(Tiếp theo phần 1)
Mẹ tôi run run mở cuốn sổ, giọng bà nghẹn lại: “Bố dặn mẹ, đợi đúng một tuần sau khi ông mất mới được đưa cho các con đọc. Mẹ cũng chưa xem qua, chỉ biết ông giữ kín trong ngăn tủ đầu giường suốt mấy tháng cuối.”
Anh Hai định giằng lấy cuốn sổ, nhưng mẹ tôi lùi lại, giọng cứng rắn hiếm thấy: “Đúng một tuần nữa, mẹ mới đưa. Bố dặn kỹ vậy, mẹ không làm trái ý ông được.”
Cả đám tang xôn xao, nhưng không ai dám ép mẹ thêm. Tôi đứng lặng, trong lòng vừa tò mò vừa lo lắng không biết cuốn sổ chứa đựng điều gì mà bố phải dặn dò cẩn thận đến vậy.
Đám tang kết thúc, ba anh em chúng tôi cùng lo hậu sự cho bố suốt bảy ngày sau đó, dù không khí giữa tôi và hai người vẫn còn căng thẳng sau câu nói thẳng thừng của tôi trước quan tài. Anh Hai vài lần định nói chuyện riêng với tôi, nhưng tôi đều tránh, chưa sẵn sàng đối diện.
Đúng bảy ngày sau, cả nhà tề tựu để làm lễ cúng tuần đầu cho bố. Sau khi thắp hương xong, mẹ tôi mang cuốn sổ ra, đặt lên bàn thờ trước di ảnh bố, rồi quay sang ba chúng tôi:
“Giờ mẹ giao cuốn sổ này cho các con. Bố dặn đọc trước bàn thờ ông, coi như có ông chứng giám.”
Tôi run run mở trang đầu tiên. Nét chữ của bố, dù đã yếu vì bệnh, vẫn cố gắng viết rõ ràng từng dòng:
“Các con của bố, nếu con đang đọc những dòng này, nghĩa là bố đã không còn nữa. Bố viết cuốn sổ này trong những ngày cuối, khi còn tỉnh táo, để nói ra những điều bố chưa từng dám nói lúc còn sống.”
Tôi lật tiếp, giọng đọc to cho cả nhà cùng nghe:
“Ba năm nằm liệt giường, bố biết rõ ai đến, ai không đến. Bố không trách các con, vì bố hiểu, ai cũng có cuộc sống riêng, có gánh nặng riêng. Nhưng bố buồn, vì Thư — đứa con út mà trước đây bố vẫn hay lo nó yếu đuối nhất — lại là người một mình gánh vác tất cả, không một lời than vãn.”
Anh Hai cúi đầu, hai tay siết chặt. Chị Ba bật khóc, không phải khóc diễn như hôm đám tang, mà là những giọt nước mắt thực sự đau đớn.
Tôi đọc tiếp, giọng bắt đầu run:
“Bố có một chuyện muốn nói rõ với các con, kẻo sau này giữa anh em lại xảy ra hiểu lầm, tranh chấp. Về căn nhà và mảnh đất bố mẹ đang ở, bố đã âm thầm làm di chúc từ hai năm trước, có công chứng đàng hoàng, gửi ở văn phòng luật sư Nguyễn Văn Đạt, đường Lê Lợi. Bố để lại toàn bộ tài sản này cho Thư, vì con là người đã hy sinh nhiều nhất, cũng là người duy nhất còn ở bên bố mẹ những năm tháng cuối đời.”
Cả căn phòng chết lặng. Anh Hai ngẩng phắt lên, mặt đỏ bừng: “Sao… sao bố lại làm vậy? Bố định để chị em mình xào xáo vì cái di chúc này à?”
Tôi cũng sững sờ không kém, tay run lên khi đọc đến đoạn đó. Tôi chưa từng biết bố có ý định này, càng không ngờ ông lại làm di chúc từ hai năm trước mà không nói với ai.
Mẹ tôi lên tiếng, giọng bà bình thản lạ thường: “Mẹ biết chuyện này. Bố bàn với mẹ từ lúc ông còn tỉnh táo, mẹ cũng đồng ý. Mẹ nói với bố, tài sản để lại cho ai là quyền của bố, mẹ không can thiệp, chỉ mong các con đừng vì chuyện này mà rạn nứt tình cảm.”
Chị Ba lau nước mắt, giọng có chút hờn dỗi: “Nhưng chia vậy không công bằng. Tụi con cũng là con của bố, sao chỉ mình Thư được hưởng hết?”
Tôi đọc tiếp trang sổ, giọng bố như đang giải thích rõ hơn qua từng dòng chữ:
“Bố biết Vinh và Hà sẽ nghĩ bố thiên vị. Nhưng đây không phải chuyện thiên vị, mà là bố muốn công bằng theo đúng nghĩa. Vinh có công việc ổn định, nhà cửa đàng hoàng. Hà lấy chồng, có nhà chồng lo, cuộc sống cũng không thiếu thốn. Chỉ có Thư, suốt ba năm qua, con không chỉ mất thời gian, mất sức khỏe, mà còn mất cả cơ hội thăng tiến trong công việc vì phải xin nghỉ liên tục để chăm bố. Bố nợ con nhiều lắm, Thư à. Tài sản này không phải là tất cả những gì con xứng đáng được nhận, nhưng đó là tất cả những gì bố có thể để lại cho con.”
Tôi bật khóc, không kìm được nữa. Bao nhiêu ấm ức dồn nén suốt ba năm qua như được bố thấu hiểu trọn vẹn qua từng dòng chữ để lại.
Anh Hai đứng dậy, giọng anh vừa tức vừa cay đắng: “Vậy còn phần của anh với Hà thì sao? Bố định để tụi anh trắng tay à?”
Tôi lật tiếp trang cuối, nơi bố dặn dò thêm:
“Vinh, Hà, bố không để các con trắng tay đâu. Số tiền tiết kiệm còn lại, khoảng năm trăm triệu, bố chia đều cho hai đứa, coi như phần bố dành lại cho các con. Nhưng căn nhà, mảnh đất, bố nhất quyết để lại cho Thư, vì đó là nơi con đã chăm sóc bố những ngày cuối đời, con xứng đáng có một nơi để về, không phải sống nhờ vả ai.”
Anh Hai nghe đến đây, sắc mặt dịu lại phần nào, nhưng vẫn chưa hoàn toàn nguôi giận: “Anh không phản đối chuyện bố thương Thư nhiều hơn. Nhưng anh cần biết rõ, di chúc này có hợp pháp không, có ai làm chứng đàng hoàng không, hay chỉ là mấy dòng bố viết tay không có giá trị?”
Tôi gấp cuốn sổ lại, nhìn thẳng vào anh Hai, giọng tôi giờ đã bình tĩnh hơn: “Bố ghi rõ là có công chứng ở văn phòng luật sư Nguyễn Văn Đạt. Ngày mai em sẽ liên hệ để xác minh, anh chị muốn đi cùng em cũng được, để rõ ràng minh bạch, không ai nghi ngờ gì nhau nữa.”
Sáng hôm sau, cả ba anh em tôi cùng đến văn phòng luật sư theo địa chỉ bố để lại. Luật sư Đạt, một người đàn ông trung niên, sau khi xác minh giấy tờ tùy thân của cả ba, xác nhận:
“Đúng vậy, ông nhà có đến đây lập di chúc cách đây hai năm, có đầy đủ chữ ký, dấu vân tay, cùng hai người làm chứng độc lập theo đúng quy định pháp luật. Di chúc này hoàn toàn hợp pháp và có hiệu lực.”
Anh Hai nghe xong, thở dài, không còn gì để phản bác nữa. Chị Ba cũng im lặng, cúi đầu, có lẽ trong lòng vẫn còn ấm ức nhưng không thể chối cãi trước bằng chứng rõ ràng.
Trên đường về, không khí giữa ba anh em vẫn còn ngột ngạt. Anh Hai bất ngờ lên tiếng, giọng anh trầm hẳn xuống: “Thư, anh xin lỗi. Ba năm qua anh đã vô tâm quá, để một mình em gánh vác hết mọi thứ. Anh không phản đối chuyện bố để lại nhà cho em, anh chỉ giận vì nhận ra mình đã sai quá nhiều mà không kịp sửa.”
Chị Ba cũng nghẹn ngào: “Chị cũng vậy, Thư à. Đọc những dòng bố viết, chị mới thấy hối hận. Chị cứ nghĩ mình bận rộn, con nhỏ, nhà chồng, nhưng thực ra chị đã trốn tránh trách nhiệm với bố mẹ, để em một mình chịu đựng.”
Tôi không nói được gì nhiều, chỉ gật đầu, lòng vẫn còn ngổn ngang cảm xúc. Sự công nhận muộn màng này, dù đến sau khi bố đã mất, vẫn phần nào xoa dịu những tổn thương tôi phải chịu đựng suốt ba năm qua.
Tưởng mọi chuyện đã dần lắng xuống, ba anh em có thể cùng nhau bước qua giai đoạn khó khăn này, thì một tuần sau, khi tôi đang dọn dẹp lại phòng của bố để chuẩn bị sửa sang căn nhà, tôi phát hiện trong ngăn kéo bàn làm việc cũ của ông một phong bì dày, bên ngoài đề tên một người tôi chưa từng nghe nhắc đến trong gia đình: “Gửi chị Tuyết Lan — nhờ chuyển đến người có tên bên trong.”
Tôi mở phong bì ra, bên trong là một tờ giấy khai sinh đã ố vàng theo thời gian, đứng tên một đứa trẻ mà tôi chưa từng biết đến sự tồn tại, cùng dòng ghi chú vắn tắt của bố: “Con của bố với người ta, sinh trước khi bố cưới mẹ con hai năm. Bố xin lỗi vì đã giấu chuyện này suốt bao năm qua.”
Tôi đứng chết lặng giữa căn phòng cũ của bố, tay run lên cầm tờ giấy khai sinh, không biết phải đối diện với sự thật này như thế nào trước mặt mẹ và hai anh chị.
Tôi ngồi thụp xuống nền nhà, tay vẫn siết chặt tờ giấy khai sinh đã ố vàng. Trên đó, tên đứa trẻ được ghi rõ ràng: Đặng Hoàng Long, sinh năm cách đây bốn mươi hai năm — nghĩa là người này lớn hơn anh Hai tôi hai tuổi, và đúng như dòng ghi chú của bố, sinh ra hai năm trước khi bố cưới mẹ.
Tôi ngồi lặng rất lâu trong căn phòng cũ của bố, đầu óc quay cuồng với hàng loạt câu hỏi. Mẹ tôi có biết chuyện này không? Người phụ nữ tên Tuyết Lan là ai? Và người con tên Long kia, suốt hơn bốn mươi năm qua, có biết mình còn một người cha vẫn sống cách đó không xa?
Tôi giấu tờ giấy vào túi áo, không dám để mẹ nhìn thấy ngay, sợ bà sốc. Nhưng đến tối, khi ngồi ăn cơm cùng mẹ, tôi không thể giả vờ bình thường mãi. Tôi đặt đũa xuống, giọng run run:
“Mẹ, con có chuyện muốn hỏi mẹ. Mẹ có biết bố từng có một người con khác, trước khi cưới mẹ không?”
Mẹ tôi khựng lại, đôi tay đang gắp thức ăn bỗng dừng giữa chừng. Bà nhìn tôi, ánh mắt phức tạp, vừa ngạc nhiên vừa như đã chờ đợi câu hỏi này từ lâu.
“Con tìm thấy cái gì rồi phải không?”
Tôi lấy phong bì ra, đặt trước mặt mẹ. Bà cầm lên, tay run run, nhìn tờ giấy khai sinh, rồi thở dài thật sâu, như trút bỏ một gánh nặng đã đè lên vai suốt nhiều năm.
“Mẹ biết chuyện này từ lâu rồi, Thư à. Trước khi cưới mẹ, bố con có quen một người phụ nữ tên Tuyết Lan, hai người có với nhau một đứa con. Nhưng chuyện tình cảm giữa họ không suôn sẻ, gia đình cô ấy phản đối kịch liệt vì bố con lúc đó nghèo, không có công ăn việc làm ổn định. Cô Lan bị gia đình ép phải chia tay, mang thai rồi sinh con một mình, không cho bố con nhận con.”
Tôi nghe mà tim đập thình thịch: “Vậy sao bố không cố gắng tìm cách nhận con? Sao lại để mọi chuyện chìm vào im lặng suốt mấy chục năm như vậy?”
“Lúc đó bố con còn quá trẻ, quá bồng bột, lại bị gia đình cô Lan đe dọa nếu còn lai vãng sẽ báo công an vì tội quấy rối. Bố con đau khổ lắm, nhưng đành chấp nhận buông tay. Sau đó vài năm, bố gặp mẹ, hai người nên duyên. Bố có kể cho mẹ nghe chuyện này trước khi cưới, mẹ chấp nhận, coi như một phần quá khứ của ông ấy, không oán trách gì.”
Tôi im lặng, cố tiêu hóa những thông tin dồn dập. “Vậy tại sao bây giờ bố lại để lại tờ giấy này, muốn gửi cho ai đó tên Tuyết Lan? Bố định làm gì?”
Mẹ tôi lắc đầu, giọng bà cũng đầy nghi hoặc: “Mẹ không biết rõ. Có lẽ bố muốn, sau khi mình mất, các con tìm đến nhận lại anh Long, coi như hoàn thành tâm nguyện cuối đời của ông ấy, chuộc lại lỗi lầm năm xưa.”
Tôi gọi ngay anh Hai và chị Ba đến nhà, kể lại toàn bộ sự việc. Cả hai đều sững sờ không kém tôi lúc đầu. Anh Hai cầm tờ giấy khai sinh, đọc đi đọc lại, giọng anh nặng nề:
“Vậy là tụi mình còn một người anh cùng cha khác mẹ, lớn hơn anh hai tuổi. Bố giấu chuyện này suốt bao nhiêu năm, giờ để lại đúng lúc này, chẳng khác nào ném một quả bom vào gia đình mình.”
Chị Ba cũng không giấu được sự bối rối: “Nhưng nếu bố đã có ý định này, chắc ông muốn tụi mình đi tìm anh Long thật. Có khi cả đời ông day dứt vì chuyện đó, muốn trước khi nhắm mắt, ít nhất con cái mình biết mặt nhau.”
Tôi quyết định tìm cách liên lạc với người tên Tuyết Lan theo địa chỉ cũ được ghi mờ ở góc phong bì — một con hẻm nhỏ ở quận khác, cách nhà tôi hơn một tiếng chạy xe. Sau vài ngày dò hỏi, tôi tìm được nhà bà, nay đã gần bảy mươi tuổi, sống cùng con trai.
Khi tôi giới thiệu mình là con gái của bố, bà Lan sững người, đôi mắt already già nua bỗng ầng ậng nước: “Trời ơi, cuối cùng cũng có người tìm đến. Bao nhiêu năm nay, tôi cứ nghĩ chuyện này sẽ chìm vào quên lãng mãi.”
Bà kể lại toàn bộ câu chuyện, khớp với những gì mẹ tôi đã nói. Bà cũng cho biết, anh Long — người con trai bà nuôi dưỡng suốt hơn bốn mươi năm qua — hiện đang làm thợ sửa xe, đã có gia đình riêng, sống một cuộc đời bình dị, chưa từng biết mặt cha ruột, chỉ biết ông đã “đi biệt xứ” từ khi mẹ mang thai.
“Mấy năm trước, bố con có tìm đến gặp tôi một lần, xin lỗi vì đã không thể ở bên mẹ con tôi, cũng xin được nhận lại con. Nhưng lúc đó thằng Long còn giận, không chịu gặp mặt. Bố con buồn lắm, dặn tôi giữ liên lạc, có gì báo cho ông biết tình hình của con.”
Tôi hỏi xin số điện thoại của anh Long, hẹn gặp trực tiếp để trình bày rõ ràng mọi chuyện. Cuộc gặp diễn ra đầy căng thẳng, anh Long ban đầu tỏ ra lạnh lùng, thậm chí có phần oán trách:
“Cô tìm tôi làm gì? Bốn mươi mấy năm nay ông ấy chưa từng một lần đến nhận con, giờ ông mất rồi mới sai các cô đến tìm tôi, để làm gì? Để chia chác tài sản à?”
Tôi hiểu sự tức giận của anh, kiên nhẫn giải thích: “Anh Long, em không đến đây vì chuyện tài sản. Bố em, à không, bố mình để lại tờ giấy này trước khi mất, chỉ muốn anh em mình biết về nhau, không muốn ông ra đi mà còn ôm mãi nỗi ân hận này. Bố cũng đã từng tìm gặp bác Lan, muốn nhận anh, nhưng lúc đó anh chưa sẵn sàng.”
Anh Long im lặng một lúc lâu, ánh mắt anh dần dịu xuống, có chút gì đó tổn thương sâu kín được khơi lại: “Suốt bao nhiêu năm, tôi vẫn tự hỏi tại sao ông ấy bỏ rơi mẹ con tôi. Tôi hận ông ấy lắm, nhưng cũng có những đêm tôi tự hỏi, cha mình là ai, có giống mình không, có nghĩ đến mình không.”
Tôi kể cho anh nghe về cuốn nhật ký của bố, về những dòng chữ ông viết để lại cho ba anh em chúng tôi, về sự day dứt của ông suốt những năm tháng cuối đời. Anh Long nghe xong, mắt đỏ hoe, không nói được gì thêm.
Tôi mời anh Long về nhà, giới thiệu với mẹ và hai anh chị. Buổi gặp mặt đầu tiên không tránh khỏi ngượng ngùng, nhưng mẹ tôi, với tấm lòng bao dung hiếm có, đã chủ động lên tiếng trước:
“Long à, chuyện ngày xưa là lỗi của bố các con, không phải lỗi của ai trong chúng ta. Cô không trách con, cũng không trách mẹ con. Từ nay, con cứ coi đây như một phần gia đình, dù muộn màng, nhưng vẫn còn kịp.”
Anh Long nghẹn ngào, cúi đầu trước bàn thờ bố, thắp một nén nhang, giọng anh run run: “Con xin lỗi vì đã đến muộn, thưa bố. Con… con không hận bố nữa đâu.”
Anh Hai và chị Ba, dù ban đầu còn e dè, nhưng sau vài lần trò chuyện, dần nhận ra anh Long là người hiền lành, chất phác, không hề có ý định tranh chấp tài sản hay quyền lợi gì trong gia đình. Anh chỉ mong được công nhận là một phần máu mủ, được thắp một nén nhang cho người cha mà anh chưa từng gọi được một tiếng.
Về phần tài sản, anh Long chủ động từ chối mọi đề nghị chia phần từ anh Hai và chị Ba: “Tôi không cần tài sản gì cả. Cả đời tôi đã sống tốt mà không có ông ấy, giờ chỉ cần được nhận là con, được thắp nhang cho bố mỗi dịp giỗ Tết, vậy là đủ rồi.”
Tôi nhìn anh Long, nhìn mẹ, nhìn anh Hai chị Ba, lòng dâng lên một cảm giác vừa nhẹ nhõm vừa xót xa. Bố tôi, dù đã phạm sai lầm trong quá khứ, dù đã im lặng suốt hơn bốn mươi năm, nhưng cuối đời, ông đã chọn cách đối diện với sự thật, để lại di nguyện cho các con tự tìm đến nhau, hàn gắn những đứt gãy mà chính ông đã tạo ra.
Ba tháng sau, vào ngày giỗ đầu của bố, cả gia đình — mẹ, tôi, anh Hai, chị Ba, và cả anh Long cùng vợ con anh — tề tựu đông đủ trước bàn thờ. Không còn ai khóc giả, không còn ai diễn kịch như ngày đám tang năm nào. Chỉ có những giọt nước mắt chân thành, và sự thấu hiểu muộn màng nhưng chân thật.
Anh Hai đứng trước di ảnh bố, giọng anh trầm ấm: “Bố ơi, con biết con đã sai nhiều lắm trong ba năm bố nằm liệt giường. Con hứa từ nay sẽ không để mẹ phải cô đơn, sẽ thường xuyên về thăm mẹ, chăm sóc mẹ như em Thư đã làm với bố.”
Chị Ba cũng nghẹn ngào: “Con xin lỗi bố vì đã vô tâm. Từ nay con sẽ dành nhiều thời gian hơn cho mẹ, không để mẹ phải một mình như bố ngày xưa nữa.”
Tôi đứng nhìn cảnh tượng ấy, lòng nhẹ nhõm hẳn. Căn nhà bố để lại cho tôi, tôi quyết định không bán, không sửa sang thành nhà riêng chỉ cho mình, mà biến thành nơi cả gia đình — kể cả anh Long — có thể tụ họp mỗi dịp giỗ Tết, coi như một cách để gìn giữ những gì bố đã cố gắng hàn gắn trước khi ra đi.
Mẹ tôi, đứng giữa các con, nhìn khắp lượt, giọng bà nhẹ nhàng nhưng đầy ý nghĩa: “Bố các con, dù có những lỗi lầm trong quá khứ, nhưng đến cuối đời, ông đã dạy cho tất cả chúng ta một bài học lớn: đừng để đến khi mất đi mới nhận ra giá trị của gia đình, đừng để sự im lặng và trốn tránh trách nhiệm kéo dài đến mức không còn cơ hội sửa chữa.”
Tôi nhìn lên di ảnh bố, trong lòng thầm cảm ơn ông vì cuốn nhật ký, vì tờ giấy khai sinh cũ kỹ, vì tất cả những gì ông để lại — không chỉ là tài sản, mà là cơ hội để cả gia đình tôi được thật lòng với nhau, được sống trọn vẹn nghĩa tình máu mủ, dù muộn màng nhưng chưa bao giờ là quá trễ.
-HẾT-
Để lại một bình luận