Sau mười hai năm xa cách, Trần Đức Huy lái xe về quê dự giỗ cha. Chiếc xe bảy chỗ lăn bánh trên con đường bê tông dẫn vào xã Bình An. Qua cửa kính, cánh đồng vừa gặt trải dài đến chân trời, mái ngói đỏ xen lẫn hàng dừa già gợi lại tuổi thơ. Anh đã gây dựng công ty vận tải lớn nơi thành phố, nhưng khi bánh xe chạm đường làng cũ, mọi danh vọng dường như ở lại phía sau.
Anh bảo tài xế ghé chợ mua trái cây, trà và nhang. Đúng lúc xe dừng nhường đường, ánh mắt Huy dừng lại dưới gốc me già trước cổng chợ. Một người phụ nữ ngồi trên ghế nhựa thấp, trước mặt là chiếc mẹt xếp từng sấp vé số. Quần áo nâu bạc màu, nón lá cũ và cây gậy dò đường. Đôi mắt vô hồn hướng về khoảng không. Bên cạnh là cậu bé khoảng mười tuổi, gương mặt sáng sủa, da rám nắng. Cậu cẩn thận cầm từng tờ vé số, đọc số cho khách. Mỗi lần có người đến gần, cậu nhẹ nhàng báo cho mẹ. Khi mẹ đứng lên hay ngồi xuống, cậu luôn đỡ lấy cánh tay bà.
Huy vô thức mở cửa xe bước xuống. Ở cổ tay trái người phụ nữ có một vết sẹo nhỏ đã nhạt màu. Trái tim anh đập mạnh. Vết sẹo ấy năm xưa do mảnh gáo dừa cứa vào.
Tài xế phía sau gọi lớn hỏi đường vào từ đường họ Trần. Người phụ nữ khựng lại, bàn tay cầm vé số dừng giữa không trung. Chị nghiêng đầu, môi mím chặt. Người phụ nữ run run đứng dậy, siết chặt cây gậy. Huy nhìn kỹ khuôn mặt ấy. Dù gầy đi rất nhiều, dù đôi mắt không còn ánh sáng, anh vẫn nhận ra từng đường nét quen thuộc.
“Ngọc Lan…”
Người phụ nữ giật mình, toàn thân run lên. Lan vội gom toàn bộ vé số vào túi. Bảo An nhanh chóng giúp mẹ. Huy đứng nguyên tại chỗ, muốn chạy theo nhưng đôi chân như bị ghim chặt. Bóng hai mẹ con khuất dần vào hẻm nhỏ, chỉ còn tiếng gậy gõ đều và giọng dịu dàng của cậu bé.
—
Buổi giỗ cha diễn ra trang nghiêm. Đến giờ cơm, Huy khẽ hỏi: “Lúc nãy trên đường về con gặp một người bán vé số trước cổng chợ, hình như đó là Ngọc Lan phải không ạ?”
Cả mâm cơm trùng xuống. Người cô họ nhếch môi: “Đúng là nó đấy. Bao nhiêu năm rồi còn nhắc làm gì. Người ta giờ cũng khổ lắm. Khổ thì cũng tự mình chuốc lấy. Ngày trước bỏ chồng bỏ quê mà đi, giờ sống thế nào thì chịu thế ấy.”
“Người ta b/ỏ ch/ồng để theo trai thành phố cơ mà.”
Huy lắng nghe, lòng đầy thắc mắc. Từ góc nhà, giọng bà Tư Hạnh vang lên: “Các người đừng nói oan cho con bé. Tôi không tin một người như vậy lại dễ dàng bỏ chồng chỉ vì ha/m giàu. Tai nghe chưa chắc đã thật, mắt thấy cũng chưa chắc đã đúng. Đừng lấy lời đồn mà kế/t tộ/i một con người.”
—
Sáng hôm sau, Huy một mình đến chợ. Chỗ ngồi bán vé số hôm qua trống không. Anh hỏi quán nước bên cạnh. Bà chủ chỉ về phía hẻm nhỏ sau chợ: “Đi hết con hẻm đó đến dãy phòng trọ sát bờ mương. Phòng cuối cùng là nhà hai mẹ con.”
Huy vừa đến trước cửa thì từ đầu hẻm vọng lại tiếng nói: “Mẹ đi chậm thôi, phía trước có bậc cao.” Lan chậm rãi bước vào hẻm với cây gậy. Bảo An đeo cặp học sinh cũ, một tay xách túi vé số, tay kia đỡ khuỷu tay mẹ.
Đến trước cửa, Bảo An phát hiện có người đứng chờ: “Chú tìm ai vậy?”
“Chú muốn gặp mẹ con.”
Lan run lên: “Anh Đức Huy…”
“Là anh.”
Lan im lặng rất lâu rồi mở cửa mời anh vào. Căn phòng nhỏ chỉ có giường sắt, bàn học cũ, góc bếp với nồi cơm điện bạc màu. Trên tường treo rất nhiều giấy khen ép túi nhựa, treo thấp ngang tầm tay. Bảo An rót nước mời khách rồi xắn tay vo gạo, nhặt rau, chuẩn bị bữa cơm. Mọi động tác thành thạo như đã làm từ rất lâu.
—
Buổi chiều Huy đến nhà bà Tư Hạnh. Bà đón anh vào, rót trà: “Con đã gặp nó rồi phải không?”
“Vâng, nhưng con vẫn chưa hiểu gì cả.”………..
X/EM TI/ẾP PH/ẦN 2 BÊN DƯỚI
Bà Tư Hạnh nhìn ra sân: “Ngọc Lan chưa từng phản bội con. Lá thư con nhận được không phải là tất cả. Hồi đó cha con tìm gặp Ngọc Lan, bảo con có chí làm ăn, cần lên thành phố lập nghiệp. Ông yêu cầu Ngọc Lan rời khỏi con. Ngọc Lan đã khóc rất nhiều. Nó xin được ở lại, nói chỉ cần hai đứa cùng nhau cố gắng thì dù nghèo cũng chịu được. Nhưng cha con không đồng ý. Lúc đó Ngọc Lan đã mang thai Bảo An gần ba tháng. Nó từng định nói hết với con, nhưng cha con nói nếu con biết chuyện có thai thì nhất định sẽ từ bỏ cơ hội lên thành phố. Nó thương con, sợ sau này con sẽ hối hận vì đã đánh đổi tương lai. Nó nói nếu phải có một người đau khổ thì để mình nó chịu là đủ.”
Bà mang ra chiếc hộp thiếc cũ, lấy phong thư đã ngả vàng: “Đây mới là lá thư Ngọc Lan viết cho con.” Huy run tay mở thư. Không có lời trách móc, Ngọc Lan chỉ xin lỗi vì không thể cùng anh đi tiếp, dặn anh cố gắng lập nghiệp và đừng quay về tìm mình. Cuối thư chỉ một câu: “Em sẽ thay anh chăm sóc con thật tốt.”
“Vậy lá thư con nhận năm đó?”
“Đó là lá thư Ngọc Lan bị ép phải viết. Ông Trần Văn Phong nhờ bác Lê Văn Phúc đem lên thành phố.”
Huy ôm mặt. Suốt mười hai năm anh đã sống bằng sự oán hận, tin rằng người phụ nữ mình yêu đã phản bội vì nghèo khó. Trong khi sự thật là cô đã âm thầm mang theo đứa con của anh, chấp nhận mang tiếng xấu, chấp nhận đánh đổi cả hạnh phúc chỉ để người mình yêu có được tương lai.
—
Buổi tối Huy tìm đến căn phòng trọ. Lan đang ngồi vuốt từng tờ vé số. Nghe tiếng bước chân, cô nghiêng đầu: “Anh đó sao?”
“Là anh.”
Huy nghẹn giọng: “Anh đã gặp bà Tư Hạnh.”
Lan siết chặt tay: “Vậy chắc anh biết hết rồi.”
“Vì sao em không nói?”
“Nói rồi thì có thay đổi được gì đâu. Nếu anh biết lúc đó anh sẽ ở lại. Còn nếu anh ở lại, cả đời anh sẽ luôn day dứt vì đã từ bỏ ước mơ. Em không muốn điều đó.”
Lan bắt đầu kể bằng giọng bình thản. Ngày rời quê trong túi chỉ có vài bộ quần áo cũ, một ít tiền và tờ giấy siêu âm. Em lên thành phố, ban ngày xin rửa chén cho quán cơm, tối phụ dọn hàng ngoài chợ. Ai thuê gì làm nấy. Mấy tháng sau bụng lớn, nhiều chỗ không nhận nữa. Có ngày chỉ kiếm đủ tiền mua một ổ bánh mì, chia làm hai phần. Đến ngày sinh con, em chỉ có một mình.
Khi Bảo An hơn ba tuổi, em xin vào làm ở xưởng tẩy vải. Công việc nặng nhưng lương khá hơn. Một đêm trời mưa, sàn rất trơn. Một thùng hóa chất lớn đã bị nứt từ trước nhưng quản lý bảo cứ dùng tạm. Em đang đẩy xe thì xe hàng phía sau va mạnh. Thùng hóa chất đổ xuống. Em chỉ kịp ôm mặt rồi ngã xuống.
Khi tỉnh lại, hai mắt đã bị băng kín. Chủ xưởng bảo em ký vài tờ giấy để họ thanh toán viện phí. Em không nhìn thấy gì. Vài tháng sau mới biết những tờ giấy ấy ghi rằng tai nạn là do em bất cẩn và em tự nguyện không yêu cầu bồi thường. Một sáng thức dậy, em không còn nhìn rõ gương mặt Bảo An nữa.
Điều em sợ nhất không phải mình mù, mà là không còn nhìn thấy con lớn lên từng ngày. Bảo An là người dạy em cách sống trong bóng tối. Hồi mới mù, em bước đi đâu cũng vấp. Bảo An mới năm tuổi đã tập nắm tay em, tập đọc bảng giá, tập đếm tiền, tập xếp từng sấp vé số.
—
Những ngày sau, Huy lặng lẽ dõi theo cuộc sống hai mẹ con. Càng nhìn càng nhận ra cậu bé trưởng thành hơn rất nhiều so với tuổi. Sáng nào Bảo An cũng dậy trước mẹ, gấp chăn, quét nhà, vo gạo. Đưa mẹ đến gốc me, trải bạt, xếp vé số rồi mới chạy đến trường. Ở trường, cậu học rất giỏi. Cô giáo cho xem sổ điểm: hầu hết các môn đạt điểm cao. Trong buổi sinh hoạt lớp, khi được hỏi ước mơ, cậu trả lời muốn làm bác sĩ chữa mắt cho mẹ.
Huy tìm luật sư nhờ điều tra lại vụ tai nạn lao động. Sau hơn hai tuần, hồ sơ hoàn chỉnh. Doanh nghiệp buộc phải thừa nhận sai phạm. Cơ quan chức năng kết luận tai nạn do doanh nghiệp không bảo đảm an toàn lao động. Những giấy tờ miễn trách nhiệm không còn giá trị. Doanh nghiệp phải bồi thường và công khai xin lỗi.
Tin lan khắp xã. Những người từng tin lời đồn tìm đến xin lỗi. Ngọc Lan chỉ mỉm cười: “Chuyện qua rồi, con không trách ai cả.”
Chiều hôm đó, Huy quỳ xuống trước mặt Lan: “Anh xin lỗi. Xin lỗi vì đã để em chịu khổ một mình. Xin lỗi vì đã tin những lời đồn.”
Lan đưa tay chạm mái tóc anh: “Anh đứng lên đi. Chuyện đã qua rồi. Em chưa từng hận anh. Em chỉ tiếc vì con đã lớn lên mà không có cha bên cạnh.”
Bảo An bước tới, nhỏ giọng: “Con… con có thể gọi chú là ba được không?” Huy ôm con trai vào lòng. Ba người lặng lẽ ôm lấy nhau giữa căn phòng nhỏ. Mọi hiểu lầm, mọi đau khổ của quá khứ tan chảy trong khoảnh khắc ấy.
—
Một tháng sau, cuộc sống dần bình yên. Huy mỗi sáng đều có mặt trước dãy trọ, cùng Bảo An đưa mẹ ra chợ. Anh đưa Lan lên bệnh viện mắt tuyến trung ương. Bác sĩ nói tổn thương đã kéo dài nhiều năm nhưng vẫn còn hy vọng nếu kiên trì điều trị và phẫu thuật.
Vài tháng sau, trong lần tái khám, bác sĩ bảo Lan thử nhìn về phía trước. Cô run lên: “Hình như tôi thấy… phía trước có một vùng sáng.” Chỉ là khoảng sáng rất mờ, nhưng với Ngọc Lan, đó là ánh sáng đầu tiên sau rất nhiều năm chìm trong bóng tối.
Chiều cuối năm, dưới gốc me trước cổng chợ, ba người nắm tay nhau chậm rãi bước qua. Ánh nắng cuối ngày phủ xuống con đường làng một màu vàng dịu. Tiếng cười của Bảo An vang lên trong gió, còn Ngọc Lan khẽ mỉm cười, hướng khuôn mặt về phía khoảng sáng đang dần hiện rõ trước mắt.
Có những vết thương không thể xóa bỏ hoàn toàn, nhưng tình yêu thương, sự thật và lòng bao dung vẫn luôn đủ sức chữa lành những trái tim từng tan vỡ.
Giá vàng miếng SJC trong nước đồng loạt giảm 500.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra tại nhiều doanh nghiệp, trong khi giá vàng thế giới lại đảo chiều tăng mạnh, tiến sát ngưỡng 4.300 USD/ounce.
Tính đến 13 giờ 30 phút ngày 7/8, giá vàng miếng SJC tại Bảo Tín Mạnh Hải được niêm yết ở mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng (mua – bán), giảm 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều so với đầu giờ sáng. Chênh lệch giữa giá mua và bán được duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Tại Bảo Tín Minh Châu, giá vàng miếng SJC cũng giao dịch ở mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra. Chênh lệch giữa hai chiều mua – bán ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng miếng SJC tại Phú Quý hiện được giao dịch quanh mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều so với đầu giờ sáng. Chênh lệch mua – bán tiếp tục ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Tại Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ), giá vàng SJC được niêm yết ở mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng. Giá vàng miếng SJC Hà Nội tại Vàng bạc đá quý Asean cũng ở mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, giá vàng miếng SJC tại Công ty TNHH Mi Hồng được niêm yết ở mức 139,7 – 141,2 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Giá vàng nhẫn biến động trái chiều
Ở nhóm vàng nhẫn, giá vàng nhẫn tròn ép vỉ của Bảo Tín Mạnh Hải hiện giao dịch quanh mức 140,2 – 144,2 triệu đồng/lượng. So với đầu giờ sáng, giá được giữ ổn định ở cả chiều mua vào và bán ra. Chênh lệch giữa hai chiều ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Giá nhẫn tròn trơn Vàng Rồng Thăng Long tại Bảo Tín Minh Châu được niêm yết ở mức 140,5 – 144,5 triệu đồng/lượng, không thay đổi ở cả hai chiều so với đầu giờ sáng. Chênh lệch mua – bán ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, giá vàng nhẫn Doji Hưng Thịnh Vượng 9999 của Tập đoàn Doji tại thị trường Hà Nội giảm 500.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra, xuống còn 139,5 – 143,5 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua – bán ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Giá vàng nhẫn tròn trơn 999,9 tại Phú Quý cũng giảm 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, hiện giao dịch quanh mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua – bán ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới lại đảo chiều, tiến sát 4.300 USD/ounce
Sau khi giảm mạnh vào đầu giờ sáng, giá vàng thế giới bất ngờ phục hồi, tăng khoảng 52 USD/ounce và tiến sát ngưỡng 4.300 USD/ounce trong phiên giao dịch ngày 7/8.
Giá vàng giao ngay trên thị trường châu Á lúc 13 giờ 30 phút ngày 7/8 (giờ Việt Nam) giao dịch quanh mức 4.296 USD/ounce, tăng mạnh 38 USD/ounce so với cùng thời điểm ngày hôm qua và cao hơn khoảng 52 USD/ounce so với đầu giờ sáng nay.
Người Đông Nam Á & Cư dân vùng Đảo Thái Bình Dương
Giá kim quý đã tăng lên gần 4.300 USD/ounce khi nhà đầu tư chờ đợi báo cáo việc làm của Mỹ. Đây là dữ liệu được thị trường theo dõi sát sao nhằm tìm kiếm thêm manh mối về tình hình thị trường lao động cũng như triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Thị trường hiện vẫn chia rẽ về khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9. Tuy nhiên, một số quan chức Fed ngày càng phát tín hiệu sẵn sàng thắt chặt chính sách tiền tệ trong thời gian tới khi áp lực lạm phát gia tăng.
Bên cạnh chính sách tiền tệ của Mỹ, giới đầu tư tiếp tục theo dõi diễn biến tại Trung Đông. Căng thẳng gia tăng tại eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu lên cao, làm dấy lên lo ngại về lạm phát và khả năng lãi suất tiếp tục được duy trì ở mức cao trong thời gian ngắn tới.
Tại Trung Quốc, dữ liệu từ các tổ chức thanh toán bù trừ cho thấy các nhà đầu tư tổ chức tiếp tục gia tăng các vị thế mua dài hạn đối với những tài sản được bảo đảm bằng vàng. Đây được xem là biện pháp phòng ngừa rủi ro trước những biến động trên thị trường cổ phiếu công nghệ.
Nhu cầu vàng tại thị trường này cũng được hỗ trợ bởi hoạt động mua vào tiếp tục diễn ra từ ngân hàng trung ương.
Diễn biến trái chiều giữa thị trường trong nước và quốc tế đang khiến giá vàng tiếp tục biến động mạnh. Trong khi nhiều doanh nghiệp trong nước đã điều chỉnh giảm giá vàng miếng và vàng nhẫn vào giữa ngày, giá vàng thế giới lại nhanh chóng phục hồi và tiến sát mốc 4.300 USD/ounce
Giám đốc cố tình mời vợ cũ đến dự đám cưới, vợ cũ cao tay mang hoa tới chúc mừng nhưng mời thêm 3 cô gái nữa đóng vai giống mình, đến giờ quan trọng cô dắt theo 2 đứa bé sinh đôi nữa rồi đứng trên sân khấu dõng dạc tuyên bố…
Anh ta – một giám đốc trẻ, đẹp trai, từng là chồng tôi suốt 6 năm.
Chúng tôi chia tay trong im lặng, không scandal, không kiện tụng.
Anh ra đi chỉ để đến với người mới “xứng với vị thế” hơn – là con gái một chủ tịch tập đoàn lớn.
Tôi không khóc. Không níu kéo.
Nhưng một người phụ nữ từng lặng lẽ đứng sau ánh hào quang, khi bị coi là “bước đệm”, sẽ không ra đi tay không đâu.
Ngày cưới của anh ta, tôi bất ngờ nhận được một tấm thiệp mời in nổi tên cô dâu – chú rể, và dòng ghi chú đậm nét:
“Hân hạnh mời người cũ đến chia vui cùng gia đình mới.”
Tôi cười. Lặng lẽ nhắn lại:
“Chúc mừng. Em sẽ đến. Và tặng anh một kỷ niệm… khó quên.”
Ngày cưới.
Tôi bước vào lễ đường, đơn giản nhưng sắc sảo.
Trên tay cầm bó hoa trắng, phía sau tôi là 3 cô gái mặc váy y hệt tôi, tóc buộc như tôi, dáng người hao hao tôi – ai nhìn cũng ngỡ… là chị em ruột.
Mọi người xôn xao:
“Ủa? Sao giống quá vậy?”
“Bên nhà gái hay nhà trai vậy?”
“Sao giống… cô vợ cũ thế?”
Tôi không nói gì. Chúng tôi ngồi đúng hàng ghế đầu.
Cho đến khi nghi lễ bước sang phần “lời cảm ơn người đặc biệt”, MC rao to.
Tôi bước lên sân khấu – kéo theo 2 đứa trẻ sinh đôi, chừng 5 tuổi, mắt sáng như anh ta hồi trẻ.
Không gian nghẹn lại. Cô dâu đứng ch-ết trân. Mẹ chồng mới ho sặc nước.
Tôi đứng giữa ánh đèn, cầm micro, mỉm cười tuyên bố…
É//ᴘ ᴍẹ ɢɪà ǫᴜỳ ʟᴀᴜ ɢɪàʏ ᴄʜᴏ ʙồ, 10 phút sau người vợ trở về khiến cả 2 phải trả giá, hối h..ận!
arrow_forward_ios
Read more
Buổi chiều hôm đó, trời mưa như trút nước.
Mẹ tôi – bà Hòa, 𝟼𝟾 ᴛᴜổɪ, người phụ nữ cả đời ʟᴀᴍ ʟũ – ʟụᴄ đụᴄ ʙưɴɢ ᴛúɪ ǫᴜà ǫᴜê lên thăm vợ chồng tôi. Bà đi từ sáng sớm, ngồi xe khách gần 4 tiếng, ʟưɴɢ đᴀᴜ đếɴ ᴍứᴄ ᴘʜảɪ xᴏᴀ ᴅầᴜ dọc đường.
Nhưng khi bà vừa gõ cửa căn hộ của con gái mình, bất ngờ cửa bật mở.
Không phải tôi – người con duy nhất của bà.
Không phải chồng tôi – người mà bà luôn xem như con trai.
Mà là một cô ɢáɪ ᴛʀẻ sᴏɴ ᴘʜấɴ, ăɴ ᴍặᴄ ᴛʜɪếᴜ ᴠảɪ, ᴛᴀʏ ᴄòɴ ᴄầᴍ ʟʏ ᴠᴀɴɢ đỏ, ɢɪọɴɢ ᴛʜᴇ ᴛʜé:
— Bà tìm ai?
Bà Hòa khẽ ᴄúɪ đầᴜ, nói lễ phép:
— Tôi… tôi là mẹ vợ của Dũng… cho tôi gặp cháu Thư…
Cô ta bật cười, nhai kẹo cao su chóp chép:
— Gặp Thư?
— Chị ta dọn khỏi cái nhà này lâu rồi. Đây là nhà của tôi và anh Dũng. Bà nhầm rồi!
Bà chưa kịp phản ứng thì Dũng từ trong bước ra, áo sơ mi mở 3 cúc, tay cầm ʟʏ ʀượᴜ, bộ dạng như ông chủ.
Thấy mẹ tôi ướᴛ sũɴɢ ɴɢᴏàɪ ᴄửᴀ, ᴀɴʜ ᴛᴀ ɴʜíᴜ ᴍàʏ, ᴋʜó ᴄʜịᴜ:
— Bà lên đây làm gì? Tôi nói rồi, Thư đi công tác cả tuần, bà ʟàᴍ ᴘʜɪềɴ tôi với Vy vừa thôi.
Bà Hòa ngập ngừng:
— Mẹ chỉ lên gửi cho hai đứa ít đồ… mẹ nghe nói Thư đi làm nhiều, mẹ ʟᴏ…
Vy ʟɪếᴄ ᴛúɪ đồ ǫᴜê ʀồɪ ᴄườɪ ᴋʜẩʏ:
— Đồ ɴʜà ǫᴜê ᴄòɴ ʙàʏ đặᴛ mang lên chung cư cao cấp? ʙẩɴ nhà tôi thì có.
Dũng lại đứng nhìn, không một lời can.
Bà Hòa ʟảᴏ đảᴏ, ʙấᴜ ᴛᴀʏ vào tường.
Giọng bà ʀᴜɴ đi:
— Mẹ… xin lỗi… mẹ sẽ về…
Nhưng Vy bỗng chìa chân – đôi giày gót nhọn giá cả chục triệu – ra trước mặt bà, ɢɪọɴɢ ᴍáᴛ ʟạɴʜ:
— Nhưng trước khi đi… bà ᴄúɪ xᴜốɴɢ ʟᴀᴜ ɢɪàʏ cho tôi đi đã. ʙẩɴ hết rồi đây này.
Dũng khoanh tay đứng nhìn, gật đầu đồng ý như chuyện hiển nhiên:
— Lau đi. Đừng làm Vy ʙựᴄ.
Bà Hòa đứɴɢ ᴄʜếᴛ ʟặɴɢ.
Hai bàn tay ʀᴜɴ ʀᴜɴ.
Đôi mắt đỏ ʜᴏᴇ ᴠì ᴛủɪ ɴʜụᴄ.
Mưa ᴛạᴛ ᴍạɴʜ vào hành lang, làm tóc bà ᴅíɴʜ ʙếᴛ vào mặt.
Sau vài giây, bà từ từ ngồi xuống… đầu gối chạm nền gạch ʟạɴʜ ɴɢắᴛ.
Vy ʙậᴛ ᴄườɪ ᴋʜᴏáɪ ᴛʀá:
— Đúng rồi! Lau đi! Người ɴɢʜèᴏ ᴛʜì ɴêɴ ʙɪếᴛ ᴠị ᴛʀí của mình!
Ngay lúc ấy—
“Ting!”
Thang máy mở ra.
Tôi đứng đó, người còn mặc trọn bộ ǫᴜâɴ ᴘʜụᴄ ᴄảɴʜ sáᴛ, vừa trực về sớm sau một vụ đột xuất.
Và cảnh tượng tôi nhìn thấy trước cửa nhà mình… khiến ᴍáᴜ ᴛʀᴏɴɢ ɴɢườɪ ᴛôɪ ɴʜư ᴍᴜốɴ sôɪ ʟêɴ…..
Máu trong người tôi như sôi lên, thực sự nổ tung khi nhìn thấy mẹ mình – người phụ nữ đã thắt lưng buộc bụng nuôi tôi ăn học, người đã hy sinh cả đời để tôi có được bộ sắc phục đang mặc trên người – lại đang quỳ rạp dưới chân một kẻ xa lạ để lau giày.
Tôi không nói một lời, bước xăm xăm tới. Tiếng giày bốt quân dụng nện xuống sàn hành lang khô khốc và đầy sát khí.
Dũng giật mình, ly rượu trên tay anh ta run rẩy suýt rơi xuống sàn khi thấy tôi trong bộ cảnh phục nghiêm nghị. Vy vẫn chưa kịp hiểu chuyện gì, định vênh mặt lên định hỏi “Cô là ai?” thì tôi đã vung tay.
“CHÁT!”
Một cái tát nảy lửa khiến Vy ngã nhào ra sàn, đôi giày đắt tiền cô ta vừa bắt mẹ tôi lau văng ra xa. Dũng hốt hoảng lao tới: — Thư! Em điên à? Sao em lại về giờ này? Đây là bạn anh…
Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn, ánh mắt lạnh lẽo đến mức Dũng phải lùi lại: — Bạn anh? Bạn anh bắt mẹ tôi quỳ xuống lau giày, còn anh đứng nhìn? Anh quên mất căn nhà này đứng tên ai, và nhờ tiền của ai mà anh có cái vẻ ngoài bóng bẩy này rồi sao?
Tôi đỡ mẹ đứng dậy. Nhìn bàn tay gầy guộc, run rẩy của bà còn dính vệt bùn từ đôi giày của ả nhân tình, lòng tôi thắt lại. Tôi lấy khăn tay, quỳ xuống lau sạch vết bẩn trên tay mẹ, nghẹn ngào: — Con xin lỗi mẹ… con về muộn quá.
Tôi đứng thẳng người, lấy điện thoại ra bấm một dãy số rồi bật loa ngoài. Giọng nói bên kia đầu dây dõng dạc: “Báo cáo đội trưởng, chúng tôi đã phong tỏa xong các tài khoản nghi vấn của công ty X.”
Sắc mặt Dũng chuyển từ tái mét sang trắng bệch. Công ty X chính là nơi Dũng đang làm giám đốc điều hành – vị trí mà bố mẹ tôi đã dùng quan hệ và tiền bạc để gây dựng cho hắn.
— Dũng, anh tưởng tôi đi công tác thật sao? Tôi đi để thu thập bằng chứng anh tham ô công quỹ của công ty và dùng tiền đó để bao nuôi loại phụ nữ này đấy.
Tôi ném xấp tài liệu và đơn ly hôn đã soạn sẵn vào mặt hắn: — Ký đi rồi cút khỏi nhà tôi. Trong vòng 10 phút, nếu anh và cô ta không biến mất, tôi sẽ thực hiện lệnh bắt giữ ngay tại đây về tội chiếm đoạt tài sản.
Vy lúc này mới hoảng sợ, ôm lấy chân Dũng nhưng bị hắn hất văng ra. Hắn quỳ sụp xuống chân tôi, rồi quay sang mẹ tôi mà dập đầu: — Mẹ ơi, con sai rồi! Thư ơi, anh chỉ nhất thời thôi, xin em đừng làm thế, anh sẽ mất trắng tất cả…
Mẹ tôi nhìn Dũng, ánh mắt bà không còn sự sợ hãi mà chỉ còn nỗi thất vọng cùng cực. Bà khẽ đẩy tay hắn ra, giọng run run nhưng dứt khoát: — Cậu không gọi tôi là mẹ nữa. Con gái tôi đã hy sinh cho cậu quá nhiều, còn cậu lại coi rẻ lòng tự trọng của một người già. Đi đi, trước khi tôi không còn giữ được lòng nhân từ cuối cùng.
Dũng và ả nhân tình nhục nhã thu dọn đồ đạc, chạy trối chết ra thang máy dưới ánh mắt khinh bỉ của những người hàng xóm bắt đầu tò mò ra xem. Tất cả tài sản, xe sang, vị trí xã hội mà Dũng dày công đánh bóng đã tan thành mây khói chỉ sau 10 phút.
Hành lang trở lại sự yên tĩnh. Tôi ôm lấy bờ vai gầy của mẹ, hít hà mùi trầu không và mùi mưa nắng quê hương trên áo bà. — Mẹ, từ nay không ai làm nhục được mẹ nữa. Con đưa mẹ về nhà.
Dưới màn mưa bắt đầu tạnh, tôi dắt tay mẹ vào nhà. Trên sàn hành lang, đôi giày hàng hiệu bị vứt bỏ nằm chỏng chơ, nhuốm đầy bùn đất – đúng như nhân cách rẻ rách của những kẻ đã coi thường tình thâm.
‘Vu/i v/ẻ’ quá đà, chồng và “tr////à xa///nh” phải c/ấp c/ứu, còn lấy thẻ của tôi để quẹt, ai ngờ cả 2 khóc th///ét khi bác sĩ báo tin…
Tôi và Hoàng cưới nhau hơn mười năm. Chúng tôi có một con trai học tiểu học, ngoan ngoãn, lễ phép. Tưởng rằng quãng đường h//ôn nh//ân ấy sẽ vững vàng, nào ngờ, Hoàng thay đổi. Anh hay viện cớ bận rộn, về nhà muộn, ánh mắt lấp lửng khi tôi hỏi đến.
Một lần tình cờ, tôi thấy trong áo vest anh để quên một tờ hóa đơn khách sạn, cùng với thỏi son lạ. Tim tôi đ//au nh//ói, nhưng tôi không làm ầm lên. Tôi hiểu, càng n/óng vội, càng để anh có lý do ch//ối c//ãi. Tôi lặng lẽ quan sát, và cũng lặng lẽ lên kế hoạch.
Đỉnh điểm là ngày tôi phát hiện Hoàng bí mật lấy thẻ ngân hàng đứng tên tôi. Đó là thẻ tôi vẫn dùng để tích tiền học cho con. Tôi lập tức đến ngân hàng khóa toàn bộ. Tôi biết, chẳng bao lâu nữa anh sẽ cần đến, và khi ấy sự thật sẽ lộ rõ.
Đúng như tôi dự đoán, nửa đêm hôm đó, điện thoại tôi reo liên hồi. Người gọi là bác sĩ:
– Chị có phải vợ anh Hoàng không? Anh ấy và một cô gái vừa được đưa vào c//ấp c//ứu vì qu/á sứ/c trong lúc… thâ//n m///ật. Hiện bệnh viện cần người nhà đến gấp để làm thủ tục.
Tôi cho/áng vá/ng nhưng vẫn giữ giọng bình thản:
– Vâng, tôi sẽ đến ngay.
Khi tôi có mặt, cảnh tượng trước mắt khiến tôi lạ/nh người. Hoàng nằm trên giường b//ệnh, mồ hôi vã ra như tắm, gương mặt tá/i mé/t. Bên cạnh, một cô gái trẻ – rõ ràng chính là “tr///à xa///nh” mà anh vẫn lé//n l///út qua lại – cũng trong tình trạng tương tự, th/ở d/ốc, mặt mũi nhợt nhạt.
Thấy tôi bước vào, cả hai lập tức r/un rẩ/y. Hoàng cố gượng nói:
– Em… sao em lại ở đây?..
Tôi nhìn chồng, rồi liếc sang cô gái trẻ đang rúm ró bên cạnh, khẽ nhếch môi: – Anh dùng thẻ của tôi để đặt phòng sang trọng cho nhân tình, chẳng lẽ tôi lại không biết nơi anh hưởng lạc hay sao? Tiếc là chiếc thẻ ấy tôi đã khóa rồi, nên bác sĩ mới phải gọi tôi đến đây “thanh toán” hộ anh đấy.
Hoàng tái mặt, định mở miệng giải thích nhưng cơn đau co thắt lại khiến anh nhăn nhó. Cô nhân tình kia thì bật khóc nức nở, vừa xấu hổ vừa sợ hãi. Đúng lúc ấy, vị bác sĩ trưởng khoa bước vào, gương mặt vô cùng nghiêm nghị. Ông nhìn tập hồ sơ bệnh án rồi nhìn sang cả ba chúng tôi, giọng lạnh lùng:
– Hai người “vui vẻ” quá đà dẫn đến kiệt sức và co thắt vùng chậu cấp tính thì đã đành, nhưng qua xét nghiệm máu khẩn cấp để chuẩn bị can thiệp y tế, chúng tôi phát hiện ra một vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều.
Cả Hoàng và cô nhân tình đều nín thở, hy vọng là một tin tức có thể cứu vãn tình hình. Nhưng bác sĩ nói tiếp:
– Cô gái này có kết quả dương tính với một loại bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục đang ở giai đoạn lây lan mạnh. Và vì hai người vừa có quan hệ cường độ cao, anh cũng đã bị lây nhiễm hoàn toàn. Tệ hơn nữa, kết quả tầm soát nhanh cho thấy cô ấy còn có dấu hiệu suy đa tạng do biến chứng của một căn bệnh mãn tính khác mà có lẽ chính cô ấy cũng không biết. Cả hai sẽ phải chuyển sang khu cách ly điều trị dài ngày, chi phí cực kỳ đắt đỏ vì phải dùng thuốc đặc trị ngoại nhập.
Nghe đến đây, cô nhân tình ngã quỵ xuống sàn, khóc thét lên vì hoảng loạn. Còn Hoàng, anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt cầu cứu, môi run bần bật: – Vợ ơi… cứu anh… em thanh toán viện phí cho anh đi, anh không muốn chết… anh sai rồi…
Tôi lùi lại một bước, thong thả lấy từ trong túi xách ra tờ đơn ly hôn đã soạn sẵn từ trước: – Anh yên tâm, tiền trong thẻ là tiền của con, tôi không phí một xu vào loại bệnh này đâu. Anh có nhà, có xe mà, cứ bán đi mà chữa trị cùng “tri kỷ” của anh. Bác sĩ ơi, tôi không phải người nhà của bệnh nhân này nữa, tôi đến đây chỉ để gửi tờ giấy này thôi.
Tôi quay lưng bước đi, mặc kệ tiếng gào khóc thảm thiết và sự hối hận muộn màng vang vọng khắp hành lang bệnh viện. Một kết cục “vui vẻ” đắt giá nhất mà họ phải trả cho sự phản bội của mình.
Ở bên Thái tử gia Chu Nghiễn Bạch suốt ba năm, tôi sinh cho anh hai đứa con. Đến ngày luật sư mang theo thỏa thuận chia tay và khoản tiền 10 tỷ, tôi không cần đọc kỹ, lập tức ký tên, nhận tiền rồi đưa hai con rời khỏi biệt thự. Tôi từng nghĩ đó là dấu chấm hết. Mãi sau mới biết, ngày tôi đi, Chu Nghiễn Bạch đã nổi giận đập nát phòng làm việc, còn 10 tỷ ấy vốn không phải tiền chia tay mà là cách duy nhất anh nghĩ có thể giữ tôi lại.
Ba năm sống cạnh anh, tôi chưa từng được bước vào phòng ngủ chính hay được anh công nhận là vợ. Ngay cả chuyện chia tay cũng chỉ thông qua luật sư. Tôi nhanh chóng thu dọn hành lý, ôm hai con rời đi. Khi con trai hỏi có phải bố không cần mẹ con tôi nữa, tôi chỉ mỉm cười đáp: “Là chúng ta không cần nhà của bố nữa.”
Thực ra, Chu Nghiễn Bạch chỉ tìm đến tôi vì nhà họ Chu cần người nối dõi. Lần đầu, anh trả 100 triệu để tôi sinh con trai. Lần thứ hai, vì bà nội muốn có thêm cháu, anh chỉ lạnh nhạt nói: “Sinh thêm một đứa.” Tôi chấp nhận vì cuộc sống trong biệt thự ổn định hơn cảnh nghèo khó trước đây.
Thế nhưng khi con gái chào đời, anh không đến bệnh viện, bà nội chỉ liếc nhìn đứa bé rồi rời đi. Một mình ký giấy xuất viện, tôi hiểu cuộc sống này không thể tiếp tục, bởi anh thậm chí còn chẳng buồn giả vờ quan tâm.
Ba ngày sau khi rời đi, tôi đưa hai con đến Tam Á bắt đầu cuộc sống mới. Đúng lúc ấy, trợ lý của Chu Nghiễn Bạch đăng bài than rằng tâm trạng anh cực kỳ tệ, kèm ảnh phòng làm việc tan hoang. Tôi vô tình bấm thích, bài đăng lập tức bị xóa, và ngay sau đó, Chu Nghiễn Bạch chủ động nhắn tin cho tôi. Điều đó báo hiệu câu chuyện giữa chúng tôi vẫn chưa thực sự kết thúc.
Sau khi tôi lỡ bấm thích bài đăng của trợ lý, Chu Nghiễn Bạch lập tức nhắn tin chất vấn. Tôi chỉ đáp rằng đó là “lỡ tay”. Sau một hồi im lặng, anh hỏi thăm hai đứa nhỏ và muốn biết con trai có nhắc đến mình không. Khi biết tôi chỉ nói với con rằng bố bận, anh lại trầm mặc. Cuối cùng, khi hỏi tôi còn điều gì muốn nói, tôi chỉ nhắn: “Lần sau nếu có người sinh con cho anh, hãy đến bệnh viện ở cạnh cô ấy. Phòng sinh lạnh lắm.” Anh đọc tin nhưng không trả lời.
Tối hôm đó, bà cụ nhà họ Chu gọi điện đòi tôi đưa hai đứa trẻ về. Tôi nhắc bà rằng quyền nuôi con đã thuộc về tôi theo thỏa thuận. Bà mắng tôi vô ơn, nhưng tôi bình tĩnh đáp rằng ba năm qua tôi không hề ăn không ở không. Tôi đã sinh hai đứa con, suýt mất mạng trong phòng sinh, còn chính bà từng coi tôi chỉ là người mang thai hộ. Cầm tiền rồi rời đi chẳng qua là hoàn thành giao dịch mà thôi.
Ngay sau đó, luật sư của Chu Nghiễn Bạch gọi đến nhắc lại các điều khoản bảo mật và hỏi vì sao tôi lại gửi lời mời kết bạn WeChat cho “Phu nhân Chu”. Tôi sững sờ, vì lúc ấy mới nhận ra người ông nhắc đến không phải bà cụ họ Chu, mà là Tống Tri Ý – người vợ hợp pháp của Chu Nghiễn Bạch.
Thì ra suốt ba năm qua, tôi chưa từng là vợ anh. Tống Tri Ý mới là thiên kim danh giá được đính hôn rồi kết hôn với Chu Nghiễn Bạch. Tôi từng chứng kiến lễ đính hôn của họ khi mình mang thai bảy tháng, từng nghe tiếng cười từ phòng tân hôn trong lúc ôm con trai mới ba tháng tuổi dưới tầng, và cũng từng bị Tống Tri Ý tìm đến biệt thự tát một cái rồi mắng là “kẻ mang thai hộ đê tiện”. Tôi không phản kháng, bởi từ đầu tôi đã hiểu mình chỉ sinh con để nhà họ Chu có người nối dõi, hoàn toàn không liên quan đến tình yêu hay hôn nhân.
Câu chuyện bắt đầu từ bốn năm trước, khi tôi vừa tốt nghiệp đại học, thất nghiệp nhiều tháng rồi vào làm thực tập sinh ở một công ty truyền thông với đồng lương ít ỏi. Nhờ phụ trách tổ chức tiệc sinh nhật cho Thái tử gia Tập đoàn Chu, tôi lần đầu gặp Chu Nghiễn Bạch. Khi ấy, tôi không hề biết cuộc gặp đó sẽ thay đổi hoàn toàn số phận mình.
Bốn năm trước, khi tôi mới tốt nghiệp và làm thực tập sinh, lần đầu gặp Chu Nghiễn Bạch trong một buổi bàn công việc. Anh thẳng thừng chê xuất thân, học vấn của tôi rồi bất ngờ đề nghị: “Sinh cho tôi một đứa con, tôi trả 100 triệu. Có con trai thì càng tốt.”
Khi tôi hỏi vì sao lại chọn mình, anh bình thản đáp: “Vì cô đủ xinh, đủ nghèo, dễ kiểm soát và quan trọng nhất là sẽ không yêu tôi.” Ba ngày sau, vì túng quẫn, tôi chấp nhận chuyển vào biệt thự.
Ba đêm sau anh mới đến. Mối quan hệ giữa chúng tôi chỉ là một cuộc giao dịch lạnh lùng. Một tháng sau tôi mang thai, anh chỉ nhắn đúng một chữ “Được” rồi chuyển một triệu tiền dưỡng thai. Suốt thai kỳ, anh chu cấp đầy đủ vật chất nhưng không hề xuất hiện, cũng cấm tôi tiết lộ thân phận cha đứa bé. Tôi sống trong biệt thự nhưng như một người vô hình, không danh phận, không được bước ra ánh sáng.
Ngày con trai chào đời, Chu Nghiễn Bạch bận công tác, chỉ có bà nội đến nhìn cháu rồi rời đi. Tôi một mình làm mọi thủ tục nhập viện, xuất viện. Khi y tá hỏi chồng đâu, tôi chỉ cười đáp: “Chết rồi.” Bởi tôi hiểu mình chưa từng là vợ, càng chưa từng được yêu.
Một năm sau, bà nội lại ép sinh thêm đứa thứ hai. Luật sư mang đến hợp đồng mới: sinh con trai thưởng 200 triệu, sinh con gái chỉ 100 triệu. Tôi vẫn ký, tự giễu rằng đây không phải sinh con mà là hoàn thành KPI.
Con gái chào đời, Chu Nghiễn Bạch vẫn không xuất hiện. Bà nội chỉ nhìn cháu rồi nhắc tôi biết thân biết phận, vì anh đã có vợ hợp pháp, còn tôi được sống trong biệt thự đã là may mắn. Tôi không tranh cãi. Ôm con gái ngồi ngoài ban công, nghe con trai khóc trong phòng, tôi chợt nhận ra điều mình đánh mất không phải tiền bạc, mà là cả lòng tự trọng. Chính lúc ấy, tôi quyết định cuộc sống này không thể tiếp tục nữa.
Trong mắt Chu Nghiễn Bạch, tôi chỉ là công cụ sinh con. Trong mắt bà cụ họ Chu, tôi chỉ là cái tử cung để nối dõi. Còn trong mắt Tống Tri Ý, tôi là kẻ thứ ba. Nhưng thật ra, ngay cả danh phận kẻ thứ ba tôi cũng không có, bởi tôi và Chu Nghiễn Bạch chưa từng có tình cảm. Mỗi lần anh đến bên tôi đều chỉ giống như hoàn thành một giao dịch: sinh con, nhận tiền, kết thúc.
Một tối hiếm hoi Chu Nghiễn Bạch bước vào phòng tôi khi tỉnh táo. Anh nói Tống Tri Ý đã biết sự tồn tại của tôi và muốn tôi rời đi. Nhưng anh chưa đồng ý vì bà cụ Chu muốn giữ hai đứa trẻ ở lại. Khi tôi hỏi anh định giải quyết thế nào, anh chỉ nói sẽ mua cho Tống Tri Ý vài món quà để dỗ dành.
Tôi hỏi anh có từng nghĩ đến ngày tôi rời đi không. Anh thẳng thắn trả lời: “Ngay từ ngày đầu em chuyển vào đây.” Tôi hỏi vì sao vẫn để tôi sinh hai đứa con, anh đáp rằng tôi cần tiền, còn anh cần con. Hai người đều đạt được thứ mình muốn, chẳng có gì phải tiếc nuối.
Khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra mối quan hệ này lạnh lùng đến đáng sợ. Anh biết tôi sẽ không yêu anh, còn tôi biết anh sẽ không giữ tôi lại. Ngay cả chia tay cũng chỉ giống như kết thúc một hợp đồng.
Bước ngoặt xảy ra khi con gái được tám tháng tuổi. Một ngày Chu Nghiễn Bạch đi công tác, Tống Tri Ý tìm đến biệt thự. Cô ấy không gây chuyện mà muốn thương lượng.
Cô nói mình kết hôn với Chu Nghiễn Bạch không phải vì tình yêu, mà vì lợi ích giữa hai gia đình. Cô cũng biết chuyện nhà họ Chu tìm người mang thai hộ từ trước. Tôi không phải bí mật, chỉ là một người mà tất cả đều biết nhưng không ai quan tâm.
Sau đó, cô ấy đưa cho tôi tấm séc 50 triệu, yêu cầu tôi đưa hai đứa trẻ rời đi. Khi tôi hỏi lý do, cô nói mình đã mang thai, muốn đứa con trong bụng trở thành người thừa kế duy nhất của nhà họ Chu.
Tôi từ chối.
Tôi nói chuyện tôi đi hay ở không do cô quyết định, mà là Chu Nghiễn Bạch. Bởi suốt ba năm qua, anh giữ tôi lại không phải vì tình cảm, mà vì bà cụ Chu vẫn cần hai đứa trẻ. Người Tống Tri Ý nên thuyết phục không phải tôi, mà là bà cụ họ Chu.
Sau khi cô ấy rời đi, tôi ngồi một mình trong phòng khách và cảm thấy kiệt sức. Ba năm qua, tôi luôn sống trong vòng xoáy: Chu Nghiễn Bạch xem tôi là công cụ, bà cụ Chu xem tôi là người sinh con, Tống Tri Ý xem tôi là kẻ thứ ba.
Nhưng điều khiến tôi đau lòng nhất là…
Tôi không biết bản thân mình đã xem mình là gì.
Đêm đó, một người bạn đại học nhắn hỏi thăm, rủ tôi tham gia họp lớp. Cô ấy nghe nói tôi đã lấy chồng giàu và sinh hai con.
Tôi nhìn màn hình rất lâu.
Cuối cùng chỉ trả lời:
“Tớ chưa lấy chồng. Độc thân.”
Nhưng câu hỏi tiếp theo của bạn học khiến tôi im lặng:
“Không phải cậu đã sinh hai đứa con rồi sao?”
Khi bạn học hỏi về cuộc sống hiện tại, tôi chỉ trả lời một câu: “Mang thai hộ.” Cô ấy ngạc nhiên hỏi có kiếm được nhiều tiền không, tôi nói chỉ đủ tiêu rồi tắt máy.
Nhìn lên trần nhà, tôi tự thừa nhận mình đúng là một người mang thai hộ. Chỉ khác là những người khác sinh con xong sẽ nhận tiền rồi rời đi, còn tôi ở lại ba năm, sinh thêm một đứa trẻ và chịu đựng thêm quá nhiều tổn thương.
Đủ rồi.
Hai giờ sáng, tôi nhắn cho Chu Nghiễn Bạch rằng tôi muốn rời đi. Anh lập tức hỏi tôi đã suy nghĩ kỹ chưa, hỏi về hai đứa nhỏ và nói sẽ bảo luật sư chuẩn bị thỏa thuận. Khi tôi xác nhận quyết định, anh chỉ nói tiền sẽ không thiếu phần tôi.
Tôi chờ anh hỏi thêm điều gì đó, nhưng cuối cùng chỉ nhận được sự im lặng.
Ba ngày sau, luật sư đến.
10 tỷ.
Ký thỏa thuận.
Rời đi.
Tôi từng nghĩ đó là kết thúc.
Nhưng sau khi đến Tam Á được hai tuần, trợ lý Chu Nghiễn Bạch gọi đến và nói: 10 tỷ đó không phải phí chia tay, mà là tiền bảo đảm.
Chu Nghiễn Bạch cho phép tôi mang tiền rời đi, nhưng không muốn tôi biến mất. Anh muốn được gặp các con bất cứ lúc nào. Khi tôi hỏi tại sao anh lại làm vậy, trợ lý kể rằng ngày tôi rời đi, Chu Nghiễn Bạch đã nổi giận đập nát phòng làm việc, khiến Tống Tri Ý, bà cụ họ Chu và cả ban lãnh đạo công ty đều bị anh trách mắng.
Tôi vẫn quyết định không quay về.
Nhưng câu hỏi cuối cùng của trợ lý khiến tôi dao động:
“Tại sao cô còn chưa nghe hết lời anh ấy đã rời đi?”
Tôi nhớ lại ngày ký thỏa thuận. Khi ấy luật sư từng nói Chu Nghiễn Bạch nhắn rằng:
“Mười tỷ đã vào tài khoản thì cô đừng hòng chạy.”
Lúc đó tôi nghĩ anh đang uy hiếp mình. Nhưng bây giờ nghĩ lại, giọng điệu ấy giống như sợ tôi biến mất hơn.
Tôi đang do dự có nên gọi cho anh thì Chu Nghiễn Bạch chủ động nhắn tin.
Anh xác nhận 10 tỷ không phải tiền chia tay.
Khi tôi hỏi đó là gì, anh im lặng ba phút rồi gửi một câu khiến tôi chết lặng:
“Mười tỷ đó… là sính lễ.”
Tôi không tin.
Tôi hỏi anh còn có vợ là Tống Tri Ý.
Anh trả lời:
“Sắp không còn nữa.”
Anh nói Tống Tri Ý đã yêu cầu ly hôn ngay sau khi tôi rời đi. Bởi cô ấy phát hiện ra sự thật: cuộc hôn nhân của họ vốn không xuất phát từ tình yêu hay liên hôn đơn thuần.
Trước khi cha anh qua đời, ông từng ép anh không được cưới một người phụ nữ không có gia thế. Vì vậy Chu Nghiễn Bạch mới cưới Tống Tri Ý trước, để che giấu kế hoạch. Anh dự định sau khi thời cơ thích hợp sẽ ly hôn cô ấy và cưới tôi.
Nhưng anh chưa từng nói với tôi.
Bởi chính anh cũng biết, nếu nói ra, tôi sẽ không tin.
Một người đã xem tôi như công cụ suốt ba năm, đột nhiên nói muốn cưới tôi…
Không ai có thể dễ dàng tin được.
Cuối cùng, Chu Nghiễn Bạch gửi cho tôi một đoạn ghi âm.
Giọng anh vang lên:
Sau khi biết sự thật về 10 tỷ là sính lễ, tôi đối mặt với Chu Nghiễn Bạch qua điện thoại. Anh thừa nhận ngày tôi rời đi, anh đã đứng nhìn chiếc xe chở mẹ con tôi rời khỏi biệt thự và từng hy vọng tôi sẽ quay đầu lại.
Tôi nghẹn ngào nói rằng không phải tôi không cần anh, mà là tôi chưa từng thật sự có được anh.
Chu Nghiễn Bạch lần đầu tiên nói thẳng:
“Bây giờ em biết rồi. Tôi muốn em.”
Anh cầu xin tôi quay về, muốn chúng tôi bắt đầu lại. Nhưng tôi nhắc lại những tổn thương trong ba năm qua: anh chưa từng đi cùng tôi khám thai, chưa từng công khai tôi, chưa từng để tôi có danh phận và khiến tôi phải cúi đầu trước Tống Tri Ý.
Anh thừa nhận tất cả.
Anh nói:
“Không thể bù đắp được. Nhưng tôi có thể dùng cả đời để trả.”
Tôi cúp máy, ngồi khóc ngoài ban công. Khi con trai hỏi vì sao mẹ khóc, tôi chỉ nói do gió biển quá lớn. Con hỏi nhà của chúng tôi ở đâu, tôi ôm con và trả lời:
“Mẹ ở đâu, nơi đó là nhà.”
Đêm ấy, tôi mất ngủ vì những lời của Chu Nghiễn Bạch: sính lễ, ly hôn, bắt đầu lại, cả đời. Những điều ấy quá xa lạ với tôi. Nhưng tôi cũng biết, Chu Nghiễn Bạch chưa từng là người nói dối. Anh không nói yêu khi không yêu, hứa tiền thì nhất định đưa, nên khi anh nói muốn cưới tôi, tôi không biết có nên tin hay không.
Hai giờ sáng, anh gửi cho tôi một bức ảnh. Trong phòng khách biệt thự là chiếc bình hoa men lam tôi từng thích nhưng không dám mua vì giá quá đắt, bên cạnh là một bó hoa hồng.
Anh nói:
“Chiếc bình em thích, tôi tìm thấy rồi.”
Tôi nhớ lại ngày trước, khi anh tặng tôi chiếc bình ấy, anh nói chỉ là tiện tay mua. Nhưng bây giờ tôi mới hiểu, một người bận rộn như anh đã âm thầm để ý từng điều nhỏ nhặt về tôi.
Tôi hỏi tại sao ngày đó anh lại đi theo tôi.
Anh trả lời:
“Tôi muốn xem lúc không chăm con, em sẽ như thế nào.”
Anh nói khi tôi cười ngoài đường, tôi rất đẹp, nhưng trong căn biệt thự ấy, tôi chưa từng thật sự vui vẻ.
Tôi hỏi vì sao anh không để tôi rời đi nếu biết tôi không hạnh phúc.
Anh im lặng rồi gửi một đoạn ghi âm.
Chu Nghiễn Bạch thừa nhận trước đây anh nghĩ chỉ cần cho tôi đủ tiền, tôi sẽ ở lại. Anh từng bỏ ra 300 triệu để có hai đứa con, nhưng lại nhận ra thứ anh thật sự muốn không phải là con, mà là tôi.
Anh nói:
“Tôi dùng mười tỷ để giữ em lại. Nhưng cuối cùng em vẫn đi.”
Tôi hỏi vì sao anh không muốn nghe tôi nói hết lời chia tay.
Anh trả lời:
“Vì nghe nhiều rồi, tôi sẽ không nỡ.”
Cuối cùng, anh nói ngày mai sẽ bay đến Tam Á đón tôi về.
Tôi từ chối.
Anh nói:
“Vậy tôi ở khách sạn, ở đến khi nào em chịu về.”
Tôi hỏi công ty anh thì sao.
Anh đáp:
“Công ty không quan trọng bằng em.”
Tôi vừa cười vừa khóc. Ba năm qua, người đàn ông này chưa từng nói những lời dịu dàng như vậy. Nhưng tôi hiểu, lòng tin không thể xây dựng bằng lời nói, mà cần thời gian và hành động.
Tôi nhắn:
“Đừng đến. Dù anh đến, tôi cũng sẽ không gặp.”
Anh chỉ trả lời:
“Tôi đợi. Bao lâu cũng đợi.”
Ngày hôm sau, Chu Nghiễn Bạch thật sự đến Tam Á. Anh gửi địa chỉ khách sạn ở vịnh Á Long, chỉ cách nơi tôi ở mười phút lái xe.
Tin nhắn của anh chỉ có một câu:
“Tôi đợi em ở sảnh.”
Chu Nghiễn Bạch đến Tam Á nhưng tôi từ chối gặp. Anh không ép buộc, chỉ nói:
“Tôi đợi.”
Suốt cả ngày, anh ngồi ở sảnh khách sạn. Tôi không trả lời tin nhắn của anh, nhưng đến tối, khi anh nói đang xem Ultraman ở sảnh vì nghĩ con trai thích, tôi không nhịn được mà đáp lại. Tôi bật cười khi tưởng tượng một người như Chu Nghiễn Bạch ngồi xem hoạt hình.
Anh vẫn kiên quyết không rời đi.
Tôi nhìn mình trong gương và nhận ra Khương Vãn của ba năm trước đã không còn. Cô gái từng yếu lòng, từng chịu đựng mọi thứ trong im lặng đã biến mất sau những tháng ngày bị xem như công cụ sinh con. Hiện tại tôi không còn dễ dàng tin vào vài lời dịu dàng.
Nhưng Chu Nghiễn Bạch thật sự chờ cả đêm.
Sáng hôm sau, khi tôi mở cửa ban công, tôi thấy anh đứng trước khách sạn. Bộ vest nhăn nhúm, mắt đỏ vì thiếu ngủ. Khi nhìn thấy tôi, anh chỉ cười và nói:
“Chào buổi sáng.”
Tôi hỏi anh muốn gì.
Anh nói muốn nói về tương lai của chúng tôi.
Tôi lạnh lùng đáp rằng chúng tôi không có tương lai, bởi anh không xứng.
Chu Nghiễn Bạch không phản bác. Anh thừa nhận mình không xứng và nói anh đến để chuộc lỗi.
Tôi yêu cầu anh ly hôn với Tống Tri Ý. Anh nói đang làm.
Tôi yêu cầu anh nói với mẹ mình rằng anh muốn cưới tôi. Anh nói nếu bà không đồng ý, anh sẽ từ bỏ tất cả, thậm chí bán cả Tập đoàn Chu để đưa tôi và các con rời đi.
Tôi sững sờ.
Anh nói suốt đời mình, việc sai lầm nhất không phải cưới Tống Tri Ý hay để tôi sinh con, mà là đã không cho tôi biết sự thật.
Nhưng tôi ngăn anh lại.
Tôi nói anh chỉ đang hối hận vì tôi đã rời đi, không phải vì yêu tôi.
Bởi tình yêu không phải là những lời nói sau khi mất đi.
Tình yêu là đứng bên ngoài phòng sinh chờ đợi, là công khai người mình yêu, là nói với tất cả mọi người:
“Đây là vợ tôi.”
Chu Nghiễn Bạch im lặng. Anh thừa nhận mình chưa từng làm được điều đó.
Cuối cùng, anh chỉ nói:
“Cho tôi một cơ hội.”
Tôi hỏi dựa vào đâu.
Anh trả lời:
“Cả đời này, tôi chỉ cầu xin đúng một người. Em là người đầu tiên.”
Nhìn người đàn ông từng đứng trên đỉnh cao, chưa từng cúi đầu trước ai, giờ lại đứng dưới khách sạn cầu xin tôi, tôi cuối cùng cũng mềm lòng.
Tôi nói:
“Anh lên đây đi.”
Khi Chu Nghiễn Bạch bước vào phòng, con trai đang chơi đồ chơi. Vừa nhìn thấy bố, cậu bé lập tức chạy đến ôm lấy chân anh và gọi:
“Bố!”
Chu Nghiễn Bạch ôm con thật chặt, đến mức khiến con đau, rồi vội vàng xin lỗi. Khoảnh khắc ấy, tôi lần đầu nhìn thấy sự vụng về và dịu dàng mà trước đây anh chưa từng thể hiện.
Con trai hỏi:
“Sao bố lại đến?”
Anh trả lời:
“Bố đến đón mẹ con các con về nhà.”
Nhưng khi con hỏi “nhà nào”, anh chỉ có thể nói:
“Nhà của bố.”
Con trai quay sang nhìn tôi, hỏi có thể về nhà bố không.
Tôi không trả lời.
Chu Nghiễn Bạch ngồi xuống ghế sofa, nhìn căn phòng nhỏ nơi ba mẹ con đang ở. Không phải biệt thự xa hoa, chỉ là một căn homestay đơn giản với hai phòng ngủ, phòng khách nhỏ và những bức tranh trẻ con dán đầy trên tường.
Lần đầu tiên, anh nhìn thấy cuộc sống thật sự của chúng tôi khi không có anh.
Chu Nghiễn Bạch lấy điện thoại ra, quyết định công khai mọi chuyện.
“Tôi đăng ngay bây giờ.”
Anh chọn một bức ảnh tôi đang tưới hoa trong vườn biệt thự. Đó là bức ảnh anh lén chụp từ ba năm trước, khi tôi mặc váy trắng, cười rất tươi dưới ánh nắng.
Tôi hỏi:
“Anh giữ nó lâu như vậy sao?”
Anh đáp:
“Ba năm.”
Sau đó, anh đăng lên vòng bạn bè.
“Vợ tôi. @Khương Vãn.”
Ngay lập tức, mọi người xôn xao. Ai cũng thắc mắc vì Chu Nghiễn Bạch vốn đã cưới thiên kim nhà họ Tống.
Anh chỉ trả lời một câu:
“Đã ly hôn. Đây là vợ hiện tại.”
Tống Tri Ý cũng nhắn cho tôi. Cô ấy nói Chu Nghiễn Bạch đã cho cô ấy hai mươi tỷ tiền ly hôn, gấp đôi số tiền anh từng đưa cho tôi.
Tôi hỏi tại sao.
Cô ấy trả lời:
“Bởi vì tôi là người được cưới hỏi đàng hoàng. Còn cô là người anh ấy yêu. Giá trị khác nhau.”
Tôi nhìn màn hình, không biết nên cười hay khóc.
Khi hỏi Chu Nghiễn Bạch về mười tỷ năm đó, anh nhìn tôi và nói:
“Em muốn nó là gì thì nó là thứ đó.”
Tôi buộc anh phải nói rõ.
Anh đáp:
“Là sính lễ. Từ đầu đến cuối đều là sính lễ.”
Hóa ra mọi chuyện chỉ bắt đầu từ một hiểu lầm. Luật sư nói sai, tôi nghe nhầm, còn anh lại tưởng tôi thật sự muốn rời đi.
Anh muốn tôi trở về biệt thự.
“Phòng ngủ chính đã sửa xong rồi. Nếu em không thích, chúng ta sửa tiếp.”
Tôi hỏi các con thì sao.
Anh nói:
“Cùng về. Nhà chúng ta không thể thiếu một ai.”
Còn bà cụ họ Chu?
Anh nói đã thuyết phục mẹ mình. Nếu bà không chấp nhận tôi, anh sẽ đưa tôi và các con ra nước ngoài. Vì sợ mất cháu, bà cuối cùng cũng đồng ý.
Tôi bật cười:
“Anh đúng là chẳng ra gì.”
Anh gật đầu:
“Đúng. Tôi chẳng ra gì.”
Rồi anh nhìn tôi:
“Nhưng tôi là thằng khốn của em.”
Tôi vừa cười vừa khóc.
Ngày trở về Bắc Kinh, Chu Nghiễn Bạch bao trọn máy bay riêng.
Con trai vui vẻ chạy khắp nơi, con gái ngủ yên trong nôi. Còn tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn những đám mây bên ngoài.
Suốt chuyến bay, anh luôn nắm chặt tay tôi.
Tôi bảo:
“Buông ra, tay tôi tê rồi.”
Anh lập tức đổi sang tay còn lại.
“Tôi không buông.”
Tôi bật cười:
“Anh có thể bình thường một chút không?”
Anh đáp:
“Không được.”
“Vì sao?”
“Vì em quay về rồi.”
Lần đầu tiên, tôi nhìn thấy Chu Nghiễn Bạch giống như một người đàn ông bình thường, không phải vị tổng giám đốc lạnh lùng trên thương trường.
Khi xe về đến biệt thự, bà cụ họ Chu đã đứng chờ trước cửa.
Tôi bất ngờ khi nghe Chu Nghiễn Bạch nói:
“Mẹ muốn đến đón em.”
Bà nhận lấy con gái tôi, nhìn thật lâu rồi nói:
“Giống con. Đẹp lắm.”
Đây là lần đầu tiên bà thừa nhận đứa bé giống tôi.
Trước kia, trong mắt bà, chúng chỉ giống nhà họ Chu.
Sau đó, bà nhìn tôi:
“Khương Vãn, chuyện trước kia là mẹ sai.”
“Nghiễn Bạch đã kể hết cho mẹ rồi. Con chịu thiệt thòi quá.”
Tôi không nói gì, chỉ thấy sống mũi cay cay.
Bà bảo người giúp việc chuẩn bị món canh tôi thích nhất rồi đưa mọi người vào nhà.
Đứng ngoài cửa, tôi lặng lẽ rơi nước mắt.
Chu Nghiễn Bạch bước đến ôm vai tôi.
“Tại sao lại khóc?”
“Tôi không khóc. Chỉ là gió lớn.”
“Ở đây làm gì có gió.”
“Vậy thì…” tôi cười, “là tôi làm quá.”
Anh nói:
“Làm quá cũng tốt.”
“Ít nhất điều đó chứng minh em vẫn bằng lòng khóc trước mặt tôi.”
Tôi nhìn anh:
“Nếu sau này anh còn khiến tôi khóc thêm lần nữa, tôi sẽ thật sự rời đi.”
Anh đáp:
“Sẽ không đâu. Tôi hứa.”
Anh cúi xuống hôn nhẹ lên trán tôi.
Con trai đứng bên cạnh reo lên:
“Bố hôn mẹ kìa!”
Tất cả cùng bật cười.
Tôi cũng cười, nhưng rồi lại khóc.
Lần này, có lẽ thật sự là vì hạnh phúc.
Đêm đầu tiên trở lại biệt thự.
Tôi bước vào phòng ngủ chính.
Ga giường mới tinh, rèm cửa đúng màu tôi thích. Trên bàn trang điểm là những món mỹ phẩm tôi từng dùng, trong tủ quần áo là những bộ đồ mới còn nguyên tem.
Anh ngồi xuống mép giường, hỏi tôi có thích căn phòng không.
Tôi ngạc nhiên vì anh biết chính xác sở thích của tôi. Hóa ra trong suốt ba năm, anh đã âm thầm quan sát tôi. Những trang tạp chí tôi từng gấp góc, những phong cách tôi thích, tất cả anh đều ghi nhớ để sửa lại căn phòng này.
Tôi trêu anh:
“Anh có phải biến thái không?”
Anh thừa nhận:
“Có lẽ vậy. Một căn bệnh tên là thích em.”
Tôi đỏ mặt, bảo anh đừng nói nữa.
Nhưng anh nói:
“Tôi đã nhịn ba năm rồi. Bây giờ phải bù lại.”
Rồi anh nhìn tôi:
“Khương Vãn, lấy tôi nhé.”
Tôi hỏi:
“Anh đã công khai tôi là vợ rồi còn chưa đủ sao?”
Anh lắc đầu.
“Đó là công khai. Còn bây giờ là cầu hôn.”
Anh lấy ra một chiếc hộp nhẫn.
Bên trong là chiếc nhẫn kim cương anh mua ngay ngày thứ hai sau khi tôi rời đi.
Tôi hỏi:
“Anh điên rồi sao? Tôi đã đi rồi.”
Anh nói:
“Bởi vì tôi luôn tin em sẽ quay về.”
Anh biết tôi vẫn còn tình cảm với anh, bởi vì khi rời đi, thứ duy nhất tôi mang theo từ phòng làm việc của anh là bức ảnh chung duy nhất của chúng tôi.
Bức ảnh chụp trong ngày đầy tháng con trai.
Anh bế con, tôi đứng bên cạnh. Cả hai cùng cười.
Đó là lần đầu tiên chúng tôi giống một gia đình thật sự.
Chu Nghiễn Bạch quỳ xuống trước mặt tôi.
“Tôi làm gì vậy?”
“Cầu hôn.”
“Không thấy mất mặt sao?”
“Không.”
“Quỳ trước vợ mình là chuyện đương nhiên.”
Nước mắt tôi rơi xuống.
Tôi trách anh:
“Anh có thể đừng làm tôi khóc nữa không?”
Anh đáp:
“Không thể. Vì lúc em khóc rất đẹp.”
Tôi bật cười:
“Anh đúng là biến thái.”
Anh gật đầu:
“Đúng. Tôi là biến thái của em.”
Rồi anh hỏi:
“Lấy tôi nhé.”
Tôi nhìn anh, nhìn chiếc nhẫn, nhìn chính mình trong mắt anh.
Cuối cùng tôi nói:
“Được.”
Anh ôm chặt lấy tôi.
Tôi bảo anh buông ra vì sắp không thở nổi.
Nhưng anh vẫn không chịu.
“Không buông.”
“Buông rồi em lại chạy mất.”
“Tôi không chạy nữa.”
“Em hứa chứ?”
“Tôi hứa.”
Anh khẽ ôm tôi và nói:
“Cảm ơn em đã quay về.”
Tôi đáp:
“Cảm ơn anh đã đến tìm tôi.”
Lần này, anh hôn tôi không phải như một giao dịch, mà như một người chồng thật sự.
Bên ngoài cửa, con trai reo lên:
“Bố lại hôn mẹ rồi!”
Con gái cười khanh khách.
Bà cụ họ Chu gọi vọng từ dưới nhà:
“Hai đứa xuống uống canh đi!”
Trong tiếng cười của các con, cuối cùng chúng tôi cũng trở thành một gia đình.
Sau này tôi mới biết.
Ngày tôi rời đi, Chu Nghiễn Bạch đập nát phòng làm việc không phải vì tức giận, mà vì sợ.
Anh sợ tôi thật sự biến mất.
Sợ mười tỷ kia cuối cùng trở thành phí chia tay.
Sợ tôi mang theo các con rời khỏi cuộc đời anh mãi mãi.
Anh biết tôi đến Tam Á nên lập tức bay theo.
Nhưng đến nơi, anh lại không dám tìm tôi ngay.
Anh chỉ ngồi ở sảnh khách sạn suốt một đêm, hút thuốc, uống cà phê, viết rồi xóa vô số tin nhắn.
Cuối cùng chỉ gửi một câu:
“Tôi đợi em ở sảnh.”
Vì anh sợ nói quá nhiều sẽ khiến tôi khó chịu.
Sợ nói sai sẽ khiến tôi rời xa.
Sợ anh lại làm tổn thương tôi.
Sau này Tống Tri Ý kể với tôi chuyện ngày Chu Nghiễn Bạch đề nghị ly hôn.
Anh chỉ nói ba câu:
“Tôi muốn cưới Khương Vãn.”
“Cô muốn bao nhiêu, cứ ra giá.”
“Tôi có lỗi với cô, nhưng tôi không thể mất cô ấy.”
Tống Tri Ý nói, mười năm quen biết Chu Nghiễn Bạch, cô chưa từng thấy anh cúi đầu trước ai.
Nhưng hôm đó, anh đã cầu xin cô ký đơn ly hôn.
Không phải vì tiền.
Không phải vì danh lợi.
Mà vì anh thật sự sợ mất tôi.
Tôi cười:
“Tôi không phải người mang thai hộ.”
“Tôi là mẹ của các con anh ấy.”
Tống Tri Ý cũng cười:
“Đúng.”
“Cho nên anh ấy mới đau đến vậy.”
Một ngày nọ, tôi đứng bên cửa sổ nhìn ra khu vườn.
Chu Nghiễn Bạch đang đá bóng cùng con trai.
Con gái nằm trong xe nôi nhìn hai bố con.
Bà cụ họ Chu đứng bên cạnh cổ vũ.
Còn tôi đứng trong nhà, lặng lẽ nhìn tất cả.
Tôi chợt nhận ra.
Ba năm chịu đựng ấy không phải vì mười tỷ.
Không phải vì căn biệt thự.
Cũng không phải vì cuối cùng tôi trở thành vợ anh.
Đám cưới con trai, chồng tôi quyết dựng rạp cưới ngoài ngõ trước 1 tuần để anh em, bạn bè đến thăm hỏi thì sẵn có chỗ tiếp đãi. Nào ngờ, rắc rối vì đó mà nảy sinh.
Một tháng đã trôi qua kể từ ngày tôi tổ chức đám cưới cho con trai lớn, nhưng đến giờ cơn bực tức vẫn chưa nguôi.
Nhạc Rap và Hip-Hop
Xóm tôi có khoảng 10 hộ, ngõ khá rộng, đủ để xe con 7 chỗ hay xe tải 1,5 tấn đi vào.
Trước kia, nhà ai có công việc như cưới xin, ma chay, giỗ chạp thì tự dựng rạp, mời khách ăn cỗ tại nhà. Nhà nào sân hẹp thì dựng thêm rạp ở sân nhà hàng xóm.
Thế nhưng, khoảng 6-7 năm trở lại đây, ngõ xóm mở rộng, lát bê tông sạch sẽ, chủ nhà thường dựng rạp ra ngõ luôn. Dân xóm tôi vẫn tự hào “Xóm mình sạch đẹp, làm rạp rộng tí có khi cả trăm mâm cỗ một lượt cũng vừa”. Thế nên, những nhà có công việc thường nhàn hơn hẳn khoản dựng rạp, sắp cỗ đãi khách.
Chồng tôi quyết dựng rạp ngoài ngõ trước 1 tuần để anh em, bạn bè đến thăm hỏi thì sẵn có chỗ tiếp đãi. Ảnh minh
Cách đây 1 tháng, vợ chồng tôi tổ chức đám cưới cho con trai. Cũng như mọi nhà, chúng tôi dựng rạp ngoài ngõ cho tiện. Dĩ nhiên, vào ngày gửi thiệp mời hàng xóm, tôi đã xin phép đàng hoàng vì rạp cưới sẽ ảnh hưởng đến giao thông. Mọi người đều hoan hỉ.
Vì lần đầu cưới con, lại là dân kinh doanh có nhiều bạn bè khách khứa, vợ chồng tôi muốn dựng rạp lớn hơn thường lệ. Thay vì rạp thường, chúng tôi thuê hẳn rạp sự kiện.
Chồng tôi còn quyết định dựng rạp ngoài ngõ trước cả tuần để tiện tiếp đón anh em, bạn bè đến thăm hỏi. Thấy vậy, bố mẹ chồng khuyên: “Làm gì cũng phải nghĩ đến hàng xóm láng giềng. Dựng rạp cả tuần, người ta còn làm ăn gì được nữa”
Nhưng chồng tôi gạt đi: “Gớm, cả đời cưới con được mấy lần mà ông bà cứ lo xa. Hàng xóm phải thông cảm chứ. Bao năm nay con cũng cho họ nhờ mãi rồi”.
Tôi cũng đồng tình với quan điểm đó. Nào ngờ, rắc rối thực sự xảy đến. Xóm tôi có 1 nhà đang xây, 1 nhà thì có kho hàng kinh doanh phải vận chuyển ra vào cả ngày.
Hôm thấy nhà tôi dựng rạp, họ đã thắc mắc: “Anh chị dựng rạp sớm thế xe cộ đi lại làm sao?”. Chồng tôi khó chịu đáp lại: “Làm ăn là việc cả đời chứ đâu phải 1, 2 ngày. Chú sởi lởi mấy hôm đi. Tối tôi mời sang uống rượu”.
Lát sau, chủ của căn nhà đang xây cũng đến phàn nàn vì họ không chở được vật tư vào. Chồng tôi vẫn câu nói đó: “Bác thông cảm cho nhà em mấy hôm. Ai có công việc mà chả phải nhờ hàng xóm”.
Rạp dựng được vài ngày mà không biết bao nhiêu lần 2 hộ gia đình đó phàn nàn, tỏ vẻ khó chịu. Xe to không qua được, họ phải dùng xe rùa chở hàng hóa, vật liệu xây dựng ra vào. Lúc thì vướng cái bàn, lúc lại vướng chân rạp, nhà tôi liên tục phải ra thu dọn.
Đỉnh điểm vào sát ngày cưới, chồng tôi và chủ nhà đang xây xảy ra cự cãi. Họ tức giận, dùng chiếc xe rùa đâm thẳng vào tấm phông nền vốn được trang trí làm nơi cho khách chụp ảnh lưu niệm. Chiếc phông rách toạc, chồng tôi tức giận lao đến tính “năm ăn năm thua” nhưng mọi người cản lại.
Giữa trận cãi vã, điều khiến tôi không ngờ đến là hầu hết xóm giềng đều về phe 2 hộ kia, quay sang trách móc gia đình tôi. Nhà buôn bán thì tức tối vì không thể chuyên chở hàng hóa, nhà có con nhỏ thì bực bội vì nhà tôi bật loa đài hát karaoke đến khuya trong nhiều ngày liền…
Tôi ấm ức phân bua: “Khi nhà các bác có việc, chẳng phải nhà em cũng hoan hỉ cho nhờ đó sao?”. Một trong số đó vặc lại: “Chúng tôi nhờ nhà chị cũng chỉ 1, 2 ngày, đâu ra nhờ cả tuần như thế”.
Kết quả, đám cưới con trai tôi vắng mặt cả xóm. Họ không sang rửa bát, dọn dẹp, ăn cỗ… như vợ chồng tôi đã từng nhiệt tình với họ trước đây.
Dịp Đặc biệt
Một tháng qua, tôi và hàng xóm không chào hỏi nhau. Mỗi cái chạm mặt nếu không phải tức tối thì là ngượng ngùng. Tôi vừa giận họ chuyện đám cưới, lại vừa muộn phiền vì “hàng xóm tối lửa tắt đèn” nay bỗng hóa người dưng.
Tôi chia sẻ câu chuyện này mong được mọi người phân tích đúng sai và cho lời khuyên để mối quan hệ với hàng xóm bớt căng thẳng, nặng nề.
Rời bỏ quê hương cô gái sang Đài Loan làm ô sin để tìm cha đẻ, không ngờ ông chủ lại là người cha thất lạc 40 năm………
Đêm ấy, tôi ngồi một mình trong căn phòng nhỏ ở hòn đảo Bành Hồ xa xôi, mở hành lý ra và sững người khi không thấy chiếc túi gấm nhỏ đựng hai vật quý giá nhất đời mình. Tôi hoảng loạn lục tung từng lớp áo quần, mở hết các ngăn tủ, lật từng góc giường nhưng tất cả đều trống rỗng. Tấm hình cũ không còn, chiếc nhẫn vàng cũng biến mất. Tôi gục xuống sàn, nước mắt trào ra như một đứa trẻ vừa đánh mất điểm tựa duy nhất.
Tôi tên là Nguyễn Mai Phương, sinh năm 1970 tại vùng quê miền núi Yên Bái. Tôi quyết định sang xứ đảo xa xôi làm công việc chăm sóc người già với một tâm nguyện đau đớn: tìm lại người cha ruột tên là Lâm Vĩnh Phát, người mà tôi chưa từng một lần được gặp mặt. Và giờ đây, những chứng tích duy nhất có thể dẫn tôi đến bên ông đã không còn.
Ký ức đưa tôi trở về ngày cưới của mình năm 20 tuổi. Khi tôi chuẩn bị bước ra chào họ hàng, người cô ruột kéo tôi vào phòng kín, ánh mắt ngấn lệ. Cô trao cho tôi gói gấm đỏ và ngậm ngùi chia sẻ: “Phương à, cô không phải mẹ ruột của con. Mẹ con đã qua đời vì bệnh nặng chỉ hai tháng sau khi sinh con ra. Trước lúc nhắm mắt, mẹ gửi con lại cho cô và dặn sau này hãy giúp con tìm lại cội nguồn.”
Khám phá thêm
Thời gian & Lịch
Tài nguyên & Dịch vụ viết Blog
Gia đình và các mối quan hệ
Cô kể lại rằng mẹ tôi tên là Lê Thị Mai, thời trẻ từng làm nhân viên bán hàng tại Philippines. Năm 1969, bà gặp ông Lâm Vĩnh Phát – một thương gia trẻ tuổi đến từ Đài Bắc. Hai người trao trọn trái tim cho nhau và mẹ mang thai tôi. Nhưng vì biến cố gia đình đột ngột ở quê nhà, mẹ phải vội vã trở về Việt Nam. Thời thế cách trở, ông Phát sợ sẽ lạc mất người yêu nên đã trao lại tấm hình kỷ niệm có chữ ký của ông cùng chiếc nhẫn khắc tên hai người, hẹn ngày đoàn tụ. Đáng tiếc, hoàn cảnh lịch sử khốc liệt cùng căn bệnh hiểm nghèo đã cướp đi sự sống của mẹ khi tôi vừa tròn hai tháng tuổi. Cô dặn tôi hãy giữ kỹ hai vật này để làm manh mối tìm cha.
Cuộc sống riêng của tôi sau này trải qua nhiều gập ghềnh, cay đắng. Năm 2005, khi các con đã trưởng thành, tôi quyết định lên đường sang xứ người làm thuê để thực hiện tâm nguyện lớn nhất đời mình. Tôi cẩn thận giấu kỷ vật dưới đáy vali, được phân công đến thành phố Đào Viên để chăm sóc một cụ bà lâm bệnh nặng – người mà tôi không hề hay biết chính là vợ của ông Phát.
Trong những ngày làm việc tại đây, tôi luôn giữ sự cẩn trọng và tận tụy. Dù hoàn cảnh khó khăn, tôi vẫn giữ vững lòng tự trọng. Có lần ông chủ nhà ngỏ ý tặng tôi một khoản tiền thưởng lớn để gửi về quê, nhưng tôi lịch sự từ chối vì chỉ muốn nhận đúng số tiền từ sức lao động của mình. Sự chân thành ấy đã tạo nên một sợi dây gắn kết ấm áp giữa tôi và gia đình ông.
Một đêm nọ, vì quá nhớ nhà và thương nhớ người cha chưa từng biết mặt, tôi lặng lẽ mang tấm hình và chiếc nhẫn ra ngắm rồi vội cất vào tủ quần áo khi nghe tiếng gọi của bà chủ. Không ngờ, chỉ một tuần sau, cụ bà trút hơi thở cuối cùng. Gia đình thu xếp xong công việc, tôi nhận nhiệm vụ mới và phải chuyển sang phụ giúp một gia đình khác ở đảo Bành Hồ. Do đi gấp gáp, nửa tháng sau khi đã ổn định ở chỗ ở mới, tôi mới mở lại hành lý và bàng hoàng nhận ra gói gấm quý giá đã không còn bên mình…
Nhờ sự hỗ trợ nhiệt tình từ các cán bộ hướng dẫn cộng đồng tại địa phương, thông tin về gói đồ bị thất lạc đã được chuyển đến gia đình người chủ cũ ở Đào Viên để nhờ kiểm tra lại căn phòng cũ. Đúng như dự đoán, chiếc túi gấm nhỏ vẫn nằm yên trong góc tủ gỗ mà tôi vô tình bỏ quên trong lúc vội vã.
Khi nhận được tin nhắn báo đã tìm thấy đồ, ông chủ cũ rất ngạc nhiên. Ông tò mò xin phép mở ra kiểm tra vì không hiểu lý do vì sao một người giúp việc lại coi trọng chiếc túi nhỏ ấy đến vậy. Nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy bức ảnh đã ngả màu thời gian cùng chiếc nhẫn vàng có khắc tên mình, bàn tay ông run rẩy dữ dội. Đó chính là những vật phẩm ông đã tự tay trao cho người thương năm nào trước giây phút chia ly. Bàng hoàng và không thể tin vào mắt mình, ông lập tức liên hệ lại với chính quyền địa phương để xin lịch hẹn di chuyển ra đảo Bành Hồ với mong muốn làm rõ sự thật.
Ngay ngày hôm sau, người đàn ông ấy đã vượt đường xa đến tận nơi tôi làm việc. Mở cửa ra, đứng trước mặt tôi là một ông lão 76 tuổi, mái tóc bạc phơ nhưng đôi mắt ánh lên niềm xúc động nghẹn ngào. Ông đưa trả tôi chiếc túi gấm, giọng nói run run:
“Cô gái, hãy nói cho tôi biết, tên của mẹ cô là gì?”
Tôi ngước nhìn ông, nước mắt giọt ngắn giọt dài lăn trên má, ngập ngừng trả lời:
“Mẹ cháu tên là Lê Thị Mai…”
Nghe đến đó, ông Phát không kìm được xúc động, ôm chồm lấy tôi và òa khóc: “Đúng là con rồi! Mai chính là người phụ nữ mà ta đã tìm kiếm suốt mấy chục năm qua!”
Ông kể rằng năm xưa sau khi mất liên lạc, ông đã nhiều lần tìm cách dò hỏi tin tức về mẹ nhưng mọi nỗ lực đều bất thành do rào cản địa lý và thời thế. Ông không thể ngờ rằng, người con gái ruột mà ông đau đớn tìm kiếm bấy lâu lại ở ngay bên cạnh ông suốt thời gian qua dưới một mái nhà.
Sau cuộc hội ngộ đầy bất ngờ ấy, ông Phát đã làm các thủ tục xác nhận huyết thống chính thức để đón tôi về lại gia đình. Tôi không chỉ tìm lại được người cha ruột yêu thương sau hơn bốn thập kỷ xa cách, mà còn tìm thấy một mái ấm trọn vẹn, bù đắp lại tất cả những vất vả, đắng cay trong nửa đầu cuộc đời mình.
Nữ PҺóпg Vιȇп 20 Tuổι Làm Vιệc Ở Nước Ngoàι Đã Có TҺaι Và Kết Hȏп Cùпg Lúc 2 Ngườι Đàп Ôпg CҺȃu PҺι sự tҺật pҺía sau kҺιếп aι cũпg sửпg sṓt
Ngọc Anh rời Việt Nam năm hai mươi tuổi, không phải vì mơ mộng, mà vì cô muốn chứng minh rằng mình không chỉ là “một cô gái trẻ viết bài từ phòng máy lạnh”. Cha mất sớm, mẹ buôn bán nhỏ, Ngọc Anh lớn lên với một niềm tin rất cứng đầu: nếu đã cầm bút, thì phải đi đến tận cùng của sự thật. Cô chọn một hãng truyền thông quốc tế có tiếng là khắc nghiệt, nơi phóng viên trẻ được đưa đến các vùng xung đột, thiếu thốn và đầy rủi ro. Ngày ký hợp đồng, quản lý chỉ nói một câu: “Ở đó, em không chỉ làm báo. Em sẽ học cách sống sót.”
Châu Phi không giống bất kỳ điều gì Ngọc Anh từng tưởng tượng. Nắng như đổ lửa, bụi đỏ phủ kín giày, và sự nghèo đói hiện diện ngay trong từng hơi thở. Tin tức không nằm trong các phòng họp, mà nằm giữa những khu ổ chuột, bệnh viện dã chiến, và những đám tang diễn ra nhanh như một thói quen. Chỉ sau ba tháng, Ngọc Anh đã gầy rộc đi, không phải vì thiếu ăn, mà vì mỗi ngày đều phải chứng kiến những điều vượt quá sức chịu đựng của một người trẻ.
Samuel là người đầu tiên nhận ra cô đang dần chạm ngưỡng chịu đựng. Anh là phiên dịch viên địa phương, từng làm việc với nhiều đoàn phóng viên, nhưng chưa từng thấy ai cố chấp như Ngọc Anh. Cô không bỏ một cuộc phỏng vấn nào, kể cả khi sốt cao. Không rút lui khỏi khu vực nguy hiểm, kể cả khi được cảnh báo. Samuel không khuyên, không ngăn, chỉ âm thầm đứng sau, dịch chậm hơn để cô có thời gian thở, che chắn khi tình hình căng thẳng. Ở một nơi mà mọi mối quan hệ đều tạm bợ, sự hiện diện lặng lẽ ấy dần trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống của Ngọc Anh.
Kofi đến sau, nhưng tác động mạnh hơn. Anh phụ trách hậu cần, là người hiểu rõ nhất những lối đi an toàn và những luật bất thành văn của khu vực. Kofi hay cười, nhưng nụ cười đó không vô tư; nó là cách anh che giấu việc đã quen với mất mát. Chính Kofi là người kéo Ngọc Anh ra khỏi hiện trường một vụ bạo loạn, khi cô mải ghi hình mà không nhận ra tình hình đã vượt tầm kiểm soát. Lần đầu tiên, Ngọc Anh nhận ra một sự thật khó chấp nhận: làm báo không chỉ cần dũng cảm, mà còn cần biết khi nào phải dừng lại.
Ba con người, ba xuất phát điểm khác nhau, bị buộc phải nương tựa vào nhau giữa một vùng đất không cho phép ai yếu đuối quá lâu. Không có những lời hứa, không có sự mơ hồ lãng mạn. Chỉ có những buổi tối hiếm hoi ngồi lại sau một ngày dài, nói chuyện đủ để quên đi mùi máu, mùi thuốc sát trùng và tiếng súng vọng xa.
Biến cố đến không ồn ào, nhưng đủ để làm cuộc đời Ngọc Anh rẽ sang một hướng khác. Cô ngất trong một chuyến tác nghiệp, và tỉnh dậy trong phòng khám tạm bợ với kết luận khiến cô không nói nên lời. Mang thai. Hai chữ ấy nặng đến mức Ngọc Anh không khóc, cũng không hoảng loạn. Cô chỉ thấy một nỗi sợ rất rõ ràng: lần đầu tiên trong đời, cô không kiểm soát được tương lai của chính mình.
Cô đã nghĩ đến việc giấu kín, đến việc tự mình giải quyết, nhưng càng nghĩ, cô càng nhận ra mình đang bị đẩy vào một góc không lối thoát. Hợp đồng sắp hết hạn, bảo hiểm y tế không đảm bảo, pháp lý rối rắm, gia đình ở nửa vòng trái đất. Ngọc Anh buộc phải đối diện với Samuel và Kofi, không phải để cầu xin, mà để nói sự thật.
Phản ứng của họ không giống những gì cô lo sợ. Không ai quay lưng. Không ai đổ lỗi. Samuel hỏi cô muốn điều gì nhất. Kofi hỏi cô sợ điều gì nhất. Câu trả lời của Ngọc Anh rất đơn giản: cô sợ đứa trẻ sinh ra trong hỗn loạn, và sợ bản thân mình không đủ tỉnh táo để đưa ra quyết định đúng.
Trong một hệ thống pháp luật đặc thù, họ đi đến một thỏa thuận mà không ai trong ba người xem đó là điều lý tưởng, nhưng là điều ít gây tổn thương nhất. Không phải vì tình cảm mù quáng, mà vì trách nhiệm. Không phải để hợp thức hóa một câu chuyện đẹp, mà để bảo vệ một sinh mệnh đang hình thành trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
Khi câu chuyện bị truyền thông bên ngoài bóp méo, mọi chi tiết nhân văn bị gạt bỏ. Người ta chỉ giữ lại những gì gây sốc. Ngọc Anh trở thành đề tài bàn tán. Cô im lặng. Không phải vì hổ thẹn, mà vì hiểu rằng có những sự thật, càng giải thích càng bị xuyên tạc.
Nhiều năm sau, khi trở về Việt Nam, Ngọc Anh không còn là cô phóng viên trẻ bốc đồng. Cô mang theo một đứa trẻ khỏe mạnh và một sự điềm tĩnh rất khác. Cô không tiếp tục làm báo tuyến đầu, nhưng bắt đầu giảng dạy, đào tạo những người trẻ muốn theo nghề. Trong mỗi buổi học, cô đều nói một điều giống nhau: “Can đảm không phải là lao về phía trước bằng mọi giá. Can đảm là biết chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, kể cả khi xã hội không hiểu.”
Câu chuyện của Ngọc Anh không phải một bản án đạo đức, cũng không phải một câu chuyện cổ tích. Nó là một lát cắt của đời sống, nơi con người buộc phải chọn trong những phương án không hoàn hảo. Và đôi khi, điều đúng đắn nhất không phải là điều khiến người khác vỗ tay, mà là điều giúp ta có thể sống tiếp mà không phản bội lương tâm mình.
Tôi vẫn nhớ như in buổi chiều mưa tầm tã ấy, tiếng sấm rền vang ngoài kia như muốn xé toạc cả con phố. Khang nằm gọn trong vòng tay tôi, máu nóng hổi từ vai cậu thấm đỏ cả vai áo sơ mi trắng tôi đang mặc.
Tay tôi run lẩy bẩy đến mức không cầm nổi điện thoại, nước mắt rơi lã chã xuống khuôn mặt tái nhợt của cậu.
Tim tôi thắt lại như bị ai bóp nghẹt, nghẹn họng đến mức không thở nổi. “Khang… con dại quá… Sao con không buông ra mà giằng co với bọn chúng?”
Tôi khóc nức nở, không còn giữ được chút gì của người phụ nữ mạnh mẽ đã một mình gồng gánh tiệm vàng suốt mười lăm năm trời. Cậu chỉ cười yếu ớt, giọng khàn khàn vì đau: “Vàng mất thì kiếm lại được… chứ để mất cô thì ai lo cho cô đây?”
Lúc ấy, giữa mùi máu tanh nồng lẫn với mùi thuốc khử trùng từ trạm y tế gần đó, tôi mới thực sự nhận ra mọi thứ trong lòng mình đã thay đổi từ rất lâu. Nhưng chẳng ai trong khu phố hiểu.
Họ chỉ xì xào sau lưng, ánh mắt soi mói: “Bà chủ tiệm vàng Kim Mai lấy thằng nhân viên trẻ hơn gần hai mươi tuổi, đúng là điên rồi…”
Tôi là Mai, năm nay bốn mươi bảy tuổi, chủ tiệm vàng Kim Mai nằm cuối con hẻm buôn bán sầm uất ở trung tâm Hà Nội.
Chồng tôi mất đã mười lăm năm vì tai nạn giao thông đúng một ngày mưa như hôm nay – ngày mà chiếc xe máy cũ kỹ của anh va phải xe tải trên đường về từ kho vàng.
Từ đó, tôi sống một mình trong căn nhà hai tầng khang trang nhưng lạnh lẽo, không con cái, chỉ có tiệm vàng và những kỷ niệm cũ kỹ chất đầy tủ kính.
Mỗi sáng sáu giờ rưỡi, dù mưa hay nắng, tôi vẫn dậy lau từng tủ kính bằng khăn microfiber, sắp xếp từng khay nhẫn, dây chuyền theo đúng thứ tự.
Tay tôi vẫn đeo chiếc lắc vàng 9999 cũ kỹ – kỷ vật cuối cùng chồng tặng trước ngày anh ra đi. Khách hàng khen tôi giữ dáng đẹp, da vẫn sáng, áo dài may đo vẫn vừa vặn, nhưng đêm về, ngồi một mình trong phòng khách rộng thênh thang, nghe radio phát bản nhạc bolero cũ, lòng tôi trống rỗng đến phát sợ. Tiền thì có, nhưng cô đơn thì không mua được.
Hôm ấy, trời Hà Nội se lạnh, tôi đang dán bảng “Tuyển người phụ việc tiệm vàng, lương thỏa thuận” lên cửa kính thì Khang xuất hiện.
Cậu gầy gò, áo sơ mi cũ kỹ màu xanh nhạt đã sờn vai, quần jeans bạc màu, giọng lúng túng đầy tỉnh lẻ: “Dạ cô ơi, chỗ mình còn cần người không ạ?” Ánh mắt cậu thật thà, nụ cười hơi ngại ngùng nhưng ấm áp lạ thường.
Tôi hỏi vài câu, cậu bảo đang học kế toán năm ba ở Đại học Thương mại, nhà ở Thanh Hóa, lên Hà Nội một mình, chưa có kinh nghiệm nhưng chịu khó và trung thực.
Lòng tôi hơi băn khoăn – một sinh viên tỉnh lẻ, biết đâu lại là gánh nặng thêm – nhưng tôi vẫn nhận cậu.
Có lẽ vì ánh mắt ấy, vì tôi quá mệt mỏi với những người phụ việc trước hay lười biếng, hay ăn cắp.
Từ ngày Khang vào làm, tiệm vàng Kim Mai như sáng bừng lên.
Cậu dậy từ năm giờ sáng, đạp xe từ phòng trọ trọ chật hẹp ở ngõ 200 Xuân Thủy đến lau tủ kính cho sạch bóng, pha cho tôi ly cà phê sữa nóng hổi vì biết tôi hay uống cà phê đen đắng đến đắng lòng.
“Cô ơi, con mua thêm sữa đặc cho cô nè, sợ đắng quá lại đau dạ dày.” Tôi cười – nụ cười thật sự sau bao năm tháng – và lần đầu tiên cảm nhận được hơi ấm từ một con người khác. Nhưng tôi tự nhủ, chỉ là chủ với nhân viên thôi.
Tôi lớn hơn cậu gần hai mươi tuổi, làm sao nghĩ linh tinh được? Đời tôi đã qua nửa, tiền thì nhiều nhưng tuổi xuân thì không mua lại nổi.
Những khoảnh khắc nhỏ bé ấy dần tích tụ như cơn mưa phùn thấm sâu. Có hôm mưa lớn bất chợt, khách thưa, cậu ở lại giúp dọn hàng. Tôi vô tình kể về chồng cũ mất trong ngày mưa, giọng run run.
Cậu lặng lẽ rót trà nóng đưa tôi, bàn tay ấm áp chạm nhẹ vào ngón tay lạnh buốt của tôi. “Cô uống đi, ấm người.” Tôi nhìn cậu, tim khẽ rung động mạnh mẽ. “Trẻ vậy mà nói như ông cụ non.”
Cậu cười ngại ngùng: “Con ở trọ một mình, quen nghĩ nhiều. Nhưng có cô hỏi han, tự nhiên hết buồn.” Câu nói ấy khiến tôi bối rối suốt đêm, nằm trên giường rộng thênh thang mà lòng nóng ran, tự trách mình sao lại để tim rung rinh.
Tôi bắt đầu sợ chính mình. Sợ mỗi khi cậu về trọ sớm, tiệm lại trống trải đến mức tôi phải bật hết đèn vàng vọt. Sợ mỗi khi cậu cười, tim tôi đập thình thịch như trống làng. Tôi cố giữ khoảng cách, bảo cậu về sớm lo học hành, lo thi cử.
Nhưng cậu vẫn ở lại, vẫn mang cơm tự nấu từ phòng trọ đến. “Cô ăn một mình không ngon, con nấu tệ nhưng có gì ăn đó.” Cơm trứng chiên vàng ươm, canh chua cá lóc đồng với rau ngổ – món ăn quê mùa giản dị nhưng tôi ăn hết sạch, nước mắt lăn dài trong lòng.
Vị mặn của nước mắt hòa với vị chua cay của canh khiến tôi nghẹn ngào. Tại sao một cậu trai trẻ lại quan tâm tôi đến vậy? Tôi là bà chủ già, góa chồng, tiền nhiều nhưng hạnh phúc thì chẳng còn.
Tin đồn bắt đầu lan ra như lửa cháy lan trong khu phố buôn bán. Nhân viên tiệm bên cạnh thì thầm: “Bà chủ dạo này hay cười lắm, chắc nhờ cậu sinh viên.” Khách hàng nhìn chúng tôi cười nói, ánh mắt lạ lùng.
Tôi nghe được nhưng chỉ cười gượng, lòng đau như cắt. Tôi sợ thiên hạ bàn tán, sợ cậu bị tổn thương vì tôi – một người phụ nữ đã ngoài bốn mươi.
Một tối mưa lớn, sau khi uống rượu với khách quen cũ để bàn chuyện nhập vàng, tôi say khướt ngồi trong tiệm. Khang chạy từ trọ đến đón, áo ướt sũng.
Tôi dựa vào vai cậu, rượu khiến tôi buột miệng: “Khang, nếu cô không hơn con gần hai mươi tuổi… con có nghĩ khác về cô không?” Cậu im lặng hồi lâu, rồi thì thầm bên tai tôi: “Con chưa bao giờ nghĩ cô già.
Cô khiến con thấy yên bình, thấy muốn thương.”
Đêm ấy, trong bóng tối tiệm vàng chỉ le lói ánh đèn vàng vọt, chúng tôi suýt nữa để khoảng cách tan biến. Môi cậu gần đến mức tôi cảm nhận được hơi thở nóng ran.
Nhưng tôi đẩy cậu ra, khóc nức nở: “Đừng, người ta sẽ nói gì về chúng ta…” Sáng hôm sau, trái tim tan nát, tôi đuổi cậu nghỉ việc. “Cô gửi thêm một tháng lương, con về lo học đi.”
Cậu nhìn tôi bằng ánh mắt đau đớn tột cùng: “Con chỉ sợ không được gặp cô nữa.” Cửa tiệm đóng sầm sau lưng cậu, tôi ngồi sụp xuống sàn, khóc như chưa từng khóc trong mười lăm năm cô đơn. Tiếng khóc vang vọng trong không gian rộng lớn, nỗi đau như dao cắt.
Hơn một năm trôi qua trong day dứt. Tiệm vàng vẫn mở cửa đều đặn, nhưng lòng tôi chết dần. Mỗi lần chuông cửa leng keng, tim tôi lại nhói đau hy vọng. Khang đã ra trường, làm kế toán cho một công ty nhỏ ở Cầu Giấy.
Tôi cố quên bằng cách dồn tiền vào sửa chữa tiệm, mua thêm vàng trang sức, nhưng quên sao nổi. Đến một chiều mưa, dưới mái hiên quán cà phê vỉa hè quen thuộc, tôi gặp lại cậu. Cậu trưởng thành hơn, vai rộng hơn, giọng trầm ấm: “Cô Mai, cô vẫn khỏe chứ?”
Chúng tôi ngồi nói chuyện hàng giờ, mưa rơi ngoài cửa sổ như xóa nhòa thời gian. Cậu bảo vẫn nhớ tôi, vẫn đạp xe qua tiệm nhưng không dám vào. Tôi khóc: “Nếu ngày đó cô không đuổi con, chắc mọi chuyện đã khác…”
Tôi mời cậu quay lại phụ việc. Cậu nhận lời ngay không do dự. Tiệm vàng như sống lại, tiếng cười vang vọng. Nhưng tin đồn càng lúc càng dữ dội. “Bà chủ già lấy thằng nhỏ”, “Chắc bà lo cho nó từ hồi sinh viên, nuôi từ bé”.
Tôi im lặng chịu đựng, nhưng lòng đau như cắt từng ngày. Mẹ chồng cũ – dù chồng mất lâu – vẫn gọi điện trách: “Con dại dột, tiền bạc nhà mình để lại mà tiêu vào thằng bé à?” Anh em họ hàng xì xào, bạn bè khuyên can. Áp lực tiền nong, công việc, dư luận khiến tôi nhiều đêm mất ngủ, nước mắt lăn dài trên gối.
Rồi cao trào ập đến vào một chiều tối âm u, trời Hà Nội nặng mây như báo trước tai ương…..Hai gã đàn ông đội nón đen, áo khoác kín mít xông thẳng vào tiệm………..
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY
Một tên cầm dao sáng loáng dí chặt vào cổ Khang: “Mở tủ ra nhanh! Không thì chết!” Khang run nhưng vẫn bình tĩnh lạ thường, tay cậu siết chặt mép tủ kính. Khi chúng định vét sạch khay dây chuyền và nhẫn cưới đang lấp lánh, cậu lao vào giằng co điên cuồng.
Dao vung lên, máu tuôn xối xả từ vai cậu. Tôi vừa quay lại từ kho sau, hét lên như xé ruột lao tới ôm chặt cậu: “Khang! Không được! Đừng có dại!” Máu nóng hổi thấm vào áo tôi, mùi tanh nồng khiến tôi buồn nôn.
Cậu ngã vào lòng tôi, thân thể run rẩy, vẫn cố gắng nói: “Cô đừng lo… con không sao… cô quan trọng hơn hết thảy…”
Công an đến nhanh chóng, bọn cướp bị bắt tại chỗ. Nhưng tin đồn bùng nổ khắp khu phố như bom nổ. “Bà chủ với thằng nhân viên thân lắm, cướp tưởng là chồng bà nên mới ra tay. Bà khóc như mất chồng thật sự.” Tôi không im lặng nữa.
Sáng hôm sau, dưới ánh nắng yếu ớt, tôi đứng trước tiệm, giọng run run nhưng kiên quyết nói to trước hàng xóm tò mò: “Tôi quý Khang vì cậu ấy cứu tôi, cứu tiệm. Nếu ai muốn nói thì cứ nói, tôi chấp nhận tất cả.”
Tối ấy, tôi ngồi bên giường bệnh của Khang ở trạm y tế quận, mùi thuốc sát trùng nồng nặc, ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo. Cậu nắm chặt tay tôi, bàn tay vẫn còn vết máu khô: “Cô còn sợ người ta nói nữa không?” Tôi khóc, nước mắt nóng hổi rơi xuống tay cậu: “Sợ.
Nhưng sợ mất con hơn tất cả.” Cậu siết chặt tay, giọng kiên định: “Vậy cô sống cho mình đi. Phần đời sau, để con lo cho cô.”
Từ đó, chúng tôi không giấu diếm nữa. Dù cả khu phố xôn xao, dù có người cười có người chê bai thậm chí cắt quan hệ, chúng tôi vẫn nắm tay nhau đi qua mọi thứ. Đám cưới nhỏ diễn ra giản dị trong căn nhà hai tầng, chỉ hoa cúc trắng tinh khôi và vài người thân thiết.
Tôi mặc áo dài be nhạt, Khang sơ mi trắng tinh tươm. Khi mọi người hỏi sao tôi lấy cậu trai trẻ, tôi chỉ mỉm cười qua nước mắt: “Vì tình yêu không tính tuổi, chỉ tính bằng những lần cùng nhau qua bão tố.”
Năm năm sau, tiệm vàng Kim Mai vẫn mở cửa mỗi sáng. Khang dọn hàng cẩn thận, tôi pha trà nóng. Có đôi vợ chồng trẻ mua nhẫn cưới hỏi han: “Hai bác hạnh phúc thật.”
Tôi nhìn Khang, nước mắt lăn dài không kìm được: “Hạnh phúc mà phải đánh đổi bằng rất nhiều nước mắt và tin đồn.” Khang nhẹ nhàng đặt nhẫn vào tay tôi: “Mỗi ngày anh vẫn đánh bóng tình yêu này, để nó không cũ dù thời gian có dài đến đâu.”
Buổi chiều, chúng tôi đạp xe ra cánh đồng cúc hoa vàng rực ở ngoại ô Hà Nội. Gió heo may thổi mát rượi, nắng vàng dịu dàng. Tôi hỏi khẽ, giọng run run:
“Em có bao giờ hối hận vì lấy người hơn mình gần hai mươi tuổi không?” Cậu cười, ôm tôi chặt hơn: “Hối hận vì không gặp cô sớm hơn.” Tôi dựa vào vai cậu, lòng bình yên sau bao năm tháng cô đơn tột cùng.
Nhưng cuộc sống không phải cổ tích. Có những đêm tôi vẫn thức trắng, lo cậu sẽ mệt mỏi vì tôi già đi, da nhăn, tóc bạc. Có những lúc tin đồn cũ quay lại như lưỡi dao, khiến tim tôi nhói đau.
Nhưng mỗi lần Khang nắm tay, siết chặt, tôi lại nhớ: tình yêu đến muộn nhưng vừa vặn. Không cần hoàn hảo, chỉ cần thật lòng và dám đối mặt.
Tôi – bà Mai năm xưa từng tưởng chừng không còn biết yêu – giờ là vợ của Khang. Dù thiên hạ vẫn bàn tán sau lưng, tôi biết mình đã chọn đúng. Vì trong ánh mắt cậu, tôi tìm thấy chính mình – người phụ nữ từng cô đơn, nay được yêu thương trọn vẹn.
Ngày tôi bị đuổi khỏi nhà chồng, trời đổ mưa rất to.
Cơn mưa tháng bảy như trút nước, xối xả xuống mái tôn, dội vào lòng tôi những tiếng ầm ầm nặng nề. Tôi đứng dưới hiên, hai tay ôm chặt chiếc túi vải cũ kỹ, bên trong chỉ có vài bộ quần áo và giấy tờ tùy thân. Đôi dép nhựa đã mòn đế, ướt sũng, lạnh buốt.
Mẹ chồng tôi đứng ở cửa, tay chống nạnh, ánh mắt sắc lạnh như dao.
“Đi đi. Nhà này không chứa loại đàn bà như cô.”
Tôi không khóc. Không phải vì tôi mạnh mẽ, mà vì nước mắt dường như đã cạn từ lâu, từ những ngày tháng âm thầm chịu đựng trong căn nhà này.
Chồng cũ của tôi – người đàn ông mà tôi từng nghĩ sẽ đi cùng mình đến hết cuộc đời – đứng phía sau bà, khoanh tay, môi nhếch lên một nụ cười khẩy.
“Tưởng lấy được chồng là đổi đời à? Không biết thân biết phận.”
Câu nói ấy, tôi đã nghe không biết bao nhiêu lần, nhưng chưa lần nào thấy đau như lúc này.
Tôi quay lưng định bước đi, thì mẹ chồng bất ngờ gọi lại:
Khám phá thêm
Món ăn Đông Á
Lớp phủ ngoài & Chất dính
Các Ngày lễ & Sự kiện Theo mùa
“Khoan.”
Bà quay vào trong, một lát sau mang ra… một thùng cháo gói.
Thùng giấy đã bị bóc dở, bên ngoài dán băng keo chằng chịt, mép giấy sờn rách. Tôi nhìn mà không hiểu.
“Cầm lấy mà ăn. Ra ngoài đó, không ai nuôi đâu.”
Giọng bà lạnh tanh.
Cả nhà họ đứng phía sau, có người còn bật cười. Một vài tiếng xì xào, mỉa mai.
“Đúng là hợp với nó, đồ ăn thừa.”
“Cho nó thế là còn nhân đạo.”
Tôi nhìn thùng cháo trong tay, lòng trống rỗng đến lạ.
Tài sản duy nhất họ “ban” cho tôi… là một thùng cháo ăn dở.
Tôi gật đầu.
“Cảm ơn.”
Rồi quay lưng bước đi, mặc cho cơn mưa tạt thẳng vào mặt.
Họ không biết rằng… chính giây phút ấy, tôi đã quyết định sẽ không bao giờ quay đầu lại nữa.
Tôi từng là một đứa con gái có đủ mọi thứ: gia đình êm ấm, công việc ổn định, một tương lai rõ ràng. Cho đến khi tôi gặp anh.
Khám phá thêm
Con người và xã hội
Động Thực vật
Tài chính
Anh hơn tôi hai tuổi, nói chuyện khéo léo, biết quan tâm. Lúc đó, tôi nghĩ mình đã gặp được người đàn ông của đời mình.
Bố mẹ tôi không phản đối, chỉ dặn dò:
“Con phải suy nghĩ kỹ. Lấy chồng không chỉ là lấy một người, mà là cả một gia đình.”
Tôi cười, nghĩ rằng bố mẹ quá lo xa.
Tôi đã sai.
Ngay từ những ngày đầu về làm dâu, tôi đã cảm nhận được sự lạnh nhạt từ phía mẹ chồng.
Bà không đánh mắng, không quát nạt, nhưng từng lời nói, từng ánh nhìn đều khiến tôi thấy mình như một kẻ ngoài cuộc.
“Nhà này không nuôi người vô dụng.”
“Từ giờ chi tiêu phải đưa mẹ giữ.”
“Con gái thời nay chỉ biết tiêu tiền.”
Tôi im lặng. Tôi nghĩ rằng chỉ cần mình cố gắng, rồi mọi thứ sẽ thay đổi.
Tôi đi làm, đưa toàn bộ lương cho mẹ chồng. Mỗi tháng chỉ giữ lại một ít tiền lặt vặt. Tôi dậy từ 5 giờ sáng nấu ăn, tối về lại dọn dẹp, giặt giũ.
Còn chồng tôi?
Anh im lặng.
Luôn luôn im lặng.
Mọi chuyện bắt đầu tồi tệ hơn khi công ty tôi gặp khó khăn, tôi bị cắt giảm nhân sự.
Tôi mất việc.
Ngày tôi thông báo, mẹ chồng chỉ nói một câu:
“Vô dụng.”
Chồng tôi không an ủi, chỉ thở dài:
“Em cố tìm việc khác đi.”
Tôi cố. Tôi đi xin việc khắp nơi, nhưng không dễ dàng.
Khoảng thời gian đó, tôi sống như một cái bóng trong nhà.
Ăn cũng bị soi, ngủ cũng bị soi.
Có hôm tôi chỉ ăn một gói mì, mẹ chồng vẫn nói:
“Ăn ít mà cũng không làm ra tiền.”
Đỉnh điểm là khi tôi phát hiện ra một sự thật.
Chồng tôi… có người khác.
Tôi không phát hiện ra ngay. Chỉ là những lần anh về muộn, những cuộc gọi lén lút, những tin nhắn anh vội vàng xóa đi.
Cho đến một ngày, tôi tận mắt nhìn thấy anh đi cùng một người phụ nữ khác.
Họ nắm tay nhau.
Cười nói.
Tự nhiên như thể tôi chưa từng tồn tại.
Tôi không làm ầm lên. Tôi chờ anh về.
Đêm đó, tôi hỏi:
“Anh có người khác đúng không?”
Anh im lặng một lúc, rồi nói:
“Ừ.”
Một chữ.
Nhẹ như không.
Tôi thấy tim mình như vỡ ra.
“Tại sao?”
“Vì em không còn giá trị.”
Tôi cười.
Một nụ cười méo mó.
“Em đã làm gì sai?”
“Em không kiếm ra tiền. Em không giúp được gì cho anh.”
Tôi nhìn người đàn ông trước mặt, mà không nhận ra nữa.
Tôi nghĩ đến việc ly hôn.
Nhưng trước khi tôi kịp nói ra, họ đã làm điều đó trước.
Một buổi sáng, mẹ chồng gọi tôi xuống phòng khách.
“Cô ký vào đây.”
Đó là đơn ly hôn.
Tôi nhìn chồng.
Anh tránh ánh mắt tôi.
“Anh muốn vậy?”
Anh gật đầu.
Tôi không ký.
Tôi nói:
“Nếu muốn ly hôn, anh tự đi mà làm.”
Và đó là lúc họ “đuổi” tôi ra khỏi nhà.
Quay lại với cơn mưa hôm ấy.
Tôi bước đi, ôm thùng cháo, không biết mình sẽ đi đâu.
Tôi không còn nhà.
Không còn gia đình.
Không còn gì cả.
Tôi tìm đến một nhà trọ rẻ tiền, thuê một phòng nhỏ.
Đêm đầu tiên, tôi mở thùng cháo ra.
Bên trong còn khoảng chục gói, một vài gói đã bị bóc.
Tôi nhìn chúng rất lâu.
Rồi bật cười.
Tiếng cười vang lên trong căn phòng trống, nghe đến rợn người.
Những ngày sau đó là chuỗi ngày tôi cố gắng sống sót.
Tôi xin làm đủ thứ việc: phục vụ quán ăn, bán hàng, dọn dẹp… miễn là có tiền.
Có hôm tôi ăn đúng một gói cháo cả ngày.
Có hôm tôi không ăn gì.
Nhưng tôi không quay lại.
Không bao giờ.
Rồi một ngày, tôi nhận được một cuộc gọi.
Là từ một người bạn cũ.
Cô ấy nói:
“Công ty tao đang tuyển người. Mày có muốn thử không?”
Tôi không do dự.
Tôi đi.
Và lần này, tôi không để tuột mất cơ hội.
Công việc không dễ dàng, nhưng tôi lao vào làm như một con thiêu thân.
Tôi học, tôi làm, tôi cố gắng gấp đôi, gấp ba người khác.
Tôi không còn gì để mất.
Chỉ có thể tiến lên.
Ba năm sau.
Tôi đứng trước một tòa nhà lớn, nhìn lên biển hiệu công ty mang tên mình.
Đúng vậy.
Công ty của tôi.
Từ một nhân viên bình thường, tôi đã leo lên vị trí quản lý, rồi góp vốn, rồi tách ra làm riêng.
Không ai tin được.
Ngay cả tôi cũng không.
Và rồi… tôi gặp lại họ.
Một buổi chiều, khi tôi đang bước ra khỏi xe, tôi thấy một người phụ nữ đang đứng trước cổng công ty.
Là mẹ chồng cũ.
Bà già đi rất nhiều.
Ánh mắt không còn sắc lạnh, mà đầy mệt mỏi.
“Con…”
Tôi đứng lại.
“Có chuyện gì không?”
Giọng tôi bình thản đến lạ.
Bà cúi đầu.
“Cho mẹ xin lỗi…”
Tôi im lặng.
“Thằng Hùng… nó phá sản rồi. Con bé kia bỏ nó đi. Giờ nó nợ nần…”
Tôi cười nhẹ.
“Rồi sao?”
“Con… có thể giúp nó không?”
Tôi nhìn bà.
Người từng ném cho tôi một thùng cháo ăn dở, đuổi tôi ra đường giữa cơn mưa.
Giờ đang đứng trước mặt tôi, xin tôi giúp con trai bà.
Tôi hỏi:
“Lúc mẹ đuổi con đi, mẹ có nghĩ đến ngày hôm nay không?”
Bà bật khóc.
Tôi quay đi.
“Xin lỗi. Con không có nghĩa vụ.”
Tối hôm đó, tôi về nhà, mở lại chiếc hộp cũ.
Bên trong là… một gói cháo.
Gói cháo cuối cùng tôi giữ lại từ ngày hôm đó.
Không phải để nhớ họ.
Mà để nhớ chính mình.
Nhớ cái ngày tôi không còn gì cả.
Để không bao giờ quay lại con người yếu đuối của ngày xưa.
Câu chuyện của tôi không phải để kể khổ.
Mà là để nói rằng:
Có những lúc, người ta bị dồn đến tận cùng.
Bị coi thường.
Bị vứt bỏ.
Nhưng cũng chính lúc đó…
là lúc họ bắt đầu lại từ đầu.
Và đôi khi, thứ tưởng chừng như nhục nhã nhất – như một thùng cháo ăn dở…
lại chính là điểm khởi đầu của một cuộc đời hoàn toàn kh