng – vẫn gục đầu trên ghế, hai bàn tay run rẩy ôm lấy mặt. Tôi đứng trước anh, điện thoại vẫn mở tấm hình chụp chiếc túi lạ. Trong tôi là cơn lốc hỗn độn: tức giận, thương hại, lo sợ.

    “Em định làm gì?” – Hùng ngẩng lên, mắt đỏ hoe.

    “Câu đó… phải để em hỏi anh mới đúng.” – Tôi thở ra, chậm rãi ngồi xuống.

    Anh bắt đầu kể, như thể cuối cùng cũng buông bỏ cái gánh nặng đè lên vai bấy lâu nay.

    Sau đợt thất nghiệp, Hùng vay tiền mở tài khoản xe công nghệ. Ban đầu mọi thứ ổn, nhưng rồi anh lao vào cá độ bóng đá – ban đầu là vài trăm, sau là vài triệu. Chỉ một tháng, nợ chồng nợ. Lũ cho vay nặng lãi đến tận nhà đe dọa, hắn bắt đầu làm việc cho một tên tên Tý “mắt hí” – kẻ cầm đầu đường dây vận chuyển hàng lậu nội thành: thuốc lá lậu, hàng Trung Quốc không hóa đơn, thậm chí cả thuốc hướng thần trá hình.

    Tý hứa “chỉ là tạm thời”, nhưng dần dần Hùng bị kéo sâu vào.

    “Tụi nó biết hết về em, về con. Anh không dám dừng. Không dám nói. Cũng không thể xin lỗi em…”

    Tôi lặng đi. Bao nhiêu câu hỏi về tình nghĩa, về trách nhiệm, về gia đình hiện ra trong đầu. Nhưng lý trí mách bảo tôi: nếu im lặng, tôi sẽ đưa cả bản thân và con trai vào nguy hiểm.

    Tối hôm đó, tôi không ngủ. Tôi lục lại toàn bộ ảnh, tin nhắn, định vị, video quay từ những đêm theo dõi. Tôi lưu hết vào một ổ cứng, cất vào két. Tôi biết: giờ mình phải chọn phe.

    Ngày hôm sau, tôi gọi cho một người bạn cũ: Minh – phóng viên điều tra của một tờ báo lớn ở Sài Gòn, người từng viết loạt bài phanh phui đường dây mại dâm cao cấp. Tôi kể hết, gửi dữ liệu, nhờ Minh chuyển cho công an qua đường nội bộ. Tôi không thể ra mặt tố cáo, vì Hùng vẫn chưa thoát khỏi tay tụi Tý. Nhưng tôi có thể khiến họ bị lộ.

    Ba ngày sau, một cuộc vây bắt diễn ra ở quận Bình Tân, khi Hùng vừa giao một kiện hàng cho đồng bọn. Cảnh sát ập đến. Trong cốp xe, không chỉ có hàng lậu – mà còn phát hiện cả bảng danh sách khách quen của tụi Tý, gồm nhiều tài xế bị ép vận chuyển.

    Tin tức lên báo. Tên Tý “mắt hí” bị bắt. Cả đường dây sụp đổ.

    Nhưng… Hùng cũng không thoát.

    Anh bị đưa về đồn công an. Dù không bị khởi tố với vai trò chủ mưu, nhưng việc tiếp tay vận chuyển hàng lậu có tổ chức khiến anh phải đối diện với án treo, nộp phạt hành chính, và phải cam kết tham gia cải tạo lao động cộng đồng trong 12 tháng.

    Một tuần sau khi Hùng được tại ngoại tạm thời, tôi đưa cho anh một tờ giấy. Đó là đơn ly hôn.

    “Em không hận anh. Nhưng em không thể sống với một người mà em không còn tin được. Em cần một môi trường an toàn cho con. Em cần một khởi đầu mới.”

    Hùng không nói gì. Anh gật đầu, chậm rãi ký tên. Tôi không khóc. Cảm xúc tôi như đã vắt cạn sau những đêm dài thức trắng vì đau và sợ.

    Trước khi rời khỏi căn nhà chung, anh nhìn tôi một lần cuối.

    “Cảm ơn em… vì đã cứu anh khỏi vực thẳm. Nếu một ngày nào đó, em cần anh… chỉ cần nhắn. Anh sẽ không để em thất vọng lần nữa.”

    Một năm sau…

    Tôi chuyển về sống gần nhà mẹ, xin lại được công việc cũ ở một công ty xuất nhập khẩu. Bin nay đã vào lớp 1, ngoan và hiếu động.

    Tôi nghe nói Hùng đang làm ở một trung tâm bảo trì xe máy, ăn lương theo giờ, sống giản dị, không còn dính líu đến bất kỳ ai trong quá khứ. Thỉnh thoảng, anh ghé thăm con, đúng hẹn, đúng giờ, lặng lẽ mang theo vài món quà nhỏ. Tôi để anh làm vậy – không phải vì tôi còn yêu – mà vì tôi biết: thằng bé cần có cha.

    Mỗi lần nhìn ánh mắt Bin sáng lên khi thấy cha nó đến, tôi lại thầm mong: Giá như những chuyến xe đêm năm xưa… chỉ là những chặng mưu sinh bình thường, như bao người chồng khác.